Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Fredrikstad, 00:15 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 18/07/2026
Bodo Glimt 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fredrikstad
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Tường thuật trực tiếp
Bodo Glimt
Fredrikstad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Hagenes
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Kitolano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Ola Brynhildsen
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ole Didrik Blomberg 1-0
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Wesseh, ra Salim Laghzaoui
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Thoresen Faraas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Oscar Skari Hansen, ra Leonard Owusu
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sondre Auklend
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Patrick Berg, ra Joshua Kitolano
🔁 Thay người: vào Jens Petter Hauge, ra Ola Brynhildsen
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Kasper Waarst Hogh
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Johannes Hummelvoll-Nunez, ra Benjamin Thoresen Faraas
75'
🔁 Thay người: vào Joachim Emmanuel Valcin Nysveen, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
80'
🟨 Thẻ vàng - Simen Rafn
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty cancelled - Jens Petter Hauge
🔁 Thay người: vào Fredrik Andre Bjorkan, ra Ole Didrik Blomberg
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Alexander Andresen, ra Simen Rafn
⛳ Phạt góc
88'
🟨 Thẻ vàng - Martin Borsheim
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ulrik Saltnes, ra Sondre Auklend
90+2'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Joachim Emmanuel Valcin Nysveen (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt | Phút | |
| 44' | Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | |
| Ola Brynhildsen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+1' | |
| Ole Didrik Blomberg 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Wesseh ▼ Salim Laghzaoui | |
| 50' | Benjamin Thoresen Faraas | |
| 58' ⇄ | ▲ Oscar Skari Hansen ▼ Leonard Owusu | |
| Sondre Auklend | 59' | |
| ▲ Patrick Berg ▼ Joshua Kitolano | 69' ⇄ | |
| ▲ Jens Petter Hauge ▼ Ola Brynhildsen | 69' ⇄ | |
| ▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Kasper Waarst Hogh | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Johannes Hummelvoll-Nunez ▼ Benjamin Thoresen Faraas | |
| 75' ⇄ | ▲ Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | |
| 80' | Simen Rafn | |
| Jens Petter Hauge(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 82' | |
| ▲ Fredrik Andre Bjorkan ▼ Ole Didrik Blomberg | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alexander Andresen ▼ Simen Rafn | |
| 88' | Martin Borsheim | |
| ▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Auklend | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 28 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 9 |
Chủ = Bodo Glimt · Khách = Fredrikstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (79%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 11 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 2 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 23 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 15 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bodo Glimt 8 (40%)Hòa 4 (20%)Fredrikstad 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Bodo Glimt | 5-0 (3-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 16/07/25 | Fredrikstad | 0-1 (0-0) | Bodo Glimt | +1 | 2.5 | T |
| 11/11/24 | Bodo Glimt | 2-2 (0-1) | Fredrikstad | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/04/24 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Bodo Glimt | +1 | 3 | T |
| 17/08/17 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/04/17 | Fredrikstad | 0-1 (0-0) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/13 | Fredrikstad | 2-0 (1-0) | Bodo Glimt | +0.25 | 3 | B |
| 07/07/13 | Bodo Glimt | 4-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.75 | 3 | T |
| 15/09/10 | Bodo Glimt | 1-2 (1-0) | Fredrikstad | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/10 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/10 | Fredrikstad | 2-0 (2-0) | Bodo Glimt | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/09 | Fredrikstad | 2-2 (1-2) | Bodo Glimt | -1 | 3 | H |
| 16/03/09 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/09/08 | Bodo Glimt | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/08 | Fredrikstad | 2-0 (0-0) | Bodo Glimt | -1 | 3 | B |
| 02/10/05 | Bodo Glimt | 1-2 (1-2) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/06/05 | Fredrikstad | 3-2 (0-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/05 | Fredrikstad | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | 0 | 2.75 | T |
| 26/09/04 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Bodo Glimt | - | - | B |
| 31/05/04 | Bodo Glimt | 0-3 (0-0) | Fredrikstad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTTHTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Bodo Glimt | 7-0 (5-0) | Junkeren | - | - | T |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/03/26 | Bodo Glimt | 3-0 (2-0) | Sporting CP | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
BBHHTHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fredrikstad | 4-1 (2-0) | Odds Ballklubb | - | - | T |
| 22/02/26 | Aalesund FK | 2-3 (0-1) | Fredrikstad | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Bodo Glimt
Fredrikstad
12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta8Sondre Auklend16Joshua Kitolano17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet9CKasper Waarst Hogh11Ole Didrik Blomberg77Martin Borsheim4Fredrik Holme5CSimen Rafn12Ulrik Fredriksen14Max Nilsson16Daniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem24Leonard Owusu7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Odin Luras Bjortuft8.1
- 6Jostein Gundersen8.4
- 8Sondre Auklend🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90+2'7.9
- 9Kasper Waarst Hogh C▼ Rời sân 69'7
- 11Ole Didrik Blomberg⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 83'8.4
