Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Uzbekistan, 00:00 ngày 24/06/2026

FIFA World Cup · 00:00 ngày 24/06/2026
Bồ Đào Nha
5 Kết thúc HT 3-0 0
Uzbekistan
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Houston Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Bồ Đào Nha Phút Uzbekistan
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Assists:Joao Cancelo) (Kiến tạo: Joao Cancelo) 1 - 0 6'
14' Odildzhon Khamrobekov
Nuno Mendes 2 - 0 17'
29' 2 - 1 Azizjon Ganiev
29'📺 Azizjon Ganiev(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro(Assists:Bruno Fernandes) (Kiến tạo: Bruno Fernandes) 3 - 1 39'
HT 3-0
▲ Nelson Cabral Semedo ▼ Joao Cancelo46'
▲ Francisco Conceicao ▼ Pedro Neto46'
46' ▲ Khozhiakbar Alidzhanov ▼ Sherzod Nasrulloev
46' ▲ Akmal Mozgovoy ▼ Odildzhon Khamrobekov
Abduvakhid Nematov 3 - 2 60'
▲ Francisco Trincao ▼ Joao Felix Sequeira63'
Renato De Palma Veiga 68'
73' ▲ Igor Sergeev ▼ Abbosbek Fayzullayev
▲ Bernardo Silva ▼ Joao Neves76'
▲ Rafael Leao ▼ Vitor Machado Ferreira83'
Rafael Leao 4 - 2 87'
90+2' ▲ Ruslanbek Jiyanov ▼ Bekhruzjon Karimov
90+2' ▲ Sherzod Esanov ▼ Otabek Shukurov
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 10 33
Bại 13 15
Ghi bàn 22 2312
Mất bàn 211 620
Điểm 40 219

Chủ = Bồ Đào Nha · Khách = Uzbekistan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bồ Đào Nha (15)Hiệp 1 / Cả trậnUzbekistan (13)
4 (27%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
5 (33%)Hòa/Thắng2 (15%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
1 (7%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích gần đây — Bồ Đào Nha

HTTTHTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup18/06/26Portugal1-1 (1-1)Democratic Rep Congo5-4+1.252.75H
INT FRL11/06/26Portugal2-1 (1-1)Nigeria3-2+1.53T
INT FRL07/06/26Portugal2-1 (0-0)Chile9-3+1.753T
INT FRL01/04/26USA0-2 (0-1)Portugal2-8+0.52.75T
INT FRL29/03/26Mexico0-0 (0-0)Portugal0-4+0.52.5H
WCPEU16/11/25Portugal9-1 (5-1)Armenia7-1+2.53.25T
WCPEU14/11/25Ireland2-0 (2-0)Portugal5-9+1.52.75B
WCPEU15/10/25Portugal2-2 (2-1)Hungary5-4+1.753H
WCPEU12/10/25Portugal1-0 (0-0)Ireland9-0+23T
WCPEU10/09/25Hungary2-3 (1-1)Portugal1-6+12.75T
WCPEU06/09/25Armenia0-5 (0-3)Portugal2-4+2.253T
UEFA NL09/06/25Portugal2-2 (1-2)Spain2-4-0.52.75H
UEFA NL05/06/25Germany1-2 (0-0)Portugal3-4-0.52.5T
UEFA NL24/03/25Portugal3-2 (1-0)Denmark9-4+12.5T
UEFA NL21/03/25Denmark1-0 (0-0)Portugal7-6+0.252.25B
UEFA NL19/11/24Croatia1-1 (0-1)Portugal5-7+0.252.5H
UEFA NL16/11/24Portugal5-1 (0-0)Poland3-4+1.53T
UEFA NL16/10/24Scotland0-0 (0-0)Portugal1-9+12.75H
UEFA NL13/10/24Poland1-3 (0-2)Portugal7-4+0.752.5T
UEFA NL09/09/24Portugal2-1 (0-1)Scotland12-6+1.752.75T

Thành tích gần đây — Uzbekistan

BBBHTTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup18/06/26Uzbekistan1-3 (0-1)Colombia3-4-1.252.5B
INT FRL09/06/26Netherlands2-1 (1-0)Uzbekistan3-3-1.753B
INT FRL02/06/26Canada2-0 (0-0)Uzbekistan7-3-12.5B
FIFA Series30/03/26Uzbekistan0-0 (0-0)Venezuela9-002.25H
FIFA Series27/03/26Uzbekistan3-1 (1-1)Gabon14-6+0.52.25T
INT FRL30/01/26Uzbekistan4-2 (0-0)Urartu---T
INT FRL26/01/26China2-2 (2-0)Uzbekistan---H
INT FRL18/11/25Uzbekistan0-0 (0-0)Iran1-8-0.252.25H
INT FRL14/11/25Uzbekistan2-0 (2-0)Egypt1-4-0.252.25T
INT FRL13/10/25Uruguay2-1 (0-0)Uzbekistan6-2-0.52.25B
INT FRL09/10/25Uzbekistan2-0 (2-0)Kuwait4-2+1.52.5T
CEB AC08/09/25Uzbekistan0-0 (0-0)Iran2-202H
CEB AC05/09/25Uzbekistan4-0 (1-0)Kyrgyzstan4-4+1.753T
CEB AC02/09/25Turkmenistan1-2 (0-2)Uzbekistan3-4+2.253.25T
CEB AC30/08/25Uzbekistan1-1 (0-1)Oman2-2+0.752.25H
FIFA WCQL10/06/25Uzbekistan3-0 (1-0)Qatar6-1+0.52.5T
FIFA WCQL05/06/25United Arab Emirates0-0 (0-0)Uzbekistan2-3+0.252.25H
FIFA WCQL25/03/25Iran2-2 (0-1)Uzbekistan6-5-0.752.25H
FIFA WCQL20/03/25Uzbekistan1-0 (1-0)Kyrgyzstan12-0+1.752.75T
INT FRL28/01/25Uzbekistan0-0 (0-0)Jordan6-1+0.252H

