Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Ham-Kam, 00:00 ngày 23/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 23/07/2026
Bodo Glimt 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ham-Kam
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Bodo Glimt
Ham-Kam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sivert Amland
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulrik Saltnes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Klausen Helmersen 1-0, kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Julian Gonstad (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Klausen Helmersen 2-0
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jens Petter Hauge, ra Ola Brynhildsen
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào David Benjamin, ra Julian Gonstad
68'
🔁 Thay người: vào Anders Trondsen, ra Luc Mares
🎯 Dứt điểm - Ulrik Saltnes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
70'
🟨 Thẻ vàng - Anton Ekeroth
🎯 Dứt điểm - Hakon Evjen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Berg 3-0, kiến tạo: Odin Luras Bjortuft
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Halvor Rodolen Opsahl, ra Fredrik Sjolstad
76'
🔁 Thay người: vào Markus Johnsgard, ra Aksel Baran Potur
🔁 Thay người: vào Mikkel Bro Hansen, ra Ole Didrik Blomberg
🔁 Thay người: vào Villads Nielsen, ra Odin Luras Bjortuft
🎯 Dứt điểm - Mikkel Bro Hansen (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hakon Evjen (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Gard Simenstad, ra Henrik Udahl
🔁 Thay người: vào Sondre Brunstad Fet, ra Ulrik Saltnes
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt | Phút | |
| Andreas Klausen Helmersen(Assists:Fredrik Andre Bjorkan) (Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| Andreas Klausen Helmersen 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Jens Petter Hauge ▼ Ola Brynhildsen | 64' ⇄ | |
| ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ David Benjamin ▼ Julian Gonstad | |
| 68' ⇄ | ▲ Anders Trondsen ▼ Luc Mares | |
| 70' | Anton Ekeroth | |
| Patrick Berg(Assists:Odin Luras Bjortuft) (Kiến tạo: Odin Luras Bjortuft) 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Halvor Rodolen Opsahl ▼ Fredrik Sjolstad | |
| 76' ⇄ | ▲ Markus Johnsgard ▼ Aksel Baran Potur | |
| ▲ Mikkel Bro Hansen ▼ Ole Didrik Blomberg | 79' ⇄ | |
| ▲ Villads Nielsen ▼ Odin Luras Bjortuft | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Gard Simenstad ▼ Henrik Udahl | |
| ▲ Sondre Brunstad Fet ▼ Ulrik Saltnes | 86' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 13 |
Chủ = Bodo Glimt · Khách = Ham-Kam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (79%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 11 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 2 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 25 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bodo Glimt 11 (55%)Hòa 7 (35%)Ham-Kam 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Ham-Kam | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.25 | 3 | T |
| 05/04/25 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2 | 3.5 | T |
| 14/09/24 | Bodo Glimt | 3-0 (0-0) | Ham-Kam | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/05/24 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Bodo Glimt | +1.25 | 3 | B |
| 04/09/23 | Ham-Kam | 4-4 (2-0) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/07/23 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/06/23 | Bodo Glimt | 3-0 (0-0) | Ham-Kam | +2 | 3.5 | T |
| 20/08/22 | Bodo Glimt | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +2 | 3.5 | H |
| 16/07/22 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3 | T |
| 17/09/13 | Bodo Glimt | 2-0 (0-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 20/05/13 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/08/12 | Bodo Glimt | 3-1 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/12 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | 0 | 3 | H |
| 04/08/11 | Ham-Kam | 2-2 (1-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/11 | Bodo Glimt | 1-1 (1-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/09/08 | Ham-Kam | 2-2 (1-0) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/03/08 | Bodo Glimt | 2-0 (2-0) | Ham-Kam | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/07 | Bodo Glimt | 6-1 (2-0) | Ham-Kam | 0 | 3 | T |
| 21/04/07 | Ham-Kam | 2-3 (0-1) | Bodo Glimt | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/08/05 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTTTHTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Bodo Glimt | 7-0 (5-0) | Junkeren | - | - | T |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
BHTHHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 25/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | B |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Bodo Glimt
Ham-Kam
12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft5Haitam Aleesami15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7Patrick Berg14CUlrik Saltnes17Ola Brynhildsen26Hakon Evjen11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen12Marcus Sandberg3Ethan Amundsen-Day5Anton Ekeroth22Snorre Strand Nilsen23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe6William Osnes Ringen14Luc Mares17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl20Julian Gonstad
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Odin Luras Bjortuft🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 79'8.3
- 5Haitam Aleesami9.1
- 7Patrick Berg⚽ Ghi bàn 75'8.6
