Kết quả bóng đá trận Bentleigh Greens (W) vs Melbourne City Youth(W), 13:00 ngày 25/07/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 13:00 ngày 25/07/2026
Bentleigh Greens (W)
2 Kết thúc HT 1-0 0
Melbourne City Youth(W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Bentleigh Greens (W) Phút Melbourne City Youth(W)
1 - 0 18'
HT 1-0
Kiera Meyers 2 - 0 76'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 10 21
Bại 13 69
Ghi bàn 32 87
Mất bàn 411 1536
Điểm 40 81

Chủ = Bentleigh Greens (W) · Khách = Melbourne City Youth(W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bentleigh Greens (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnMelbourne City Youth(W) (22)
2 (9%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
12 (52%)Bại/Bại19 (86%)

Bảng xếp hạng

Bentleigh Greens (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2222181774813
Sân nhà11218835713
Sân khách110110939113
6 gần6024410--

Melbourne City Youth(W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2221192186714
Sân nhà102081337614
Sân khách120111849114
6 gần6015520--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bentleigh Greens (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Melbourne City Youth(W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL18/04/26Melbourne City Youth(W)5-1 (1-1)Bentleigh Greens (W)11-4--B

Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)

HBBBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL18/07/26Keilor Park (W)1-1 (0-1)Bentleigh Greens (W)1-1-13.25H
AUS WPL10/07/26Bentleigh Greens (W)0-3 (0-1)Avondale FC (W)0-7--B
AUS WPL03/07/26Bentleigh Greens (W)0-1 (0-0)FC Bulleen Lions (W)0-11-2.253.75B
AUS VWC30/06/26Bentleigh Greens (W)2-3 (1-2)South Melbourne (W)---B
AUS WPL26/06/26Bentleigh Greens (W)1-1 (1-1)Alamein (W)5-2--H
AUS WPL19/06/26Spring Hills FC (W)1-0 (0-0)Bentleigh Greens (W)3-1-1.253.25B
AUS WPL05/06/26Bentleigh Greens (W)1-0 (1-0)Boroondara Eagles (W)1-4--T
AUS WPL29/05/26Box Hill (W)3-1 (3-0)Bentleigh Greens (W)4-2--B
AUS WPL23/05/26South Melbourne (W)2-0 (2-0)Bentleigh Greens (W)11-2--B
AUS WPL15/05/26Bentleigh Greens (W)1-2 (0-0)Heidelberg United (W)0-8--B
AUS WPL10/05/26Preston Lions (W)5-3 (1-1)Bentleigh Greens (W)6-4--B
AUS WPL03/05/26Melbourne Victory FC Youth(W)5-0 (3-0)Bentleigh Greens (W)13-2--B
AUS WPL24/04/26Bentleigh Greens (W)0-7 (0-4)Essendon Royals (W)1-12--B
AUS WPL18/04/26Melbourne City Youth(W)5-1 (1-1)Bentleigh Greens (W)11-4--B
AUS WPL10/04/26Bentleigh Greens (W)1-2 (0-1)Keilor Park (W)1-3-1.253.5B
AUS WPL28/03/26Avondale FC (W)5-1 (2-1)Bentleigh Greens (W)11-4--B
AUS WPL23/03/26FC Bulleen Lions (W)7-0 (3-0)Bentleigh Greens (W)12-3-3.254.25B
AUS WPL14/03/26Alamein (W)2-1 (0-1)Bentleigh Greens (W)7-0--B
AUS WPL06/03/26Bentleigh Greens (W)1-6 (1-2)Spring Hills FC (W)4-7-13.25B
AUS WPL28/02/26Boroondara Eagles (W)3-1 (1-0)Bentleigh Greens (W)12-2-2.754.5B

Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)

BBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/46 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL18/07/26Melbourne City Youth(W)1-3 (1-2)Essendon Royals (W)5-9-34.5B
AUS WPL04/07/26Keilor Park (W)3-1 (2-0)Melbourne City Youth(W)9-2--B
AUS WPL27/06/26Melbourne City Youth(W)1-6 (0-3)Avondale FC (W)0-10-2.754B
AUS WPL20/06/26FC Bulleen Lions (W)5-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)7-3--B
AUS WPL06/06/26Alamein (W)2-1 (1-0)Melbourne City Youth(W)6-2-2.54B
AUS WPL29/05/26Spring Hills FC (W)1-1 (1-1)Melbourne City Youth(W)6-5--H
AUS WPL24/05/26Boroondara Eagles (W)3-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)8-5--B
AUS WPL15/05/26Box Hill (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)6-8-4.255.25B
AUS WPL09/05/26South Melbourne (W)9-2 (7-1)Melbourne City Youth(W)10-0--B
AUS WPL02/05/26Melbourne City Youth(W)3-9 (0-4)Heidelberg United (W)6-4--B
AUS WPL25/04/26Preston Lions (W)3-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)3-4--B
AUS WPL18/04/26Melbourne City Youth(W)5-1 (1-1)Bentleigh Greens (W)11-4--T
AUS WPL11/04/26Essendon Royals (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)7-6--B
AUS WPL07/04/26Melbourne City Youth(W)0-4 (0-2)Alamein (W)3-9-1.753.5B
AUS WPL28/03/26Melbourne City Youth(W)1-5 (1-2)Melbourne Victory FC Youth(W)2-4-0.753.5B
AUS WPL21/03/26Melbourne City Youth(W)1-0 (1-0)Keilor Park (W)5-2--T
AUS WPL14/03/26Avondale FC (W)5-0 (2-0)Melbourne City Youth(W)1-4-2.253.5B
AUS WPL09/03/26Melbourne City Youth(W)0-4 (0-1)FC Bulleen Lions (W)1-8-2.254B
AUS WPL21/02/26Melbourne City Youth(W)0-1 (0-1)Spring Hills FC (W)---B
AUS WPL14/02/26Melbourne City Youth(W)1-4 (0-2)Boroondara Eagles (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
66
100
Tấn công nguy hiểm
58
47
Sút ngoài cầu môn
6
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bentleigh Greens (W) (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 3.35 bàn/trận
Melbourne City Youth(W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 3.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bentleigh Greens (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Melbourne City Youth(W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
55
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Bentleigh Greens (W)Melbourne City Youth(W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
58
B/B
Bentleigh Greens (W)Melbourne City Youth(W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
11
Thắng 1
21
Hòa
62
Thua 1
1115
Thua 2+
Bentleigh Greens (W)Melbourne City Youth(W)

Thông tin đội bóng

Bentleigh Greens (W) Thông tin Melbourne City Youth(W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.305.000.823.251.021.021.250.82
Live1.08 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑2.500.08 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.503.703.800.643.500.690.591.000.75
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑0.84 ↑2.500.53 ↓0.35 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.234.747.800.913.750.891.050.750.75
Live1.07 ↓5.30 ↑36.00 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.41 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.704.303.800.553.501.20---
Live1.10 ↓6.25 ↑55.00 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.613.953.500.834.000.78---
Live1.10 ↓6.34 ↑44.99 ↑2.41 ↑2.500.24 ↓---
CrownSớm1.574.153.700.843.500.860.760.750.94
Live1.05 ↓6.50 ↑20.00 ↑3.22 ↑2.500.01 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.474.044.441.033.500.770.851.000.95
Live1.07 ↓5.30 ↑36.00 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.41 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.584.253.990.833.500.910.941.000.80
Live1.56 ↓4.38 ↑4.01 ↑3.22 ↑2.500.09 ↓2.94 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.674.203.500.282.502.30---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.574.004.000.703.750.830.690.750.84
Live1.01 ↓101.00 ↑314.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.723.260.833.250.930.890.500.86
Live1.12 ↓6.43 ↑30.63 ↑2.59 ↑2.500.27 ↓0.42 ↓0.001.76 ↑
BwinSớm1.684.203.500.703.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑6.25 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.624.104.330.813.500.901.361.500.52
Live1.09 ↓7.64 ↑30.00 ↑3.23 ↑2.500.20 ↓0.42 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.574.104.200.983.500.830.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.603.904.000.853.500.83---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.