Kết quả bóng đá trận Blooming vs San Jose de Oruro, 07:00 ngày 15/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:00 ngày 15/07/2026
Blooming 1 Kết thúc HT 1-0 1
San Jose de Oruro
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| 7' | Walter Araujo | |
| 12' | Sebastian Galindo | |
| Juan Gonzalez | 25' | |
| Miguel Villarroel 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sergio Villamil ▼ Pablo Lujan | |
| ▲ Moises Villarroel Angulo ▼ Juan Mercado | 46' ⇄ | |
| ▲ Guilmar Centella ▼ Percy Loza | 46' ⇄ | |
| Jose Maria Carrasco Sanguino | 48' | |
| 53' | 📺 VAR | |
| 53' | 📺 Jhoni Ramallo(Reason:Card changed) VAR | |
| 55' | Jhoni Ramallo | |
| 59' ⇄ | ▲ Edwin Tumiri ▼ Santiago Pinto Soliz | |
| ▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces | 65' ⇄ | |
| Roberto Hinojosa | 67' | |
| ▲ Roberto Melgar Simoes ▼ Miguel Villarroel | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Sebastian Galindo | |
| Gustavo Almada | 86' | |
| 87' | ⚽ 1 - 1 Juan Ignacio Goyeneche | |
| 90' | Walter Araujo | |
| ▲ Jeyson Chura ▼ Juan Gonzalez | 90+2' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Fernando Aguilar ▼ Juan Ignacio Goyeneche | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 16 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 10 |
Chủ = Blooming · Khách = San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 12 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 12 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 14 | - | - |
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 17 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 16 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Blooming 9 (45%)Hòa 1 (5%)San Jose de Oruro 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | B |
| 22/09/25 | San Jose de Oruro | 1-4 (1-3) | Blooming | -1 | 3 | T |
| 05/05/25 | Blooming | 5-1 (3-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3 | T |
| 18/12/24 | San Jose de Oruro | 6-0 (3-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/09/24 | Blooming | 1-2 (1-2) | San Jose de Oruro | +1 | 2.75 | B |
| 26/09/21 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 04/05/21 | Blooming | 4-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +2.75 | 4 | T |
| 30/12/20 | Blooming | 4-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/03/20 | San Jose de Oruro | 1-0 (1-0) | Blooming | -0.5 | 3 | B |
| 26/12/19 | San Jose de Oruro | 4-0 (0-0) | Blooming | -1.75 | 3.75 | B |
| 22/09/19 | Blooming | 1-0 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/19 | San Jose de Oruro | 5-1 (2-1) | Blooming | -1.25 | 3 | B |
| 28/01/19 | Blooming | 5-1 (3-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3 | T |
| 17/12/18 | Blooming | 1-3 (1-2) | San Jose de Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/09/18 | San Jose de Oruro | 4-1 (1-1) | Blooming | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/04/18 | Blooming | 0-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/02/18 | San Jose de Oruro | 4-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/10/17 | Blooming | 2-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/17 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Blooming | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Blooming
TBBBHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | B |
| 17/03/26 | Blooming | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | - | - | T |
| 13/03/26 | Independiente Petrolero | 0-4 (0-2) | Blooming | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
BTBBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/12/25 | Jorge Wilstermann | 2-2 (1-1) | San Jose de Oruro | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 03/12/25 | San Jose de Oruro | 1-5 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Blooming
San Jose de Oruro
71Gustavo Almada18Juan Gonzalez22Julio Vila24Eduardo Justiniano55CJose Maria Carrasco Sanguino14Juan Mercado19Matias Abisab7Miguel Villarroel10Roberto Hinojosa20Percy Loza29Bayron Garces13German Arauz2Jhoni Ramallo4Gonzalo Vaca Salvatierra26Joaquin Adan Lencinas33Andres Nicolas Landa Medreno22Walter Araujo18Santiago Pinto Soliz29Sebastian Galindo30Pablo Lujan55Juan Ignacio Goyeneche7CAlex Caceres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Miguel Villarroel⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 10Roberto Hinojosa🟨 Thẻ vàng 67'6.2
- 14Juan Mercado▼ Rời sân 46'6.7
- 18Juan Gonzalez🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 19Matias Abisab6.9
- 20Percy Loza▼ Rời sân 46'5.9
- 22Julio Vila6.5
- 24Eduardo Justiniano6.1
- 29Bayron Garces▼ Rời sân 65'5.6
- 55Jose Maria Carrasco Sanguino C🟨 Thẻ vàng 48'6.4
- 71Gustavo Almada🟨 Thẻ vàng 86'6.6
Khách · 4141
- 2Jhoni Ramallo🟨 Thẻ vàng 55'7.5
- 4Gonzalo Vaca Salvatierra6.9
- 7Alex Caceres C6.6
- 13German Arauz6.1
- 18Santiago Pinto Soliz▼ Rời sân 59'5.9
- 22Walter Araujo🟨 Thẻ vàng 7' · 🟥 Thẻ đỏ 90'6.2
- 26Joaquin Adan Lencinas6.9
- 29Sebastian Galindo🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 30Pablo Lujan▼ Rời sân 46'6.2
- 33Andres Nicolas Landa Medreno6.6
- 55Juan Ignacio Goyeneche⚽ Ghi bàn 87' · ▼ Rời sân 90+2'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
24
Tấn công
10385
Tấn công nguy hiểm
4826
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
420230
TL chuyền bóng thành công
76%60%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
44
Cứu thua
31
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
618
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.23
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blooming (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
San Jose de Oruro (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 22/24 | 2 | ||
| 18Juan Gonzalez Tiền vệ | 7 | 2/1 | 20/30 | 1 | 🟨 | ||
| 19Matias Abisab Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 51/66 | 3 | |||
| 14Juan Mercado Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 71Gustavo Almada Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/46 | 2 | |||
| 55Jose Maria Carrasco Sanguino Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 31/42 | 2 | 🟨 | ||
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 6.2 | 4/0 | 42/55 | 1 | 🟨 | ||
| 24Eduardo Justiniano Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 27/37 | 1 | |||
| 20Percy Loza Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 88Guilmar Centella (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 8Moises Villarroel Angulo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 25Roberto Melgar Simoes (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Cesar Menacho (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Jeyson Chura (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 6/15 | 5 | 🟨 | ||
| 55Juan Ignacio Goyeneche Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 6/12 | 1 | ||
| 26Joaquin Adan Lencinas Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/31 | 4 | |||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/28 | 4 | |||
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 7/15 | 1 | |||
| 29Sebastian Galindo Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 8/11 | 3 | |||
| 22Walter Araujo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 19/33 | 6 | 🟨🟥 | ||
| 30Pablo Lujan Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 13German Arauz Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/27 | 1 | |||
| 18Santiago Pinto Soliz Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 15Sergio Villamil (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 16Edwin Tumiri (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Jorge Wuinch |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.40 | 6.80 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.39 | 4.40 | 6.30 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.40 | 4.75 ↓ | 6.00 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 ↑ | 6.50 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.30 | 6.80 | 0.77 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.50 ↑ | 6.20 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↑ | 5.75 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.40 | 4.50 ↓ | 7.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 4.50 ↑ | 5.75 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.80 | 7.50 | 1.04 | 3.50 | 0.77 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.45 ↓ | 6.22 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.50 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.86 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.