Kết quả bóng đá trận BK Astrio vs Hestrafors IF, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
BK Astrio 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hestrafors IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| BK Astrio | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Joel Wahlstrom | |
| HT 0-1 | ||
| Lucas Lindau 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Isak Tellander | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 25 | 21 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = BK Astrio · Khách = Hestrafors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Astrio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 3 | 10 | 10 | 28 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 14 | - | - |
Hestrafors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 25 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 7 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
BK Astrio 0 (0%)Hòa 3 (100%)Hestrafors IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/09/25 | Hestrafors IF | 1-1 (1-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 18/04/25 | BK Astrio | 0-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 31/01/26 | Falkenberg | 3-0 (1-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 19/10/25 | Bergdalens IK | 0-5 (0-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 12/10/25 | BK Astrio | 0-2 (0-2) | Tvaakers IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | BK Astrio | 0-1 (0-1) | Astorps FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hestrafors IF
TBHTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Onsala BK | 5-1 (2-1) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | -1.25 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | IF Boljan | 3-0 (1-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Hestrafors IF | 3-4 (2-1) | Landvetter IS | 0 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Tvaakers IF | 0-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | H |
| 27/09/25 | Hestrafors IF | 5-6 (1-4) | Lindome GIF | - | - | B |
| 21/09/25 | Laholms FK | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 13/09/25 | Hestrafors IF | 1-1 (1-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 06/09/25 | Bergdalens IK | 1-5 (0-3) | Hestrafors IF | +1.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
615
Sút cầu môn
47
Tấn công
6846
Tấn công nguy hiểm
4952
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Astrio (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Hestrafors IF (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BK Astrio (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Hestrafors IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BK Astrio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.18 | 0.79 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.55 ↓ | 2.23 ↑ | 0.79 | 3.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.76 | 2.26 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.54 | 3.76 | 2.26 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | -0.25 | 1.01 | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.20 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.55 | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.75 | 2.23 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.60 ↓ | 2.26 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.