Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs O.Higgins, 07:30 ngày 24/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 24/07/2026
Boca Juniors 1 Kết thúc HT 1-0 0
O.Higgins
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Boca Juniors
O.Higgins
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres Matonte
1'
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Alan Robledo (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Gorosito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Gorosito (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Merentiel 1-0, kiến tạo: Leandro Daniel Paredes
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Santiago Ascacibar, ra Tomas Aranda
61'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Faundez
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Bastian Yanez, ra Bryan Rabello Mella
70'
🔁 Thay người: vào Tomas Aviles, ra Juan Leiva
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alan Robledo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malcom Braida, ra Dylan Gorosito
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Leonel Flores
79'
🔁 Thay người: vào Martin Maturana, ra Martín Nicolás Sarrafiore
79'
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Nicolas Garrido, ra Alan Robledo
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Thiago Vecino Berriel, ra Arnaldo Castillo
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Sebastian Villa Cano
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors | Phút | |
| Miguel Merentiel(Assists:Leandro Daniel Paredes) (Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Santiago Ascacibar ▼ Tomas Aranda | 60' ⇄ | |
| 61' | Felipe Faundez | |
| 70' ⇄ | ▲ Bastian Yanez ▼ Bryan Rabello Mella | |
| 70' ⇄ | ▲ Tomas Aviles ▼ Juan Leiva | |
| ▲ Malcom Braida ▼ Dylan Gorosito | 78' ⇄ | |
| ▲ Alan Velasco ▼ Leonel Flores | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Martin Maturana ▼ Martín Nicolás Sarrafiore | |
| 79' ⇄ | ▲ Nicolas Garrido ▼ Alan Robledo | |
| 82' ⇄ | ▲ Thiago Vecino Berriel ▼ Arnaldo Castillo | |
| ▲ Kevin Zenon ▼ Sebastian Villa Cano | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 14 (35%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 10 (25%) |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
TTBHHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — O.Higgins
TBTTHBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Union Espanola | 1-2 (1-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Recoleta | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Union Espanola | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Nublense | 0-2 (0-2) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cobresal | 2-3 (1-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Boca Juniors
O.Higgins
1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal24Dylan Gorosito32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes10Tomas Aranda18Milton Delgado16Miguel Merentiel19Leonel Flores22Sebastian Villa Cano31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva7Martín Nicolás Sarrafiore10Bryan Rabello Mella24Francisco Gonzalez9Arnaldo Castillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez7.3
- 3Lautaro Blanco7.5
- 4Jorge Figal7.3
- 5Leandro Daniel Paredes C🎯 Kiến tạo 44'7.9
- 10Tomas Aranda▼ Rời sân 60'6.6
- 16Miguel Merentiel⚽ Ghi bàn 44'8.2
- 18Milton Delgado7
- 19Leonel Flores▼ Rời sân 78'7.1
- 22Sebastian Villa Cano▼ Rời sân 90'6.7
- 24Dylan Gorosito▼ Rời sân 78'6.5
- 32Ayrton Enrique Costa7.5
Khách · 4231
- 3Felipe Faundez🟨 Thẻ vàng 61'6
- 6Luis Pavez Contreras5.7
- 7Martín Nicolás Sarrafiore▼ Rời sân 79'6
- 8Felipe Ogaz7.7
- 9Arnaldo Castillo▼ Rời sân 82'6.3
- 10Bryan Rabello Mella▼ Rời sân 70'6
- 11Juan Leiva▼ Rời sân 70'6.2
- 22Alan Robledo C▼ Rời sân 79'8.1
- 24Francisco Gonzalez6.6
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez6.3
- 33Miguel Brizuela7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
23
Tấn công
11092
Tấn công nguy hiểm
6822
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
536378
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
114
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.55
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boca Juniors (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 5 (29%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUVU
O.Higgins (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 8.2 | 1 | 1/1 | 22/28 | 0 | ||
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 3/0 | 78/88 | 4 | ||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/52 | 1 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 4Jorge Figal Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 62/72 | 1 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 21/26 | 0 | |||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 50/53 | 5 | |||
| 22Sebastian Villa Cano Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 28/37 | 0 | |||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 40/47 | 0 | |||
| 24Dylan Gorosito Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 32/39 | 3 | |||
| 25Santiago Ascacibar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 27Malcom Braida (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 21Kevin Zenon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alan Robledo Trung vệ | 8.1 | 2/0 | 19/26 | 5 | |||
| 8Felipe Ogaz Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 40/49 | 4 | |||
| 33Miguel Brizuela Trung vệ | 7 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 24Francisco Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 18/24 | 2 | |||
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 37/43 | 2 | |||
| 10Bryan Rabello Mella Tiền vệ tấn công | 6 | 1/1 | 16/25 | 0 | |||
| 7Martín Nicolás Sarrafiore Tiền vệ tấn công | 6 | 2/2 | 23/33 | 1 | |||
| 3Felipe Faundez Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 10/16 | 1 | 🟨 | ||
| 6Luis Pavez Contreras Hậu vệ trái | 5.7 | 2/0 | 38/47 | 3 | |||
| 21Nicolas Garrido (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 14Martin Maturana (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 29Bastian Yanez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 17Tomas Aviles (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 32Thiago Vecino Berriel (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | 1955 |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 57395 | Sức chứa | 15000 |
| Claudio Ubeda | HLV | Lucas Bovaglio |
| Buenos Aires | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.80 | 9.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 5.70 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.30 | 8.00 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 12.00 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.30 | 10.00 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 11.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.70 | 5.60 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.29 ↑ | 100.00 ↑ | 7.31 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 10.00 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.20 | 10.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 4.93 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 235.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.26 | 8.20 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.70 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 8.00 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 4.88 | 9.65 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.47 ↑ | 30.50 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 4.65 | 10.00 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 350.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 1.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 8.25 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.16 | 9.00 | 1.23 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.