Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs O.Higgins, 07:30 ngày 24/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 24/07/2026
Boca Juniors
1 Kết thúc HT 1-0 0
O.Higgins
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Boca JuniorsO.Higgins
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres Matonte
1'
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
6'
6'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
10'
14'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — bị chặn
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Alan Robledo (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Gorosito (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Dylan Gorosito (chân phải) — bị chặn
43'
BÀN THẮNG - Miguel Merentiel 1-0, kiến tạo: Leandro Daniel Paredes
44'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — vào lưới
44'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Santiago Ascacibar, ra Tomas Aranda
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Faundez
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị chặn
68'
70'
🔁 Thay người: vào Bastian Yanez, ra Bryan Rabello Mella
70'
🔁 Thay người: vào Tomas Aviles, ra Juan Leiva
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alan Robledo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malcom Braida, ra Dylan Gorosito
78'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Leonel Flores
78'
79'
🔁 Thay người: vào Martin Maturana, ra Martín Nicolás Sarrafiore
79'
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Nicolas Garrido, ra Alan Robledo
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị cản phá
80'
Phạt góc
81'
Phạt góc
82'
82'
🔁 Thay người: vào Thiago Vecino Berriel, ra Arnaldo Castillo
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Sebastian Villa Cano
90'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân phải) — bị chặn
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Boca Juniors Phút O.Higgins
Miguel Merentiel(Assists:Leandro Daniel Paredes) (Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes) 1 - 0 44'
HT 1-0
▲ Santiago Ascacibar ▼ Tomas Aranda60'
61' Felipe Faundez
70' ▲ Bastian Yanez ▼ Bryan Rabello Mella
70' ▲ Tomas Aviles ▼ Juan Leiva
▲ Malcom Braida ▼ Dylan Gorosito78'
▲ Alan Velasco ▼ Leonel Flores78'
79' ▲ Martin Maturana ▼ Martín Nicolás Sarrafiore
79' ▲ Nicolas Garrido ▼ Alan Robledo
82' ▲ Thiago Vecino Berriel ▼ Arnaldo Castillo
▲ Kevin Zenon ▼ Sebastian Villa Cano90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 00 23
Bại 02 34
Ghi bàn 42 1212
Mất bàn 03 612
Điểm 93 1712

Chủ = Boca Juniors · Khách = O.Higgins

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boca Juniors (32)Hiệp 1 / Cả trậnO.Higgins (40)
11 (34%)Thắng/Thắng14 (35%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (8%)
6 (19%)Hòa/Hòa5 (13%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (9%)Bại/Bại10 (25%)

Thành tích gần đây — Boca Juniors

TTBHHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3+0.752T
INT CF09/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)Atletico Paranaense1-3+0.52.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2+1.252.25B
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1+0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0+0.52H
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4+0.252B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3+0.52T
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1-0.252B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1+0.252T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1-0.252T
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+1.252.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3+0.252H
CON CLA08/04/26Univ Catolica1-2 (0-1)Boca Juniors6-2+0.252.25T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6+0.752T
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2+0.752H
ARG D105/03/26Lanus0-3 (0-2)Boca Juniors8-102T
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3+12H
ARG C25/02/26Boca Juniors2-0 (1-0)Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy4-0+1.753T

Thành tích gần đây — O.Higgins

TBTTHBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2+0.52.25T
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4-0.252.25B
Chile Cup06/07/26Union Espanola1-2 (1-2)O.Higgins7-4+0.252.25T
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3-0.52.75T
Chile Cup29/06/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Recoleta10-2+12.75H
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3-0.752.5B
Chile Cup22/06/26O.Higgins1-1 (0-1)Union Espanola2-1+0.752.5H
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3-0.52.25B
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2-0.752.5H
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4+0.52.25B
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4-0.752.25T
CON CSA21/05/26Boston River3-2 (2-0)O.Higgins4-7+0.52.25B
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0+0.52.5B
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7+0.252.25T
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2-0.252.25H
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9-0.252.5H
CON CSA29/04/26O.Higgins2-0 (1-0)Boston River4-5+0.752.5T
CHI D126/04/26Nublense0-2 (0-2)O.Higgins4-6-0.252.25T
CHI D120/04/26Cobresal2-3 (1-0)O.Higgins8-6+0.252.5T

Đội hình

Boca JuniorsO.Higgins
1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal24Dylan Gorosito32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes10Tomas Aranda18Milton Delgado16Miguel Merentiel19Leonel Flores22Sebastian Villa Cano31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva7Martín Nicolás Sarrafiore10Bryan Rabello Mella24Francisco Gonzalez9Arnaldo Castillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
110
92
Tấn công nguy hiểm
68
22
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
536
378
TL chuyền bóng thành công
87%
78%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
1
14
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
25
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
0.55
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boca Juniors (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 5 (29%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUVU

