Kết quả bóng đá trận BK Astrio vs Angelholms FF, 00:00 ngày 24/06/2026
Cupen (Thụy Điển) · 00:00 ngày 24/06/2026
BK Astrio 0 Kết thúc HT 0-0 3
Angelholms FF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| BK Astrio | Phút | |
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Anton Nilsson | |
| 53' | ⚽ 0 - 2 Adam Touray | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 Oliver Stojanovic Fredin | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 25 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 4 | 13 |
Chủ = BK Astrio · Khách = Angelholms FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Astrio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
BK Astrio 3 (75%)Hòa 1 (25%)Angelholms FF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/24 | Angelholms FF | 0-1 (0-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 05/08/21 | Angelholms FF | 1-1 (1-1) | BK Astrio | -2 | 3.75 | H |
| 24/06/21 | BK Astrio | 3-2 (2-2) | Angelholms FF | - | - | T |
| 24/03/20 | Angelholms FF | 1-2 (1-1) | BK Astrio | -2 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBHBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 31/01/26 | Falkenberg | 3-0 (1-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 19/10/25 | Bergdalens IK | 0-5 (0-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 12/10/25 | BK Astrio | 0-2 (0-2) | Tvaakers IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | BK Astrio | 0-1 (0-1) | Astorps FF | - | - | B |
| 27/09/25 | Vastra Frolunda | 5-1 (3-0) | BK Astrio | - | - | B |
Thành tích gần đây — Angelholms FF
BTHTBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Tvaakers IF | 3-2 (2-1) | Angelholms FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Angelholms FF | 4-2 (2-1) | Utsiktens BK | +1 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-0) | BK Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 03/06/26 | FC Rosengard | 1-2 (0-1) | Angelholms FF | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (1-0) | Angelholms FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Angelholms FF | 0-1 (0-1) | Kristianstads FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Skovde AIK | 1-1 (1-1) | Angelholms FF | - | - | H |
| 01/05/26 | Eskilsminne IF | 0-6 (0-2) | Angelholms FF | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-1) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Angelholms FF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Laholms FK | 1-1 (0-1) | Angelholms FF | +0.25 | 3 | H |
| 03/04/26 | Angelholms FF | 1-5 (0-3) | Trelleborgs FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Angelholms FF | 0-1 (0-1) | BK Olympic | - | - | B |
| 21/03/26 | Lunds BK | 4-0 (0-0) | Angelholms FF | - | - | B |
| 14/03/26 | Angelholms FF | 2-5 (1-1) | Eskilsminne IF | - | - | B |
| 07/03/26 | Angelholms FF | 2-0 (0-0) | Laholms FK | - | - | T |
| 28/02/26 | Ariana | 3-0 (0-0) | Angelholms FF | - | - | B |
| 14/02/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (1-0) | Angelholms FF | - | - | B |
| 07/02/26 | Angelholms FF | 3-0 (0-0) | Hogaborgs BK | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
614
Sút cầu môn
26
Tấn công
5589
Tấn công nguy hiểm
2137
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
01
Quả ném biên
2315
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Astrio (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Angelholms FF (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BK Astrio (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Angelholms FF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BK Astrio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.35 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 5.40 | 4.00 | 1.35 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | -1.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.40 | 1.41 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.32 ↓ | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.59 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.60 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.20 ↓ | 1.45 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.41 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 4.41 | 1.44 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 5.95 ↑ | 4.64 ↑ | 1.39 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.33 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.46 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 7.25 ↑ | 4.90 ↑ | 1.45 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.60 | 5.01 | 1.24 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 7.53 ↓ | 4.68 ↓ | 1.28 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 4.60 ↑ | 1.33 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.94 | 4.30 | 1.45 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 7.55 ↑ | 4.65 ↑ | 1.33 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.93 | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.44 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.57 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.88 ↑ | -1.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.