Kết quả bóng đá trận Berkhamsted Town vs Havant Waterlooville, 21:00 ngày 08/08/2026

Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Berkhamsted Town
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Havant Waterlooville
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Berkhamsted Town Phút Havant Waterlooville
3'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 00 02
Bại 23 45
Ghi bàn 42 1718
Mất bàn 712 1420
Điểm 30 1811

Chủ = Berkhamsted Town · Khách = Havant Waterlooville

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Berkhamsted Town (49)Hiệp 1 / Cả trậnHavant Waterlooville (47)
14 (29%)Thắng/Thắng11 (23%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
9 (18%)Hòa/Thắng6 (13%)
5 (10%)Hòa/Hòa3 (6%)
3 (6%)Hòa/Bại8 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
13 (27%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Berkhamsted Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005
6 gần6204710--

Havant Waterlooville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012
6 gần6114917--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Berkhamsted Town 2 (100%)Hòa 0 (0%)Havant Waterlooville 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-S PR21/03/26Havant Waterlooville0-1 (0-0)Berkhamsted Town---T
ENG-S PR01/11/25Berkhamsted Town2-1 (1-0)Havant Waterlooville3-3--T

Thành tích gần đây — Berkhamsted Town

BBTBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Berkhamsted Town1-4 (1-0)Chesham United---B
INT CF11/07/26Bedford FC2-0 (1-0)Berkhamsted Town3-0--B
INT CF08/07/26Ware1-3 (0-1)Berkhamsted Town3-0+0.753.25T
ENG-S PR30/04/26Farnham Town2-1 (1-0)Berkhamsted Town4-3-0.52.75B
ENG-S PR25/04/26Berkhamsted Town2-0 (0-0)Weymouth---T
ENG-S PR18/04/26Farnham Town1-0 (0-0)Berkhamsted Town---B
ENG-S PR11/04/26Wimborne Town0-1 (0-1)Berkhamsted Town---T
ENG-S PR06/04/26Berkhamsted Town4-1 (0-0)Hungerford Town---T
ENG-S PR03/04/26Dorchester Town2-3 (1-3)Berkhamsted Town---T
ENG-S PR28/03/26Berkhamsted Town2-1 (1-1)Gosport Borough---T
ENG-S PR21/03/26Havant Waterlooville0-1 (0-0)Berkhamsted Town---T
ENG-S PR14/03/26Berkhamsted Town1-0 (0-0)Gloucester City---T
ENG-S PR11/03/26Berkhamsted Town2-3 (1-3)Hanwell Town5-2--B
ENG-S PR07/03/26Evesham United0-2 (0-1)Berkhamsted Town---T
ENG-S PR28/02/26Berkhamsted Town3-0 (2-0)Tiverton Town---T
ENG-S PR21/02/26Poole Town3-1 (0-0)Berkhamsted Town---B
ENG-S PR14/02/26Berkhamsted Town3-2 (1-1)Taunton Town---T
ENG-S PR11/02/26Bracknell Town1-1 (0-0)Berkhamsted Town7-3--H
ENG-S PR07/02/26Plymouth Parkway2-0 (1-0)Berkhamsted Town---B
ENG-S PR31/01/26Berkhamsted Town1-1 (0-0)Yate Town---H

Thành tích gần đây — Havant Waterlooville

BBBBHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Salisbury FC5-0 (2-0)Havant Waterlooville4-1-0.753B
INT CF25/07/26Havant Waterlooville1-4 (0-1)Bognor Regis Town5-1--B
ENG-S PR25/04/26Havant Waterlooville1-3 (1-1)Yate Town---B
ENG-S PR18/04/26Poole Town2-0 (2-0)Havant Waterlooville---B
ENG-S PR11/04/26Plymouth Parkway3-3 (0-2)Havant Waterlooville---H
ENG-S PR06/04/26Havant Waterlooville4-0 (1-0)Gosport Borough---T
ENG-S PR03/04/26Hungerford Town0-2 (0-1)Havant Waterlooville---T
ENG-S PR28/03/26Havant Waterlooville6-1 (1-1)Evesham United---T
ENG-S PR21/03/26Havant Waterlooville0-1 (0-0)Berkhamsted Town---B
ENG-S PR14/03/26Hanwell Town1-1 (1-1)Havant Waterlooville---H
ENG-S PR11/03/26Farnham Town2-1 (1-1)Havant Waterlooville---B
ENG-S PR07/03/26Havant Waterlooville1-3 (1-1)Walton Hersham---B
ENG-S PR04/03/26Tiverton Town0-2 (0-1)Havant Waterlooville---T
ENG-S PR28/02/26Uxbridge3-0 (1-0)Havant Waterlooville2-3--B
ENG-S PR21/02/26Havant Waterlooville3-2 (2-2)Tiverton Town---T
ENG-S PR14/02/26Weymouth0-1 (0-1)Havant Waterlooville---T
ENG-S PR07/02/26Havant Waterlooville0-0 (0-0)Basingstoke Town---H
ENG-S PR29/01/26Havant Waterlooville0-1 (0-0)Bracknell Town3-3+12.5B
ENG-S PR24/01/26Dorchester Town4-3 (1-2)Havant Waterlooville---B
ENG-S PR17/01/26Havant Waterlooville3-0 (1-0)Gloucester City---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
1
1
Tấn công
10
15
Tấn công nguy hiểm
9
11
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Berkhamsted Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Berkhamsted TownHavant Waterlooville

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Berkhamsted TownHavant Waterlooville

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
62
Thắng 1
23
Hòa
34
Thua 1
46
Thua 2+
Berkhamsted TownHavant Waterlooville

Thông tin đội bóng

Berkhamsted Town Thông tin Havant Waterlooville
Thành lập 1998
Sân nhà West Leigh Park Stadium
0 Sức chứa 5250
HLV
Khu vực HavantandWaterlooville
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.502.750.993.000.790.960.250.77
Live2.15 ↓3.502.90 ↑0.87 ↓2.750.90 ↑0.86 ↓0.250.86 ↑
InterwettenSớm2.253.452.750.602.501.10---
Live2.15 ↓3.30 ↓2.95 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm2.143.302.550.712.750.90---
Live2.08 ↓3.25 ↓2.85 ↑0.78 ↑2.750.86 ↓---
WewbetSớm2.273.512.690.772.750.990.990.250.79
Live2.16 ↓3.47 ↓2.89 ↑0.87 ↑2.750.93 ↓0.91 ↓0.250.91 ↑
LadbrokesSớm2.203.252.800.652.501.10---
Live2.203.252.800.652.501.10---
18BetSớm2.153.352.650.672.750.860.830.250.69
Live2.10 ↓3.353.10 ↑0.81 ↑2.750.84 ↓0.84 ↑0.250.80 ↑
PinnacleSớm2.133.322.980.852.750.900.880.250.88
Live2.133.322.980.852.750.900.880.250.88
BwinSớm2.153.252.800.652.501.10---
Live2.153.252.800.652.501.10---
1xBetSớm2.263.602.820.752.750.980.950.250.76
Live2.13 ↓3.34 ↓3.01 ↑0.66 ↓2.501.07 ↑0.85 ↓0.250.83 ↑
Bet 365Sớm2.203.502.701.003.000.801.000.250.80
Live2.10 ↓3.502.88 ↑0.88 ↓2.750.93 ↑0.90 ↓0.250.90 ↑
William HillSớm2.153.102.900.672.501.05---
Live2.153.102.900.672.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.