Kết quả bóng đá trận Birkenhead United vs Melville United, 12:30 ngày 18/07/2026
Northern League (New Zealand) · 12:30 ngày 18/07/2026
Birkenhead United 4 Kết thúc HT 3-1 1
Melville United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Birkenhead United | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| Joshua Redfearn 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 2 - 1 ⚽ | 17' | |
| 3 - 1 ⚽ | 32' | |
| 41' | ||
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| 55' | ||
| 90+1' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 31 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 5 |
Chủ = Birkenhead United · Khách = Melville United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birkenhead United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (48%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Birkenhead United 5 (50%)Hòa 1 (10%)Melville United 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +1.25 | 3.5 | T |
| 29/06/24 | Birkenhead United | 2-0 (1-0) | Melville United | +2.75 | 4.25 | T |
| 01/04/24 | Melville United | 1-4 (0-1) | Birkenhead United | +0.75 | 3.75 | T |
| 06/05/23 | Melville United | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | - | - | H |
| 06/11/22 | Melville United | 2-0 (0-0) | Birkenhead United | +0.25 | 3.5 | B |
| 02/07/22 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | - | - | T |
| 15/04/22 | Birkenhead United | 0-1 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 07/08/21 | Melville United | 0-3 (0-0) | Birkenhead United | - | - | T |
| 27/08/19 | Birkenhead United | 1-5 (0-3) | Melville United | - | - | B |
| 24/09/16 | Melville United | 3-1 (1-1) | Birkenhead United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Birkenhead United
THTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Bay Olympic | 2-6 (1-3) | Birkenhead United | - | - | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Birkenhead United | 6-0 (3-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | T |
| 25/04/26 | Birkenhead United | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Auckland FC Reserves | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
| 22/03/26 | Birkenhead United | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 07/12/25 | Birkenhead United | 3-1 (2-0) | Western Springs AFC | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/11/25 | Wellington Phoenix Reserve | 2-3 (1-1) | Birkenhead United | +1 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Melville United
HBBBBHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Melville United | 1-1 (0-0) | Bay Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | -2.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | -2 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 02/05/26 | Melville United | 1-3 (1-1) | Western Springs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | -0.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 05/07/25 | Auckland United | 7-1 (4-0) | Melville United | - | - | B |
| 31/08/24 | Melville United | 2-3 (0-0) | Auckland City | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
03
Sút bóng
215
Sút cầu môn
111
Tấn công
6750
Tấn công nguy hiểm
7641
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B4T4 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birkenhead United (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Melville United (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birkenhead United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Melville United (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birkenhead United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.91 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.82 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 11.00 | 20.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 10.00 ↓ | 20.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 7.80 | 14.00 | 0.75 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 7.00 ↓ | 15.00 ↑ | 0.75 | 4.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 6.80 | 20.00 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.92 | 3.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 | 6.80 | 20.00 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 16.00 | 0.67 | 4.00 | 0.86 | 0.74 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↑ | 9.00 ↓ | 15.00 ↓ | 0.72 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 30.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.59 | 2.50 | 1.22 |
| Live | 1.08 ↑ | 9.30 ↓ | 13.00 ↓ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.76 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 11.00 | 17.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.08 | 11.00 | 17.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.