Kết quả bóng đá trận Black Bulls vs Baia de Pemba F.C, 23:00 ngày 09/08/2026
Championship (Mozambique) · 23:00 ngày 09/08/2026
Black Bulls 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Baia de Pemba F.C
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Black Bulls | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 12 |
Chủ = Black Bulls · Khách = Baia de Pemba F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Black Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 6 (40%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Black Bulls 5 (83%)Hòa 0 (0%)Baia de Pemba F.C 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Black Bulls | 2-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 01/10/25 | Black Bulls | 3-2 (2-2) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 25/05/25 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | B |
| 30/10/24 | Baia de Pemba F.C | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 27/04/24 | Black Bulls | 3-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 21/05/23 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
Thành tích gần đây — Black Bulls
TTHTHBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/3 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Black Bulls | 2-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | T |
| 28/06/26 | Vilankulo FC | 1-1 (1-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 21/06/26 | Black Bulls | 4-1 (1-0) | LD Sofala | - | - | T |
| 17/06/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 07/06/26 | Black Bulls | 0-1 (0-1) | CFV Vulcano | - | - | B |
| 21/05/26 | Chingale de Tete | 0-3 (0-2) | Black Bulls | - | - | T |
| 12/05/26 | Black Bulls | 0-0 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 03/05/26 | Ferroviario Maputo | 0-1 (0-0) | Black Bulls | - | - | T |
| 21/03/26 | UD Songo | 2-2 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 16/12/25 | Black Bulls | 2-2 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
| 13/12/25 | UD Songo | 1-1 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/12/25 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferroviario Maputo | - | - | T |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 22/11/25 | Black Bulls | 2-1 (1-1) | Chingale de Tete | - | - | T |
| 06/11/25 | Black Bulls | 0-2 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 25/10/25 | Rivers United | 3-1 (2-0) | Black Bulls | - | - | B |
| 18/10/25 | Black Bulls | 1-0 (0-0) | Rivers United | - | - | T |
| 01/10/25 | Black Bulls | 3-2 (2-2) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
Thành tích gần đây — Baia de Pemba F.C
HBHTHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ferroviario Maputo | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 05/08/26 | Black Bulls | 2-0 (2-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 28/07/26 | Baia de Pemba F.C | 1-1 (0-1) | Ferroviario Beira | - | - | H |
| 25/07/26 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 01/07/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 28/06/26 | Chingale de Tete | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 26/06/26 | UD Songo | 1-1 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
| 21/06/26 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (0-1) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 18/06/26 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (0-2) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 14/05/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 2-1 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 10/05/26 | Ferroviario de Nampula | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 24/11/25 | Baia de Pemba F.C | 1-0 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 28/10/25 | Vilankulo FC | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 05/10/25 | Baia de Pemba F.C | 0-0 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 01/10/25 | Black Bulls | 3-2 (2-2) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 23/09/25 | Baia de Pemba F.C | 1-1 (0-1) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | H |
| 05/09/25 | Ferroviario Beira | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | B |
| 27/08/25 | Baia de Pemba F.C | 2-0 (1-0) | Textafrica | - | - | T |
| 24/08/25 | Desportivo de Nacala | 0-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Tấn công
1812
Tấn công nguy hiểm
2112
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Black Bulls (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Baia de Pemba F.C (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Black Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 9.50 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.33 ↑ | 10.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.30 | 9.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.10 | 8.80 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 3.82 ↓ | 10.57 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 3.77 | 8.50 | 0.85 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.52 ↓ | 6.25 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.00 | 8.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.50 ↓ | 8.00 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 3.80 | 7.75 | 0.82 | 2.25 | 0.74 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.10 ↑ | 8.00 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.24 | 8.57 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.28 ↑ | 8.84 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.00 | 8.75 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.40 | 3.86 ↓ | 9.26 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 3.90 | 8.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.