Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Fredrikstad, 00:15 ngày 18/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 18/07/2026
Bodo Glimt
1 Kết thúc HT 1-0 0
Fredrikstad
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 0
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Bodo GlimtFredrikstad
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Hagenes
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị cản phá
3'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Joshua Kitolano (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị chặn
16'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
39'
44'
🟨 Thẻ vàng - Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Phạt góc
45'
VAR Decision - Penalty awarded - Ola Brynhildsen
45+1'
BÀN THẮNG - Penalty - Ole Didrik Blomberg 1-0
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — vào lưới
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Wesseh, ra Salim Laghzaoui
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị chặn
46'
50'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Thoresen Faraas
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — bị chặn
51'
Phạt góc
52'
Phạt góc
56'
58'
🔁 Thay người: vào Oscar Skari Hansen, ra Leonard Owusu
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Auklend
59'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Patrick Berg, ra Joshua Kitolano
69'
🔁 Thay người: vào Jens Petter Hauge, ra Ola Brynhildsen
69'
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Kasper Waarst Hogh
69'
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — chệch khung thành
70'
75'
🔁 Thay người: vào Johannes Hummelvoll-Nunez, ra Benjamin Thoresen Faraas
75'
🔁 Thay người: vào Joachim Emmanuel Valcin Nysveen, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
80'
🟨 Thẻ vàng - Simen Rafn
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
81'
VAR Decision - Penalty cancelled - Jens Petter Hauge
82'
🔁 Thay người: vào Fredrik Andre Bjorkan, ra Ole Didrik Blomberg
83'
🎯 Dứt điểm - Isak Dybvik Maatta (chân phải) — chệch khung thành
84'
86'
🔁 Thay người: vào Alexander Andresen, ra Simen Rafn
Phạt góc
88'
88'
🟨 Thẻ vàng - Martin Borsheim
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Ulrik Saltnes, ra Sondre Auklend
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Joachim Emmanuel Valcin Nysveen (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Bodo Glimt Phút Fredrikstad
44' Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Ola Brynhildsen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR45+1'
Ole Didrik Blomberg 1 - 0 45+3'
HT 1-0
46' ▲ Gabriel Wesseh ▼ Salim Laghzaoui
50' Benjamin Thoresen Faraas
58' ▲ Oscar Skari Hansen ▼ Leonard Owusu
Sondre Auklend 59'
▲ Patrick Berg ▼ Joshua Kitolano69'
▲ Jens Petter Hauge ▼ Ola Brynhildsen69'
▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Kasper Waarst Hogh69'
75' ▲ Johannes Hummelvoll-Nunez ▼ Benjamin Thoresen Faraas
75' ▲ Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
80' Simen Rafn
Jens Petter Hauge(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR82'
▲ Fredrik Andre Bjorkan ▼ Ole Didrik Blomberg83'
86' ▲ Alexander Andresen ▼ Simen Rafn
88' Martin Borsheim
▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Auklend90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 82
Hòa 00 13
Bại 03 15
Ghi bàn 61 289
Mất bàn 06 615
Điểm 90 259

Chủ = Bodo Glimt · Khách = Fredrikstad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bodo Glimt (19)Hiệp 1 / Cả trậnFredrikstad (23)
15 (79%)Thắng/Thắng6 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (9%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (13%)
2 (11%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

Bodo Glimt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223411322
Sân nhà7601202182
Sân khách7421149142
6 gần6510195--