- 12Nikita Haikin6.8
- 16Joshua Kitolano▼ Rời sân 69'7.8
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 69'7
- 19Sondre Brunstad Fet7.9
- 20Fredrik Sjovold8.5
- 25Isak Dybvik Maatta7.3
Khách · 343
- 4Fredrik Holme7.7
- 5Simen Rafn C🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 7Benjamin Thoresen Faraas🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 75'5.3
- 9Salim Laghzaoui▼ Rời sân 46'5.5
- 12Ulrik Fredriksen7.3
- 14Max Nilsson7.2
- 16Daniel Eid6.7
- 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 75'5.6
- 23Henrik Skogvold5.4
- 24Leonard Owusu▼ Rời sân 58'5.8
- 77Martin Borsheim🟨 Thẻ vàng 88'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
14
Sút bóng
192
Sút cầu môn
50
Tấn công
18160
Tấn công nguy hiểm
11414
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
762396
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
714
Việt vị
10
Cứu thua
04
Tắc bóng
710
Quả ném biên
226
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.240.12
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Fredrikstad (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Fredrikstad (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 8.5 | 0/0 | 93/101 | 1 | |||
| 6Jostein Gundersen Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 122/129 | 1 | |||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 41/50 | 1 | ||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 121/132 | 1 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 4/2 | 44/46 | 1 | |||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/0 | 44/52 | 0 | 🟨 | ||
| 16Joshua Kitolano Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 47/49 | 6 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta Hậu vệ trái | 7.3 | 3/0 | 67/73 | 2 | |||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 7 | 3/1 | 28/34 | 1 | |||
| 9Kasper Waarst Hogh Trung phong | 7 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 10Jens Petter Hauge (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 20/22 | 2 | |||
| 7Patrick Berg (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 21Andreas Klausen Helmersen (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 14Ulrik Saltnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Fredrik Andre Bjorkan (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 12/14 | 0 |
Fredrikstad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Fredrik Holme Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 47/52 | 3 | |||
| 77Martin Borsheim Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/32 | 0 | 🟨 | ||
| 5Simen Rafn Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 27/35 | 2 | 🟨 | ||
| 12Ulrik Fredriksen Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 55/64 | 4 | |||
| 14Max Nilsson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 38/42 | 4 | |||
| 16Daniel Eid Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 26/32 | 5 | |||
| 24Leonard Owusu Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 29/33 | 1 | 🟨 | ||
| 9Salim Laghzaoui Tiền vệ tấn công | 5.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 23Henrik Skogvold Trung phong | 5.4 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 7Benjamin Thoresen Faraas Tiền vệ tấn công | 5.3 | 0/0 | 8/14 | 1 | 🟨 | ||
| 26Joachim Emmanuel Valcin Nysveen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Gabriel Wesseh (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Johannes Hummelvoll-Nunez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 37Oscar Skari Hansen (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 3Alexander Andresen (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-9-19 | Thành lập | 1903-4-7 |
| Aspmyra stadium | Sân nhà | Fredrikstad Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 11000 |
| Kjetil Knutsen | HLV | |
| Bodo | Khu vực | Fredrikstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 7.70 | 13.00 | 0.91 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 | 7.70 | 13.00 | 0.91 | 3.75 | 0.81 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.10 | 15.00 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.91 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.14 | 9.10 ↑ | 16.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.98 | 3.75 | 0.87 | 0.90 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 7.60 | 12.00 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.00 | 14.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.15 | 8.75 ↑ | 14.00 | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.60 | 12.00 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.20 ↑ | 12.00 | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 7.60 | 12.00 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 8.30 | 14.50 | 1.02 | 3.75 | 0.84 | 0.93 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 15.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 7.10 | 11.50 | 1.07 | 3.75 | 0.81 | 0.94 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.14 | 8.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 7.45 | 15.30 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 1.01 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 8.35 ↑ | 18.80 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 9.00 | 18.00 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↑ | 8.50 ↓ | 14.50 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 9.06 | 13.85 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↑ | 9.87 ↑ | 15.99 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 7.25 | 14.00 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | 0.92 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 16.00 ↑ | 0.69 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 7.75 | 12.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 8.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 8.35 | 14.30 | 0.77 | 3.50 | 1.08 | 1.09 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 9.80 ↑ | 18.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.98 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 13.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 | 9.00 ↑ | 13.00 | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.10 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.