Đội hình

Bồ Đào NhaUzbekistan
1Diogo Meireles Costa3Ruben Dias13Renato De Palma Veiga20Joao Cancelo25Nuno Mendes15Joao Neves23Vitor Machado Ferreira8Bruno Fernandes11Joao Felix Sequeira18Pedro Neto7CCristiano Ronaldo dos Santos Aveiro12Abduvakhid Nematov2Abdukodir Khusanov5Rustamjon Ashurmatov18Abdulla Abdullaev7Otabek Shukurov9Odildzhon Khamrobekov13Sherzod Nasrulloev24Bekhruzjon Karimov19Azizjon Ganiev22Abbosbek Fayzullayev14CEldor Shomurodov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
144
79
Tấn công nguy hiểm
60
25
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
624
327
TL chuyền bóng thành công
90%
80%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
5
0
Chuyền dài
22
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.61
0.24
Cơ hội rõ rệt
7
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bồ Đào Nha (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Uzbekistan (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Bồ Đào NhaUzbekistan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Bồ Đào NhaUzbekistan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
72
Thắng 1
68
Hòa
12
Thua 1
12
Thua 2+
Bồ Đào NhaUzbekistan

Thông tin đội bóng

Bồ Đào Nha Thông tin Uzbekistan
1914-1-1 Thành lập 1946
Estádio do Sport Lisboa e Benfica Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jorge Jesus HLV Fabio Cannavaro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.215.609.500.913.000.890.831.751.01
Live1.14 ↓6.95 ↑11.00 ↑0.96 ↑3.250.84 ↓1.00 ↑2.250.84 ↓
EasybetsSớm1.187.0012.000.993.000.851.052.000.80
Live1.15 ↓7.50 ↑15.00 ↑1.08 ↑3.250.77 ↓0.80 ↓2.001.06 ↑
VcbetSớm1.205.7511.500.873.000.900.831.750.89
Live1.13 ↓7.50 ↑19.00 ↑0.82 ↓3.001.02 ↑0.81 ↓2.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.215.608.700.923.000.900.791.751.05
Live1.16 ↓7.90 ↑18.00 ↑1.07 ↑3.250.83 ↓1.05 ↑2.250.87 ↓
InterwettenSớm1.206.7517.001.053.500.700.852.000.90
Live1.17 ↓7.50 ↑17.001.20 ↑3.500.63 ↓0.75 ↓2.000.97 ↑
10BETSớm1.176.6016.000.863.250.88---
Live1.16 ↓8.60 ↑19.00 ↑0.97 ↑3.250.81 ↓---
12betSớm1.215.608.700.923.000.900.791.751.05
Live1.16 ↓7.90 ↑18.00 ↑1.07 ↑3.250.83 ↓1.06 ↑2.250.87 ↓
CrownSớm1.245.709.900.953.000.850.951.750.87
Live1.15 ↓8.00 ↑17.50 ↑1.05 ↑3.250.82 ↓1.03 ↑2.250.85 ↓
SbobetSớm1.195.509.400.923.000.900.831.751.01
Live1.15 ↓7.50 ↑15.50 ↑0.81 ↓3.001.09 ↑0.80 ↓2.001.14 ↑
WewbetSớm1.185.8511.200.893.000.910.992.000.83
Live1.15 ↓7.20 ↑15.60 ↑1.04 ↑3.250.84 ↓1.05 ↑2.250.85 ↑
LadbrokesSớm1.226.5011.000.532.501.37---
Live1.15 ↓8.00 ↑15.00 ↑0.50 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.146.5016.000.873.250.870.802.000.95
Live1.16 ↑7.50 ↑17.00 ↑1.02 ↑3.250.78 ↓1.00 ↑2.250.79 ↓
PinnacleSớm1.177.0413.040.873.000.920.972.000.83
Live1.15 ↓8.46 ↑20.17 ↑1.06 ↑3.250.84 ↓1.06 ↑2.250.85 ↑
HK Jockey ClubSớm1.096.7518.001.073.250.670.882.000.88
Live1.096.60 ↓17.00 ↓0.97 ↓3.250.74 ↑0.96 ↑2.250.84 ↓
BwinSớm1.205.759.501.303.500.55---
Live1.16 ↓8.25 ↑16.00 ↑1.25 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm1.294.678.350.742.500.931.051.500.65
Live1.16 ↓8.65 ↑25.00 ↑1.08 ↑3.250.80 ↓1.08 ↑2.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.226.0010.000.933.000.930.931.750.93
Live1.14 ↓8.00 ↑15.00 ↑1.05 ↑3.250.80 ↓1.03 ↑2.250.83 ↓
William HillSớm1.206.0012.001.303.500.550.701.501.05
Live1.13 ↓8.00 ↑19.00 ↑1.25 ↓3.500.60 ↑0.71 ↑2.000.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.