Kết quả bóng đá trận Birmingham Legion vs New Mexico United, 07:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 07:00 ngày 26/07/2026
Birmingham Legion Hoãn --:--:--
New Mexico United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 21 |
Chủ = Birmingham Legion · Khách = New Mexico United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham Legion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 7 (37%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Birmingham Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 8 | 5 | 16 | 19 | 14 | 23 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | 8 | 20 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | 6 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 8 | 14 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Birmingham Legion 2 (67%)Hòa 1 (33%)New Mexico United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/24 | New Mexico United | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/09/23 | Birmingham Legion | 1-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/22 | New Mexico United | 0-2 (0-2) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Birmingham Legion
THBHHBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Charleston Battery | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — New Mexico United
TTTHTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | T |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | New Mexico United | 3-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | New Mexico United | 3-2 (2-2) | Cruizers FC | +2.5 | 3.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham Legion (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
New Mexico United (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birmingham Legion (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
New Mexico United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birmingham Legion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eric Avila | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.25 | 2.83 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 | 2.55 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 | 3.00 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.40 ↓ | 2.83 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↑ | 3.05 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.20 | 2.55 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↓ | 3.35 ↑ | 2.85 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.45 | 3.05 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.50 ↓ | 2.73 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.44 | 3.26 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.47 ↑ | 2.81 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↑ | 2.75 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.85 | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.56 | 2.84 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.75 ↑ | 3.02 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.78 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.40 ↑ | 2.78 | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.93 | 0.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.66 ↑ | 2.93 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↑ | 2.90 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.