Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Ham-Kam, 00:00 ngày 23/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 23/07/2026
Bodo Glimt
3 Kết thúc HT 1-0 0
Ham-Kam
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Bodo GlimtHam-Kam
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sivert Amland
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Saltnes (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
13'
Phạt góc
14'
BÀN THẮNG - Andreas Klausen Helmersen 1-0, kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan
24'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — vào lưới
24'
26'
🎯 Dứt điểm - Julian Gonstad (chân trái) — bị cản phá
27'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (chân phải) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (chân trái) — bị cản phá
48'
BÀN THẮNG - Andreas Klausen Helmersen 2-0
50'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân phải) — bị chặn
59'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Jens Petter Hauge, ra Ola Brynhildsen
64'
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
64'
Phạt góc
66'
Phạt góc
68'
68'
🔁 Thay người: vào David Benjamin, ra Julian Gonstad
68'
🔁 Thay người: vào Anders Trondsen, ra Luc Mares
🎯 Dứt điểm - Ulrik Saltnes (chân phải) — chệch khung thành
68'
Phạt góc
69'
Phạt góc
70'
70'
🟨 Thẻ vàng - Anton Ekeroth
🎯 Dứt điểm - Hakon Evjen (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân phải) — bị chặn
74'
Phạt góc
75'
BÀN THẮNG - Patrick Berg 3-0, kiến tạo: Odin Luras Bjortuft
75'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — vào lưới
75'
76'
🔁 Thay người: vào Halvor Rodolen Opsahl, ra Fredrik Sjolstad
76'
🔁 Thay người: vào Markus Johnsgard, ra Aksel Baran Potur
🔁 Thay người: vào Mikkel Bro Hansen, ra Ole Didrik Blomberg
79'
🔁 Thay người: vào Villads Nielsen, ra Odin Luras Bjortuft
79'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Bro Hansen (chân phải) Post
80'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Hakon Evjen (chân trái) — bị cản phá
82'
86'
🔁 Thay người: vào Gard Simenstad, ra Henrik Udahl
🔁 Thay người: vào Sondre Brunstad Fet, ra Ulrik Saltnes
86'
Phạt góc
90+2'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Bodo Glimt Phút Ham-Kam
Andreas Klausen Helmersen(Assists:Fredrik Andre Bjorkan) (Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan) 1 - 0 24'
HT 1-0
Andreas Klausen Helmersen 2 - 0 50'
▲ Jens Petter Hauge ▼ Ola Brynhildsen64'
▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan64'
68' ▲ David Benjamin ▼ Julian Gonstad
68' ▲ Anders Trondsen ▼ Luc Mares
70' Anton Ekeroth
Patrick Berg(Assists:Odin Luras Bjortuft) (Kiến tạo: Odin Luras Bjortuft) 3 - 0 75'
76' ▲ Halvor Rodolen Opsahl ▼ Fredrik Sjolstad
76' ▲ Markus Johnsgard ▼ Aksel Baran Potur
▲ Mikkel Bro Hansen ▼ Ole Didrik Blomberg79'
▲ Villads Nielsen ▼ Odin Luras Bjortuft79'
86' ▲ Gard Simenstad ▼ Henrik Udahl
▲ Sondre Brunstad Fet ▼ Ulrik Saltnes86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 83
Hòa 01 14
Bại 02 13
Ghi bàn 63 2813
Mất bàn 09 616
Điểm 91 2513

Chủ = Bodo Glimt · Khách = Ham-Kam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bodo Glimt (19)Hiệp 1 / Cả trậnHam-Kam (22)
15 (79%)Thắng/Thắng7 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (11%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Bodo Glimt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223411322
Sân nhà7601202182
Sân khách7421149142
6 gần6510164--

