Kết quả bóng đá trận Blooming vs Real Tomayapo, 07:30 ngày 20/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:30 ngày 20/07/2026
Blooming 1 Kết thúc HT 1-0 0
Real Tomayapo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| 19' | Denilzon Ramallo | |
| Bayron Garces(Assists:Matheo Ocampo) (Kiến tạo: Matheo Ocampo) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Moises Villarroel Angulo | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Josue Mamani ▼ Robson | |
| Matias Abisab | 57' | |
| ▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces | 67' ⇄ | |
| ▲ Auli Oliveros ▼ Roberto Hinojosa | 67' ⇄ | |
| ▲ Jeyson Chura ▼ Miguel Villarroel | 67' ⇄ | |
| Jose Maria Carrasco Sanguino | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Jorge Nelson Orozco Quiroga ▼ Mario Barbery | |
| 76' ⇄ | ▲ Kevin Mamani ▼ Javier Guerra | |
| ▲ Juan Gabriel Valverde Rivera ▼ Julio Vila | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Victor Hugo Melga Bejarano ▼ Diego Horacio Wayar Cruz | |
| 90+2' | 📺 David Robles(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+4' | ❌ Ramiro Eguez Lima Đá hỏng penalty | |
| ▲ Juan Mercado ▼ Moises Villarroel Angulo | 90+6' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 18 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = Blooming · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 11 | 16 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 2 | 11 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 21 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 17 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Blooming 7 (54%)Hòa 4 (31%)Real Tomayapo 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Blooming | 2-0 (0-0) | Real Tomayapo | +1 | 3 | T |
| 15/06/25 | Real Tomayapo | 2-2 (0-1) | Blooming | 0 | 3 | H |
| 23/10/24 | Blooming | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/24 | Real Tomayapo | 0-1 (0-0) | Blooming | +1 | 2.5 | T |
| 22/08/23 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | Blooming | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/03/23 | Blooming | 2-2 (1-2) | Real Tomayapo | +1 | 3 | H |
| 18/10/22 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Blooming | 0 | 2.75 | H |
| 07/08/22 | Blooming | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/22 | Blooming | 2-1 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/22 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/09/21 | Blooming | 0-1 (0-0) | Real Tomayapo | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/21 | Real Tomayapo | 2-1 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3 | B |
| 12/02/21 | Blooming | 4-3 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blooming
HTBBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | B |
| 17/03/26 | Blooming | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
TBBTBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1.75 | 4.5 | B |
| 12/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | Oriente Petrolero | 0 | 3 | T |
| 29/11/25 | Real Oruro | 5-2 (1-2) | Real Tomayapo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Blooming | 2-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1 | 3 | B |
| 08/11/25 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Real Tomayapo | -1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Blooming
Real Tomayapo
71Gustavo Almada2Mauricio Cabral22Julio Vila55Jose Maria Carrasco Sanguino75Matheo Ocampo8CMoises Villarroel Angulo19Matias Abisab7Miguel Villarroel10Roberto Hinojosa88Guilmar Centella29Bayron Garces1Luis Fernando Cardenas Montenegro14Vladimir Galvez17CMarvin Bejarano19Robson24David Robles21Denilzon Ramallo28Diego Horacio Wayar Cruz13Mario Barbery15Javier Guerra25Ronald Cuellar Orti18Ramiro Eguez Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mauricio Cabral7.3
- 7Miguel Villarroel▼ Rời sân 67'7.1
- 8Moises Villarroel Angulo C🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 90+6'7.4
- 10Roberto Hinojosa▼ Rời sân 67'6.6
- 19Matias Abisab🟨 Thẻ vàng 57'7.4
- 22Julio Vila▼ Rời sân 80'6.8
- 29Bayron Garces⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 55Jose Maria Carrasco Sanguino🟨 Thẻ vàng 74'6.8
- 71Gustavo Almada7.3
- 75Matheo Ocampo🎯 Kiến tạo 27'7.2
- 88Guilmar Centella6.8
Khách · 4231
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro6.9
- 13Mario Barbery▼ Rời sân 76'6.4
- 14Vladimir Galvez6.4
- 15Javier Guerra▼ Rời sân 76'6
- 17Marvin Bejarano C6.1
- 18Ramiro Eguez Lima❌ Hỏng pen 90+4'5.6
- 19Robson▼ Rời sân 52'6.1
- 21Denilzon Ramallo🟨 Thẻ vàng 19'6.7
- 24David Robles7.1
- 25Ronald Cuellar Orti6.2
- 28Diego Horacio Wayar Cruz▼ Rời sân 84'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
73
Tấn công
8175
Tấn công nguy hiểm
4235
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
404317
TL chuyền bóng thành công
80%74%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
716
Quả ném biên
1931
Cắt bóng
33
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.321.43
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Real Tomayapo (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blooming (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Real Tomayapo (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/4 | 8/8 | 0 | ||
| 19Matias Abisab Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 43/50 | 3 | 🟨 | ||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 32/37 | 1 | 🟨 | ||
| 2Mauricio Cabral Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 37/47 | 2 | |||
| 71Gustavo Almada Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 75Matheo Ocampo Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 29/38 | 1 | ||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 24/30 | 0 | |||
| 55Jose Maria Carrasco Sanguino Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 44/55 | 1 | 🟨 | ||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 37/46 | 1 | |||
| 88Guilmar Centella Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 22/27 | 0 | |||
| 23Jeyson Chura (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 33Auli Oliveros (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Cesar Menacho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24David Robles Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 33/43 | 1 | |||
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 21Denilzon Ramallo Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 36/50 | 4 | 🟨 | ||
| 13Mario Barbery Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 14Vladimir Galvez Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 28Diego Horacio Wayar Cruz Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 29/35 | 3 | |||
| 25Ronald Cuellar Orti Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 10/16 | 0 | |||
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 19Robson Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 15Javier Guerra Hậu vệ | 6 | 0/0 | 8/15 | 3 | |||
| 18Ramiro Eguez Lima Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 33Kevin Mamani (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 9Jorge Nelson Orozco Quiroga (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 2 | |||
| 8Josue Mamani (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 12/13 | 0 | |||
| 6Victor Hugo Melga Bejarano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Felipe de la Riva |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.20 | 7.70 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.29 | 5.20 | 7.70 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 1.50 | 0.96 | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.40 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 5.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 6.60 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.32 | 5.10 | 6.60 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 1.50 | 0.96 | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 7.50 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.79 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.31 | 5.25 | 7.50 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.70 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.15 ↓ | 8.05 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 | 7.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.30 | 4.80 ↓ | 8.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.