Kết quả bóng đá trận Bentleigh greens vs Dandenong City SC, 16:30 ngày 17/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 17/07/2026
Bentleigh greens 2 Kết thúc HT 1-1 1
Dandenong City SC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Bentleigh greens | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Jackson Courtney Perkins | |
| 32' | ||
| 33' | ||
| Yerasimakis Petratos 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| Yerasimakis Petratos 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 24 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 17 |
Chủ = Bentleigh greens · Khách = Dandenong City SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh greens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh greens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 | 46 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 19 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 20 | - | - |
Dandenong City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 29 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 18 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 16 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Bentleigh greens 5 (71%)Hòa 0 (0%)Dandenong City SC 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | Dandenong City SC | 0-5 (0-2) | Bentleigh greens | +0.75 | 3 | T |
| 13/05/22 | Bentleigh greens | 2-1 (0-0) | Dandenong City SC | +1.25 | 3 | T |
| 07/05/21 | Dandenong City SC | 1-2 (1-2) | Bentleigh greens | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/19 | Dandenong City SC | 3-2 (2-1) | Bentleigh greens | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/19 | Bentleigh greens | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 09/06/12 | Dandenong City SC | 1-2 (0-0) | Bentleigh greens | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bentleigh greens
BBBBBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dandenong Thunder | 2-1 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | South Melbourne | -0.5 | 3 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Avondale FC | 4-0 (2-0) | Bentleigh greens | -1 | 3 | B |
| 26/05/26 | Heidelberg United | 2-0 (2-0) | Bentleigh greens | -1.5 | 3 | B |
| 22/05/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Bentleigh greens | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Northcote City | +0.25 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Bentleigh greens | 0-7 (0-6) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Bentleigh greens | 2-4 (1-3) | St Albans Saints | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Bentleigh greens | 1-0 (0-0) | Banyule City | - | - | T |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons | 4-0 (3-0) | Bentleigh greens | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Northcote City | 7-1 (6-1) | Bentleigh greens | - | - | B |
| 17/04/26 | Bentleigh greens | 1-1 (0-0) | Preston Lions | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Moreland City | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dandenong City SC
BHTBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Dandenong City SC | 0-2 (0-1) | South Melbourne | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Dandenong City SC | 3-1 (2-0) | Avondale FC | -0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | H |
| 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Whittlesea United | 4-3 (0-0) | Dandenong City SC | +2 | 4 | B |
| 31/03/26 | South Melbourne | 4-2 (0-0) | Dandenong City SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | B |
| 06/03/26 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | +0.25 | 3 | H |
| 27/02/26 | Heidelberg United | 1-2 (0-1) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | T |
| 20/02/26 | Dandenong City SC | 2-4 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
03
Sút bóng
412
Sút cầu môn
43
Tấn công
6798
Tấn công nguy hiểm
3477
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh greens (28 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Dandenong City SC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bentleigh greens (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 3 (15%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Dandenong City SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentleigh greens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.33 | 3.33 | 1.74 | 0.66 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 3.33 | 3.33 | 1.74 | 0.66 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.81 | 0.82 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.40 | 3.90 | 1.79 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.50 ↓ | 1.80 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.45 ↑ | 1.93 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.55 ↑ | 1.90 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.60 ↑ | 1.84 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.45 ↑ | 1.93 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.91 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.70 | 1.86 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.42 | 1.64 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.61 ↓ | 3.30 ↓ | 1.92 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.49 | 2.24 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.77 ↑ | 3.66 ↑ | 1.86 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 ↓ | 1.85 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.85 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 4.15 | 1.69 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.44 ↓ | 4.16 ↑ | 1.78 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.87 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.70 | 1.76 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.85 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↓ | 1.87 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.35 | 2.20 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | 1.09 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.46 ↑ | 3.94 ↑ | 1.79 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 1.14 ↑ | -0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.30 ↓ | 4.00 | 1.80 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 1.85 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.