- 11Ole Didrik Blomberg▼ Rời sân 79'7
- 12Nikita Haikin7.2
- 14Ulrik Saltnes C▼ Rời sân 86'7.3
- 15Fredrik Andre Bjorkan🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 64'8.2
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 64'7.6
- 20Fredrik Sjovold7.4
- 21Andreas Klausen Helmersen⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 50'9.1
- 26Hakon Evjen6.7
Khách · 532
- 3Ethan Amundsen-Day6.7
- 5Anton Ekeroth🟨 Thẻ vàng 70'5.8
- 6William Osnes Ringen6
- 12Marcus Sandberg6.2
- 14Luc Mares▼ Rời sân 68'5.9
- 17Aksel Baran Potur▼ Rời sân 76'6.5
- 19Henrik Udahl▼ Rời sân 86'6.1
- 20Julian Gonstad▼ Rời sân 68'5.6
- 22Snorre Strand Nilsen5.8
- 23Fredrik Sjolstad C▼ Rời sân 76'6.5
- 26Patrick Metcalfe6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
211
Sút cầu môn
91
Tấn công
15455
Tấn công nguy hiểm
1008
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
805339
TL chuyền bóng thành công
91%78%
Phạm lỗi
712
Việt vị
30
Cứu thua
16
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.50.19
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Ham-Kam (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Ham-Kam (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Haitam Aleesami Trung vệ | 9.1 | 0/0 | 135/140 | 3 | |||
| 21Andreas Klausen Helmersen Trung phong | 9.1 | 2 | 5/3 | 13/15 | 0 | ||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 3/1 | 80/86 | 3 | ||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 8.3 | 1 | 0/0 | 84/90 | 0 | ||
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 2/2 | 87/95 | 4 | ||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 7.6 | 3/2 | 57/61 | 1 | |||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 67/75 | 3 | |||
| 14Ulrik Saltnes Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 30/35 | 1 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 30/39 | 1 | |||
| 26Hakon Evjen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 35/38 | 1 | |||
| 10Jens Petter Hauge (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 33/37 | 0 | |||
| 77Mikkel Bro Hansen (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 1/1 | 2 | |||
| 2Villads Nielsen (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/8 | 1 |
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/49 | 4 | |||
| 23Fredrik Sjolstad Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/48 | 3 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 5 | |||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 19Henrik Udahl Trung phong | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 29/41 | 1 | |||
| 6William Osnes Ringen Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 22Snorre Strand Nilsen Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 42/52 | 1 | |||
| 5Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 14/19 | 1 | 🟨 | ||
| 20Julian Gonstad Trung phong | 5.6 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 4Halvor Rodolen Opsahl (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 8Markus Johnsgard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Anders Trondsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 28David Benjamin (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Gard Simenstad (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-9-19 | Thành lập | 1918-8-10 |
| Aspmyra stadium | Sân nhà | Briskeby Gressbane |
| 8000 | Sức chứa | 12000 |
| Kjetil Knutsen | HLV | Thomas Myhre |
| Bodo | Khu vực | Hamar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 7.70 | 10.25 | 0.79 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.11 | 9.50 | 19.00 | 0.82 | 3.75 | 0.96 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 8.50 | 17.00 | 0.84 | 3.75 | 1.01 | 0.96 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 8.40 | 13.00 | 0.86 | 3.75 | 1.00 | 1.03 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 50.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.50 | 11.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 7.00 | 10.00 | 0.89 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.49 ↑ | 86.34 ↑ | 5.47 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 8.40 | 13.00 | 0.86 | 3.75 | 1.00 | 1.03 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 50.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 8.80 | 15.00 | 0.86 | 3.75 | 1.00 | 1.03 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 11.50 | 0.88 | 3.75 | 1.00 | 1.05 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 44.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 7.40 | 15.00 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 1.02 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.20 ↑ | 52.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 12.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 10.50 | 0.97 | 3.75 | 0.78 | 0.96 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 426.00 ↑ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 9.72 | 14.77 | 0.84 | 3.75 | 0.94 | 0.99 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.70 ↓ | 25.64 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 8.00 | 14.00 | 1.29 | 4.50 | 0.55 | 1.03 | 2.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 1.97 ↑ | 3.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 8.50 | 15.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 8.15 | 11.10 | 0.80 | 3.50 | 1.03 | 1.28 | 2.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 9.00 | 19.00 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 7.00 | 10.00 | 0.29 | 2.50 | 2.40 | 0.89 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.