O.Higgins (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
04
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Boca JuniorsO.Higgins

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Boca JuniorsO.Higgins

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
56
Thắng 1
65
Hòa
35
Thua 1
01
Thua 2+
Boca JuniorsO.Higgins

Boca Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Miguel Merentiel
Trung phong
8.211/122/280
5Leandro Daniel Paredes
Tiền vệ phòng ngự
7.913/078/884
32Ayrton Enrique Costa
Trung vệ
7.50/051/521
3Lautaro Blanco
Hậu vệ trái
7.50/039/422
1Alvaro Montero Fernandez
Thủ môn
7.30/012/180
4Jorge Figal
Trung vệ
7.30/062/721
19Leonel Flores
Tiền đạo
7.12/021/260
18Milton Delgado
Tiền vệ phòng ngự
71/050/535
22Sebastian Villa Cano
Tiền đạo cánh trái
6.73/028/370
10Tomas Aranda
Tiền vệ
6.60/040/470
24Dylan Gorosito
Hậu vệ phải
6.52/032/393
25Santiago Ascacibar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/016/180
20Alan Velasco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/16/80
27Malcom Braida (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/05/50
21Kevin Zenon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30

O.Higgins

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Alan Robledo
Trung vệ
8.12/019/265
8Felipe Ogaz
Tiền vệ trung tâm
7.70/040/494
33Miguel Brizuela
Trung vệ
70/031/371
24Francisco Gonzalez
Tiền đạo cánh phải
6.62/018/242
9Arnaldo Castillo
Trung phong
6.31/09/130
31Gabriel Omar Carabali Quinonez
Thủ môn
6.30/024/280
11Juan Leiva
Tiền vệ trung tâm
6.20/037/432
10Bryan Rabello Mella
Tiền vệ tấn công
61/116/250
7Martín Nicolás Sarrafiore
Tiền vệ tấn công
62/223/331
3Felipe Faundez
Hậu vệ phải
60/010/161🟨
6Luis Pavez Contreras
Hậu vệ trái
5.72/038/473
21Nicolas Garrido (dự bị)
Hậu vệ
6.90/07/81
14Martin Maturana (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/08/121
29Bastian Yanez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/41
17Tomas Aviles (dự bị)
Trung vệ
6.20/08/120
32Thiago Vecino Berriel (dự bị)
Trung phong
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Boca Juniors Thông tin O.Higgins
1905-4-3 Thành lập 1955
Estadio Alberto J. Armando Sân nhà Estadio El Teniente
57395 Sức chứa 15000
Claudio Ubeda HLV Lucas Bovaglio
Buenos Aires Khu vực Rancagua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.809.400.862.500.860.901.500.88
Live1.40 ↑4.20 ↓5.70 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.295.308.000.992.500.840.981.500.83
Live1.03 ↓28.00 ↑451.00 ↑4.30 ↑1.500.01 ↓5.20 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.255.2512.000.882.500.950.921.500.91
Live1.01 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.90 ↑1.500.23 ↓2.55 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.265.3010.000.892.500.930.851.500.99
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.275.5011.000.802.500.900.801.500.90
Live1.01 ↓28.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.394.705.600.852.500.76---
Live1.01 ↓25.29 ↑100.00 ↑7.31 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.265.3010.000.892.500.930.851.500.99
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.265.2010.500.852.500.950.851.500.97
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.234.939.000.852.500.950.821.501.00
Live1.01 ↓8.00 ↑235.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.384.268.200.992.500.850.931.250.93
Live1.02 ↓11.00 ↑77.00 ↑5.25 ↑1.500.07 ↓4.30 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.403.707.501.002.500.73---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.404.108.000.772.250.990.971.250.78
Live1.01 ↓32.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.284.889.650.952.500.810.961.500.81
Live1.15 ↓6.47 ↑30.50 ↑3.13 ↑1.500.24 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.224.6510.000.882.500.820.741.251.05
Live1.01 ↓10.00 ↑350.00 ↑7.50 ↑1.750.03 ↓0.32 ↓1.002.13 ↑
BwinSớm1.463.908.250.982.500.72---
Live1.01 ↓36.00 ↑351.00 ↑1.10 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.405.169.001.232.500.750.931.250.93
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑1.500.11 ↓0.28 ↓0.002.76 ↑
Bet 365Sớm1.405.006.001.002.500.850.931.250.93
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.295.0010.000.852.500.850.951.500.75
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑1.500.01 ↓0.94 ↓1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.