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135352025188
Sân nhà75021311155
Sân khách6033714314
6 gần62311010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bodo Glimt 11 (55%)Hòa 7 (35%)Ham-Kam 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D103/08/25Ham-Kam1-3 (0-2)Bodo Glimt5-9+1.253T
NOR D105/04/25Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam6-4+23.5T
NOR D114/09/24Bodo Glimt3-0 (0-0)Ham-Kam8-6+1.753.25T
NOR D120/05/24Ham-Kam1-0 (1-0)Bodo Glimt3-8+1.253B
NOR D104/09/23Ham-Kam4-4 (2-0)Bodo Glimt7-9+1.253.25H
NORC13/07/23Ham-Kam0-2 (0-0)Bodo Glimt4-5+0.753.25T
NOR D111/06/23Bodo Glimt3-0 (0-0)Ham-Kam16-3+23.5T
NOR D120/08/22Bodo Glimt2-2 (1-0)Ham-Kam6-5+23.5H
NOR D116/07/22Ham-Kam0-2 (0-0)Bodo Glimt5-4+0.53T
NOR AL17/09/13Bodo Glimt2-0 (0-0)Ham-Kam-+13T
NOR AL20/05/13Ham-Kam0-0 (0-0)Bodo Glimt--0.252.75H
NOR AL26/08/12Bodo Glimt3-1 (1-0)Ham-Kam-+0.753.25T
NOR AL16/05/12Ham-Kam0-0 (0-0)Bodo Glimt-03H
NOR AL04/08/11Ham-Kam2-2 (1-0)Bodo Glimt--0.53H
NOR AL25/04/11Bodo Glimt1-1 (1-1)Ham-Kam-+0.52.75H
NOR D128/09/08Ham-Kam2-2 (1-0)Bodo Glimt--0.252.75H
NOR D130/03/08Bodo Glimt2-0 (2-0)Ham-Kam-+0.252.75T
NOR AL11/08/07Bodo Glimt6-1 (2-0)Ham-Kam-03T
NOR AL21/04/07Ham-Kam2-3 (0-1)Bodo Glimt--0.52.75T
NOR D107/08/05Ham-Kam2-0 (1-0)Bodo Glimt--0.52.75B

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

TTTTHTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0+2.253.75T
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4+1.253.25T
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7+0.53.5B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6+1.753.75T
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---T
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1+1.753.5T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1-1.253.25B

Thành tích gần đây — Ham-Kam

BHTHHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5-0.252.25B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B
INT CF01/03/26Ham-Kam4-0 (1-0)Lyn Oslo---T
INT CF25/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Haugesund6-5+0.252.75T
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803B
INT CF13/02/26Sarpsborg 083-2 (1-0)Ham-Kam3-5-0.253B

Đội hình

Bodo GlimtHam-Kam
12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft5Haitam Aleesami15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7Patrick Berg14CUlrik Saltnes17Ola Brynhildsen26Hakon Evjen11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen12Marcus Sandberg3Ethan Amundsen-Day5Anton Ekeroth22Snorre Strand Nilsen23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe6William Osnes Ringen14Luc Mares17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl20Julian Gonstad

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
21
1
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
154
55
Tấn công nguy hiểm
100
8
Sút ngoài cầu môn
7
0
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
805
339
TL chuyền bóng thành công
91%
78%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
30
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.5
0.19
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bodo Glimt (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Ham-Kam (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bodo Glimt (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Ham-Kam (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
26
1 Bàn
35
2 Bàn
30
3 Bàn
31
4+ Bàn
147
B.thắng H1
1713
B.thắng H2
Bodo GlimtHam-Kam

Chi tiết về HT/FT

94
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
24
B/B
Bodo GlimtHam-Kam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

124
Thắng 2+
14
Thắng 1
45
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
Bodo GlimtHam-Kam

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Haitam Aleesami
Trung vệ
9.10/0135/1403
21Andreas Klausen Helmersen
Trung phong
9.125/313/150
7Patrick Berg
Tiền vệ phòng ngự
8.613/180/863
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
8.310/084/900
15Fredrik Andre Bjorkan
Hậu vệ trái
8.212/287/954
17Ola Brynhildsen
Trung phong
7.63/257/611
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
7.41/067/753
14Ulrik Saltnes
Tiền vệ trung tâm
7.32/030/351
12Nikita Haikin
Thủ môn
7.20/022/270
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
70/030/391
26Hakon Evjen
Tiền vệ trung tâm
6.72/135/381
10Jens Petter Hauge (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/025/290
25Isak Dybvik Maatta (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/033/370
77Mikkel Bro Hansen (dự bị)
Trung phong
6.71/01/12
2Villads Nielsen (dự bị)
Trung vệ
6.50/027/290
19Sondre Brunstad Fet (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/81