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1342715231412
Sân nhà6312981010
Sân khách7115615411
6 gần613258--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bodo Glimt 8 (40%)Hòa 4 (20%)Fredrikstad 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D130/11/25Bodo Glimt5-0 (3-0)Fredrikstad7-5+2.253.75T
NOR D116/07/25Fredrikstad0-1 (0-0)Bodo Glimt3-8+12.5T
NOR D111/11/24Bodo Glimt2-2 (0-1)Fredrikstad8-0+1.252.75H
NOR D101/04/24Fredrikstad0-2 (0-0)Bodo Glimt1-5+13T
NOR AL17/08/17Bodo Glimt4-0 (2-0)Fredrikstad4-1+1.753.5T
NOR AL23/04/17Fredrikstad0-1 (0-0)Bodo Glimt11-2+0.252.5T
NOR AL08/10/13Fredrikstad2-0 (1-0)Bodo Glimt-+0.253B
NOR AL07/07/13Bodo Glimt4-0 (0-0)Fredrikstad-+0.753T
NOR AL15/09/10Bodo Glimt1-2 (1-0)Fredrikstad-+0.253B
NOR AL02/05/10Fredrikstad0-0 (0-0)Bodo Glimt--0.252.75H
INT CF08/03/10Fredrikstad2-0 (2-0)Bodo Glimt-02.75B
NOR D128/06/09Fredrikstad2-2 (1-2)Bodo Glimt--13H
NOR D116/03/09Bodo Glimt1-1 (0-1)Fredrikstad-+0.252.75H
NOR D121/09/08Bodo Glimt2-1 (1-1)Fredrikstad-+0.252.75T
NOR D122/04/08Fredrikstad2-0 (0-0)Bodo Glimt--13B
NOR D102/10/05Bodo Glimt1-2 (1-2)Fredrikstad-+0.52.5B
NOR D112/06/05Fredrikstad3-2 (0-2)Bodo Glimt--0.252.75B
INT CF28/02/05Fredrikstad1-4 (0-2)Bodo Glimt-02.75T
NOR D126/09/04Fredrikstad1-0 (1-0)Bodo Glimt---B
NOR D131/05/04Bodo Glimt0-3 (0-0)Fredrikstad---B

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

TTTHTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4+1.253.25T
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7+0.53.5B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6+1.753.75T
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---T
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1+1.753.5T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1-1.253.25B
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503T

Thành tích gần đây — Fredrikstad

BBHHTHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6-0.252.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2+0.253H
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4+0.52.75H
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1+0.753T
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7+0.53T
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3-0.53.25B
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2-13B
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6-0.753B
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2+0.253H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5T
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5+0.252.25T
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5-0.252.5B
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2-0.52.5B
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5+0.252.75T
INT CF28/02/26Fredrikstad4-1 (2-0)Odds Ballklubb---T
INT CF22/02/26Aalesund FK2-3 (0-1)Fredrikstad3-6+0.52.75T
INT CF17/02/26Fredrikstad1-1 (0-1)KFUM Oslo10-2+0.52.75H

Đội hình

Bodo GlimtFredrikstad
12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta8Sondre Auklend16Joshua Kitolano17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet9CKasper Waarst Hogh11Ole Didrik Blomberg77Martin Borsheim4Fredrik Holme5CSimen Rafn12Ulrik Fredriksen14Max Nilsson16Daniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem24Leonard Owusu7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
19
2
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
181
60
Tấn công nguy hiểm
114
14
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
11
0
Đá phạt trực tiếp
13
7
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
762
396
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
7
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
22
6
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.24
0.12
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bodo Glimt (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Fredrikstad (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bodo Glimt (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Fredrikstad (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
15
1 Bàn
32
2 Bàn
32
3 Bàn
30
4+ Bàn
137
B.thắng H1
178
B.thắng H2
Bodo GlimtFredrikstad

Chi tiết về HT/FT

82
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
03
H/B
01
B/T
11
B/H
23
B/B
Bodo GlimtFredrikstad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

132
Thắng 2+
05
Thắng 1
45
Hòa
13
Thua 1
25
Thua 2+
Bodo GlimtFredrikstad

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
8.50/093/1011
6Jostein Gundersen
Trung vệ
8.40/0122/1291
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
8.411/141/501
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
8.11/0121/1321
19Sondre Brunstad Fet
Tiền vệ trung tâm
7.94/244/461
8Sondre Auklend
Tiền vệ trung tâm
7.93/044/520🟨
16Joshua Kitolano
Tiền vệ phòng ngự
7.81/047/496
25Isak Dybvik Maatta
Hậu vệ trái
7.33/067/732
17Ola Brynhildsen
Trung phong
73/128/341
9Kasper Waarst Hogh
Trung phong
71/08/100
12Nikita Haikin
Thủ môn
6.80/015/260
10Jens Petter Hauge (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.51/020/222
7Patrick Berg (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.10/015/161
21Andreas Klausen Helmersen (dự bị)
Trung phong
6.31/13/50
14Ulrik Saltnes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30
15Fredrik Andre Bjorkan (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/012/140

