Kết quả bóng đá trận Besenova vs Ruzomberok B, 15:30 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 02/08/2026
Besenova Sắp đá --:--:--
Ruzomberok B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 1 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 11 |
Chủ = Besenova · Khách = Ruzomberok B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besenova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích gần đây — Besenova
BBBTBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/25 | Besenova | 0-1 (0-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 27/08/24 | Besenova | 0-2 (0-0) | RSC Hamsik Academy | - | - | B |
| 30/08/23 | Besenova | 2-3 (1-1) | Stara Lubovna | - | - | B |
| 21/08/22 | Besenova | 2-1 (1-1) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 02/11/21 | Besenova | 1-5 (0-1) | FK Senica | - | - | B |
| 16/09/20 | Besenova | 2-1 (1-0) | MSK Puchov | - | - | T |
| 19/08/20 | Nizna | 2-3 (0-1) | Besenova | - | - | T |
| 08/08/18 | Besenova | 0-6 (0-2) | Michalovce | - | - | B |
| 22/07/18 | Besenova | 2-1 (0-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 10/08/16 | Besenova | 0-0 (0-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ruzomberok B
TBBBBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ruzomberok B | 3-1 (3-0) | Trencin B | - | - | T |
| 15/07/26 | Spisska Nova Ves | 2-1 (1-1) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 30/05/26 | Namestovo | 4-0 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 23/05/26 | Ruzomberok B | 2-3 (0-2) | Dolny Kubin | - | - | B |
| 16/05/26 | Rimavska Sobota | 3-0 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 10/05/26 | Ruzomberok B | 1-0 (0-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 26/04/26 | Ruzomberok B | 2-0 (1-0) | TJ Banik Kalinovo | +2 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 11/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 1-1 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 05/04/26 | Ruzomberok B | 5-1 (2-1) | Novohrad Lucenec | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Banska Bystrica B | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Ruzomberok B | 3-1 (1-1) | Jednota Banova | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Fomat Martin | 2-2 (2-2) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 08/03/26 | Ruzomberok B | 2-4 (1-3) | FTC Filakovo | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Ruzomberok B | 0-0 (0-0) | Poprad | - | - | H |
| 15/02/26 | Ruzomberok B | 4-1 (0-1) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 07/02/26 | Brno B | 2-1 (2-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 31/01/26 | Slovacko II | 2-3 (2-1) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 28/01/26 | Dolny Kubin | 2-3 (1-2) | Ruzomberok B | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besenova (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ruzomberok B (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ruzomberok B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Besenova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Ruzomberok | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.59 | 1.49 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.49 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 3.82 ↓ | 4.18 ↓ | 1.64 ↑ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.36 ↓ | -1.50 | 1.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.