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
6.70/038/494
23Fredrik Sjolstad
Trung vệ
6.50/042/483
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
6.50/019/215
12Marcus Sandberg
Thủ môn
6.20/011/230
19Henrik Udahl
Trung phong
6.10/012/152
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
60/029/411
6William Osnes Ringen
Tiền vệ trung tâm
60/017/213
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
5.90/015/171
22Snorre Strand Nilsen
Hậu vệ phải
5.80/042/521
5Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
5.80/014/191🟨
20Julian Gonstad
Trung phong
5.61/12/50
4Halvor Rodolen Opsahl (dự bị)
Trung vệ
6.40/08/81
8Markus Johnsgard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/03/30
16Anders Trondsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/08/111
28David Benjamin (dự bị)
Tiền đạo
60/03/40
18Gard Simenstad (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bodo Glimt Thông tin Ham-Kam
1916-9-19 Thành lập 1918-8-10
Aspmyra stadium Sân nhà Briskeby Gressbane
8000 Sức chứa 12000
Kjetil Knutsen HLV Thomas Myhre
Bodo Khu vực Hamar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.127.7010.250.793.750.930.952.500.83
Live1.08 ↓8.00 ↑14.00 ↑0.95 ↑3.500.75 ↓0.96 ↑0.250.80 ↓
EasybetsSớm1.119.5019.000.823.750.960.982.500.83
Live1.05 ↓10.00 ↑44.00 ↑5.00 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓0.005.30 ↑
VcbetSớm1.098.5017.000.843.751.010.962.500.89
Live1.01 ↓46.00 ↑51.00 ↑2.15 ↑3.500.35 ↓1.98 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.138.4013.000.863.751.001.032.500.85
Live1.05 ↓9.30 ↑50.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
InterwettenSớm1.207.5011.000.753.500.950.802.000.90
Live1.01 ↓23.00 ↑50.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑
10BETSớm1.187.0010.000.893.750.78---
Live1.03 ↓13.49 ↑86.34 ↑5.47 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.138.4013.000.863.751.001.032.500.85
Live1.05 ↓9.30 ↑50.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
CrownSớm1.158.8015.000.863.751.001.032.500.85
Live1.03 ↓13.00 ↑29.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓5.26 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.137.5011.500.883.751.001.052.500.85
Live1.05 ↓10.00 ↑44.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓0.11 ↓0.005.26 ↑
WewbetSớm1.187.4015.000.973.750.891.022.250.86
Live1.03 ↓11.20 ↑52.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓3.03 ↑0.250.23 ↓
LadbrokesSớm1.127.5012.000.252.502.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑0.44 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.196.5010.500.973.750.780.962.000.79
Live1.01 ↓51.00 ↑426.00 ↑8.81 ↑3.500.04 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.129.7214.770.843.750.940.992.500.81
Live1.11 ↓8.70 ↓25.64 ↑3.27 ↑3.500.23 ↓2.11 ↑0.250.37 ↓
HK Jockey ClubSớm1.088.0014.001.294.500.551.032.750.75
Live1.01 ↓11.50 ↑60.00 ↑4.40 ↑3.750.10 ↓1.97 ↑3.250.35 ↓
BwinSớm1.158.5015.000.633.501.10---
Live1.01 ↓61.00 ↑176.00 ↑5.00 ↑3.500.11 ↓---
1xBetSớm1.208.1511.100.803.501.031.282.500.64
Live1.00 ↓51.00 ↑351.00 ↑3.15 ↑3.500.24 ↓2.15 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.119.0019.000.803.751.000.852.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑351.00 ↑3.65 ↑3.500.18 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.207.0010.000.292.502.400.892.000.88
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.87 ↓2.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.