Kết quả bóng đá trận Bjorkelangen vs Fram Larvik, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Bjorkelangen 0 Kết thúc HT 0-1 2
Fram Larvik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Bjorkelangen | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Eivind Johnsen | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Eivind Johnsen | |
| HT 0-1 | ||
| 88' | ⚽ 0 - 3 Uno Pedersen | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 29 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 9 |
Chủ = Bjorkelangen · Khách = Fram Larvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bjorkelangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Bjorkelangen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 0 | 12 | 9 | 43 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 23 | 3 | 14 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 20 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | - | - |
Fram Larvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 27 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 19 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Bjorkelangen
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/36 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Bjorkelangen | 2-0 (2-0) | Sparta Sarpsborg B | -1 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 13/06/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 06/06/26 | Bjorkelangen | 1-3 (1-0) | Sandefjord B | - | - | B |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 16/05/26 | Orn-Horten | 4-2 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 09/05/26 | Bjorkelangen | 0-5 (0-3) | Elverum | - | - | B |
| 02/05/26 | Oppsal | 4-1 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 27/04/26 | Brumunddal | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | B |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 07/04/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Heming | 2-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 14/03/26 | Raelingen | 2-4 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 07/03/26 | FBK Karlstad | 5-0 (3-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | Bjorkelangen | 1-3 (0-2) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 18/10/25 | Skedsmo | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 11/10/25 | Bjorkelangen | 3-1 (1-1) | Assiden | - | - | T |
| 05/10/25 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fram Larvik
HBBBTBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Fram Larvik | 1-1 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 20/06/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-1 (2-0) | Fram Larvik | -0.5 | 4 | B |
| 15/06/26 | Fram Larvik | 0-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | +0.25 | 4 | B |
| 31/05/26 | Sandefjord B | 4-0 (2-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 25/05/26 | Fram Larvik | 5-1 (2-0) | Raelingen | +0.25 | 4.5 | T |
| 14/05/26 | Elverum | 3-2 (2-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 10/05/26 | Fram Larvik | 1-1 (1-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 02/05/26 | FF Lillehammer | 4-0 (3-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 25/04/26 | Fram Larvik | 2-2 (1-1) | Oppsal | - | - | H |
| 18/04/26 | Brumunddal | 0-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | T |
| 11/04/26 | Rade | 6-0 (5-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 07/03/26 | Kvik Halden | 1-3 (0-2) | Fram Larvik | -1 | 3.75 | T |
| 26/10/25 | Fredrikstad B | 4-1 (3-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 19/10/25 | Fram Larvik | 2-1 (2-0) | Stabaek B | - | - | T |
| 12/10/25 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 05/10/25 | Fram Larvik | 3-4 (1-1) | Grei | - | - | B |
| 27/09/25 | Ready | 1-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | T |
| 20/09/25 | Fram Larvik | 2-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | T |
| 13/09/25 | Lokomotiv Oslo | 3-2 (2-2) | Fram Larvik | 0 | 3.5 | B |
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bjorkelangen (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 3.18 bàn/trận
Fram Larvik (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bjorkelangen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Fram Larvik (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bjorkelangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.65 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 4.20 | 1.65 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.70 | 4.04 | 1.65 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.70 | 4.04 | 1.65 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.65 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.70 | 4.10 | 1.65 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 4.20 | 1.67 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.47 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 3.93 ↑ | 4.10 ↓ | 1.69 ↑ | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.47 | -1.50 | 1.48 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.