Kết quả bóng đá trận Blue Eagles vs Red Lions FC, 19:30 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 25/07/2026
Blue Eagles 3 Kết thúc HT 0-1 2
Red Lions FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Blue Eagles | Phút | |
| 13' | ||
| 31' | ||
| 32' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 Shukran | |
| HT 0-1 | ||
| Tonic Viyuyi 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Shamiuna 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 66' | ⚽ 2 - 2 Matamando Mwatchipisa | |
| 68' | ||
| 77' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| Tonic Viyuyi 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = Blue Eagles · Khách = Red Lions FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blue Eagles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Blue Eagles 4 (67%)Hòa 2 (33%)Red Lions FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/23 | Red Lions FC | 0-2 (0-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 27/06/23 | Blue Eagles | 2-1 (0-1) | Red Lions FC | - | - | T |
| 16/04/23 | Blue Eagles | 1-1 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 25/09/22 | Blue Eagles | 2-0 (1-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 20/04/22 | Red Lions FC | 1-4 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 17/01/21 | Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Blue Eagles
BHTBTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 11/07/26 | Civo United | 1-1 (1-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 04/07/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 27/06/26 | Mitundu Baptist FC | 3-2 (1-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 21/06/26 | Blue Eagles | 3-2 (2-2) | Karonga United | - | - | T |
| 13/06/26 | Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Civo United | - | - | H |
| 30/05/26 | Creck SC | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 23/05/26 | Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Dedza Dynamos | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 10/05/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Silver Strikers | - | - | T |
| 02/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 26/04/26 | Blue Eagles | 2-1 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 07/02/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 04/01/26 | Mafco | 0-1 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 10/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (3-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 07/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (1-0) | Mighty Tigers | - | - | T |
| 23/11/25 | Blue Eagles | 1-2 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 19/11/25 | Mafco | 1-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 06/11/25 | Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 25/10/25 | Ekhaya FC | 1-2 (1-1) | Blue Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Lions FC
BTBTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 28/06/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 31/05/26 | Karonga United | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Red Lions FC | 1-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 02/05/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Red Lions FC | 1-1 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 01/11/23 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Ekwendeni Hammers | - | - | T |
| 21/10/23 | Red Lions FC | 2-1 (1-0) | Extreme FC | - | - | T |
| 16/10/23 | Civo United | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 23/09/23 | Red Lions FC | 0-2 (0-0) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/09/23 | Mighty Tigers | 1-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 30/08/23 | Red Lions FC | 1-2 (0-1) | Mafco | - | - | B |
| 29/07/23 | Extreme FC | 2-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | B |
| 16/07/23 | Ekwendeni Hammers | 3-2 (2-1) | Red Lions FC | - | - | B |
| 08/07/23 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Mighty Tigers | - | - | T |
| 27/06/23 | Blue Eagles | 2-1 (0-1) | Red Lions FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
44
Tấn công
101112
Tấn công nguy hiểm
11585
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
33
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Quả ném biên
128
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blue Eagles (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Red Lions FC (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blue Eagles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.00 | 5.00 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.13 ↑ | 5.25 ↑ | 0.65 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.05 | 4.30 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 2.85 | 4.10 | 0.83 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 2.87 | 4.04 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.30 | 0.79 | 2.00 | 0.77 | 0.74 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.47 ↓ | 8.75 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.46 | 6.00 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.67 ↑ | 6.03 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.10 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.56 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.29 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.29 | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.33 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.30 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.