Kết quả bóng đá trận Blumenau EC vs Metropolitano SC, 01:00 ngày 16/07/2026
Catarinense Hạng 2 Brazil · 01:00 ngày 16/07/2026
Blumenau EC 4 Kết thúc HT 2-0 1
Metropolitano SC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Blumenau EC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ||
| 37' | ||
| 43' | ||
| 45+2' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| 74' | ||
| 81' | ⚽ 4 - 1 | |
| 87' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 22 |
Chủ = Blumenau EC · Khách = Metropolitano SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blumenau EC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Blumenau EC 2 (29%)Hòa 1 (14%)Metropolitano SC 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Metropolitano SC | 1-0 (1-0) | Blumenau EC | - | - | B |
| 01/06/25 | Metropolitano SC | 0-1 (0-0) | Blumenau EC | - | - | T |
| 01/08/22 | Metropolitano SC | 2-1 (1-1) | Blumenau EC | - | - | B |
| 15/10/18 | Blumenau EC | 2-5 (1-3) | Metropolitano SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/10/18 | Metropolitano SC | 1-1 (1-0) | Blumenau EC | - | - | H |
| 09/08/18 | Blumenau EC | 2-1 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 09/07/18 | Metropolitano SC | 3-0 (0-0) | Blumenau EC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Blumenau EC
BHHHBHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Blumenau EC | 0-2 (0-1) | Hercilio Luz SC | - | - | B |
| 09/07/26 | Blumenau EC | 1-1 (0-0) | Juventus SC | - | - | H |
| 05/07/26 | Fluminense SC | 1-1 (0-1) | Blumenau EC | - | - | H |
| 28/06/26 | Blumenau EC | 1-1 (0-1) | Sao Luiz(RS) | +0.5 | 2 | H |
| 25/06/26 | Blumenau EC | 1-2 (0-0) | Caravaggio | - | - | B |
| 21/06/26 | Sao Luiz(RS) | 1-1 (1-0) | Blumenau EC | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/26 | Atletico Tubarao SC | 2-3 (1-1) | Blumenau EC | - | - | T |
| 08/06/26 | Blumenau EC | 0-1 (0-0) | Sao Jose PoA RS | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/06/26 | Nacao | 0-6 (0-3) | Blumenau EC | - | - | T |
| 01/06/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (1-1) | Blumenau EC | -0.5 | 1.75 | T |
| 28/05/26 | Blumenau EC | 2-0 (2-0) | Guarani de Palhoca | - | - | T |
| 25/05/26 | Azuriz FC | 2-4 (0-3) | Blumenau EC | 0 | 1.75 | T |
| 21/05/26 | Metropolitano SC | 1-0 (1-0) | Blumenau EC | - | - | B |
| 17/05/26 | Blumenau EC | 0-1 (0-0) | Marcilio Dias SC | - | - | B |
| 14/05/26 | Hercilio Luz SC | 0-1 (0-0) | Blumenau EC | - | - | T |
| 11/05/26 | Blumenau EC | 0-1 (0-0) | Fluminense SC | - | - | B |
| 10/05/26 | Blumenau EC | 0-0 (0-0) | Independente Sao Joseense PR | - | - | H |
| 07/05/26 | Juventus SC | 0-3 (0-1) | Blumenau EC | - | - | T |
| 03/05/26 | Independente Sao Joseense PR | 1-0 (1-0) | Blumenau EC | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Caravaggio FC | 1-3 (0-1) | Blumenau EC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metropolitano SC
TTHBTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Atletico Tubarao SC | 2-3 (1-1) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 05/07/26 | Metropolitano SC | 2-1 (0-0) | Caravaggio | - | - | T |
| 02/07/26 | Nacao | 0-0 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | H |
| 22/06/26 | Hercilio Luz SC | 3-0 (1-0) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 15/06/26 | Metropolitano SC | 3-1 (2-1) | Guarani de Palhoca | - | - | T |
| 11/06/26 | Fluminense SC | 1-3 (1-2) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 31/05/26 | Metropolitano SC | 2-0 (2-0) | Juventus SC | - | - | T |
| 21/05/26 | Metropolitano SC | 1-0 (1-0) | Blumenau EC | - | - | T |
| 18/05/26 | Metropolitano SC | 0-1 (0-0) | Atletico Tubarao SC | - | - | B |
| 11/05/26 | Caravaggio FC | 2-0 (1-0) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 07/05/26 | Metropolitano SC | 5-2 (2-1) | Nacao | - | - | T |
| 04/05/26 | Metropolitano SC | 0-0 (0-0) | Hercilio Luz SC | - | - | H |
| 26/04/26 | Guarani de Palhoca | 0-1 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | T |
| 17/08/25 | CA Carlos Renaux | 2-1 (1-1) | Metropolitano SC | - | - | B |
| 11/08/25 | Metropolitano SC | 1-1 (1-1) | CA Carlos Renaux | - | - | H |
| 04/08/25 | Metropolitano SC | 2-0 (2-0) | Atletico Tubarao SC | - | - | T |
| 01/08/25 | Atletico Tubarao SC | 0-0 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | H |
| 28/07/25 | Juventus SC | 0-0 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | H |
| 21/07/25 | Metropolitano SC | 1-0 (0-0) | Camboriu SC | - | - | T |
| 14/07/25 | CA Carlos Renaux | 0-0 (0-0) | Metropolitano SC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
53
Tấn công
73113
Tấn công nguy hiểm
63105
Sút ngoài cầu môn
515
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
11
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blumenau EC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Metropolitano SC (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blumenau EC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.33 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 | 3.13 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.83 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.18 ↓ | 2.93 ↑ | 3.10 | 0.62 ↓ | 2.00 | 1.16 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.30 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.55 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 2.95 ↓ | 3.25 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.25 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.93 ↑ | 3.10 ↓ | 0.62 ↓ | 2.00 | 1.16 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.02 | 3.48 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.00 ↓ | 3.05 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.10 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.45 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.05 | 3.20 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.01 | 4.17 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.92 ↓ | 3.12 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.95 ↓ | 3.10 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.63 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.90 ↓ | 3.25 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 | 3.00 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.