Kết quả bóng đá trận Besiktas JK vs Midtjylland, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 24/07/2026
Besiktas JK 1 Kết thúc HT 1-0 0
Midtjylland
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Besiktas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Besiktas JK
Midtjylland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo de Burgos Bengoetxea
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
15'
🟥 Thẻ đỏ - Friday Ubi Etim
18'
🔁 Thay người: vào Denil Castillo, ra Valdemar Andreasen
⚽ BÀN THẮNG - Orkun Kokcu 1-0, kiến tạo: Vaclav Cerny
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Martin Erlic, ra Franculino Gluda Dju
62'
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Dario Esteban Osorio
🔁 Thay người: vào Semih Kilicsoy, ra Oh Hyeon-Gyu
🔁 Thay người: vào Milot Rashica, ra Ilhan Fakili
🔁 Thay người: vào 凯拉Ridvan Yilmaz, ra Salih Ozcan
🔁 Thay người: vào Kassoum Ouattara, ra Ridvan Yilmaz
🔁 Thay người: vào Emmanuel Agbadou, ra Tiago Djalo
80'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Kjell Watjen, ra Denil Castillo
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Besiktas JK | Phút | |
| 15' | Friday Ubi Etim | |
| 18' ⇄ | ▲ Denil Castillo ▼ Valdemar Andreasen | |
| Orkun Kokcu(Assists:Vaclav Cerny) (Kiến tạo: Vaclav Cerny) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Martin Erlic ▼ Franculino Gluda Dju | |
| 62' ⇄ | ▲ Cho Gue-Sung ▼ Dario Esteban Osorio | |
| ▲ Semih Kilicsoy ▼ Oh Hyeon-Gyu | 63' ⇄ | |
| ▲ Milot Rashica ▼ Ilhan Fakili | 63' ⇄ | |
| ▲ Kartal Kayra Yilmaz ▼ Salih Ozcan | 73' ⇄ | |
| ▲ Kassoum Ouattara ▼ Ridvan Yilmaz | 73' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Agbadou ▼ Tiago Djalo | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Kjell Watjen ▼ Denil Castillo | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Besiktas JK · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besiktas JK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Besiktas JK
BHBTHTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Spartak Trnava | 3-2 (3-1) | Besiktas JK | +1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | B |
| 10/07/26 | Mattersburg | 0-1 (0-1) | Besiktas JK | - | - | T |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | +3.25 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Besiktas JK | 2-1 (1-1) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | +0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | +1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | +0.75 | 3 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | +1.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Besiktas JK | 3-0 (1-0) | Alanyaspor | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Besiktas JK | 4-2 (3-1) | Antalyaspor | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 3 | B |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | +1.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-1) | Galatasaray | -0.25 | 3 | B |
| 05/03/26 | Besiktas JK | 4-1 (3-0) | Caykur Rizespor | +1.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland
TTTHTBTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | H |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | T |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 3 | H |
| 20/03/26 | Midtjylland | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Midtjylland | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | +1 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Midtjylland | -1 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Besiktas JK
Midtjylland
1Alexander Nubel33Ridvan Yilmaz35Tiago Djalo53Emirhan Topcu62Michael Murillo6Salih Ozcan10COrkun Kokcu15Junior Olaitan18Vaclav Cerny29Ilhan Fakili9Oh Hyeon-Gyu1Elias Rafn Olafsson3Lee Han-Beom5CRasmus Nissen Kristensen22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo55Victor Bak Jensen20Valdemar Andreasen7Franculino Gluda Dju90Friday Ubi Etim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alexander Nubel
- 6Salih Ozcan▼ Rời sân 73'
- 9Oh Hyeon-Gyu▼ Rời sân 63'
- 10Orkun Kokcu C⚽ Ghi bàn 26'
- 15Junior Olaitan
- 18Vaclav Cerny🎯 Kiến tạo 26'
- 29Ilhan Fakili▼ Rời sân 63'
- 33Ridvan Yilmaz▼ Rời sân 73'
- 35Tiago Djalo▼ Rời sân 78'
- 53Emirhan Topcu
- 62Michael Murillo
Khách · 3412
- 1Elias Rafn Olafsson
- 3Lee Han-Beom
- 5Rasmus Nissen Kristensen C
- 7Franculino Gluda Dju▼ Rời sân 46'
- 8Phillip Billing
- 11Dario Esteban Osorio▼ Rời sân 62'
- 19Pedro Bravo
- 20Valdemar Andreasen▼ Rời sân 18'
- 22Mads Bech Sorensen
- 55Victor Bak Jensen
- 90Friday Ubi Etim🟥 Thẻ đỏ 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
285
Sút cầu môn
71
Tấn công
15359
Tấn công nguy hiểm
9419
Sút ngoài cầu môn
161
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
685237
TL chuyền bóng thành công
88%62%
Phạm lỗi
129
Việt vị
10
Cứu thua
16
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1610
Cắt bóng
516
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.040.67
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Midtjylland (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Besiktas JK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-3 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Vodafone Arena | Sân nhà | SAS Arena |
| 28000 | Sức chứa | 12500 |
| Vincenzo Italiano | HLV | Mike Tullberg |
| Istanbul | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.23 | 2.93 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.23 | 2.50 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 171.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.70 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.95 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.71 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.11 | 3.37 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 160.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.39 | 4.06 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 52.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 326.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.51 | 2.98 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.93 ↑ | 30.78 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.44 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 125.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.75 | 0.18 ↓ | 2.13 ↑ | 1.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.10 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.