Fredrikstad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Fredrik Holme
Trung vệ
7.70/047/523
77Martin Borsheim
Thủ môn
7.50/026/320🟨
5Simen Rafn
Trung vệ
7.30/027/352🟨
12Ulrik Fredriksen
Trung vệ
7.30/055/644
14Max Nilsson
Tiền vệ trung tâm
7.20/038/424
16Daniel Eid
Hậu vệ phải
6.70/026/325
24Leonard Owusu
Tiền vệ phòng ngự
5.80/018/220
19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Hậu vệ phải
5.60/029/331🟨
9Salim Laghzaoui
Tiền vệ tấn công
5.50/08/90
23Henrik Skogvold
Trung phong
5.41/013/192
7Benjamin Thoresen Faraas
Tiền vệ tấn công
5.30/08/141🟨
26Joachim Emmanuel Valcin Nysveen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/02/40
29Gabriel Wesseh (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/80
10Johannes Hummelvoll-Nunez (dự bị)
Trung phong
6.20/08/110
37Oscar Skari Hansen (dự bị)
Tiền vệ
5.90/09/110
3Alexander Andresen (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bodo Glimt Thông tin Fredrikstad
1916-9-19 Thành lập 1903-4-7
Aspmyra stadium Sân nhà Fredrikstad Stadion
8000 Sức chứa 11000
Kjetil Knutsen HLV
Bodo Khu vực Fredrikstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.097.7013.000.913.750.810.882.250.90
Live1.097.7013.000.913.750.810.98 ↑2.500.80 ↓
EasybetsSớm1.148.1015.000.953.750.830.912.250.90
Live1.149.10 ↑16.00 ↑0.87 ↓3.750.92 ↑0.80 ↓2.251.02 ↑
VcbetSớm1.127.5015.000.983.750.870.902.250.95
Live1.11 ↓8.00 ↑15.000.86 ↓3.750.99 ↑0.82 ↓2.251.04 ↑
Mansion88Sớm1.167.6012.001.013.750.850.972.250.91
Live1.14 ↓9.00 ↑16.00 ↑0.88 ↓3.751.02 ↑0.85 ↓2.251.07 ↑
InterwettenSớm1.158.0014.000.703.501.051.052.500.70
Live1.158.75 ↑14.000.65 ↓3.501.10 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑
10BETSớm1.136.6012.000.843.750.80---
Live1.12 ↓7.20 ↑12.000.77 ↓3.750.90 ↑---
12betSớm1.167.6012.001.013.750.850.972.250.91
Live1.14 ↓9.00 ↑16.00 ↑0.88 ↓3.751.02 ↑0.85 ↓2.251.07 ↑
CrownSớm1.168.3014.501.023.750.840.932.250.95
Live1.14 ↓8.90 ↑15.50 ↑0.88 ↓3.750.99 ↑1.02 ↑2.500.85 ↓
SbobetSớm1.147.1011.501.073.750.810.942.250.96
Live1.148.00 ↑13.00 ↑0.90 ↓3.751.00 ↑0.84 ↓2.251.08 ↑
WewbetSớm1.187.4515.300.973.750.891.012.250.87
Live1.14 ↓8.35 ↑18.80 ↑0.86 ↓3.751.02 ↑1.04 ↑2.500.86 ↓
LadbrokesSớm1.157.0010.000.282.502.30---
Live1.14 ↓7.50 ↑11.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.099.0018.000.873.750.870.932.500.82
Live1.15 ↑8.50 ↓14.50 ↓0.83 ↓3.750.98 ↑0.82 ↓2.250.99 ↑
PinnacleSớm1.139.0613.850.983.750.820.872.250.93
Live1.14 ↑9.87 ↑15.99 ↑0.84 ↓3.751.02 ↑0.83 ↓2.251.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.097.2514.000.733.500.980.922.250.84
Live1.07 ↓7.75 ↑16.00 ↑0.69 ↓3.501.04 ↑0.81 ↓2.250.99 ↑
BwinSớm1.187.7512.000.733.500.95---
Live1.16 ↓8.25 ↑13.00 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.178.3514.300.773.501.081.092.500.76
Live1.12 ↓9.80 ↑18.00 ↑0.85 ↑3.750.98 ↓1.00 ↓2.500.83 ↑
Bet 365Sớm1.147.5013.000.953.750.850.882.250.93
Live1.149.00 ↑13.000.85 ↓3.750.95 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓
William HillSớm1.177.0013.000.753.500.951.102.500.67
Live1.13 ↓8.50 ↑15.00 ↑0.67 ↓3.501.10 ↑0.76 ↓2.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.