Kết quả bóng đá trận Belisia Bilzen vs Eendracht Termien, 20:00 ngày 26/07/2026
Belgium Amateur Cup · 20:00 ngày 26/07/2026
Belisia Bilzen 3 Kết thúc HT 1-0 0
Eendracht Termien
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Belisia Bilzen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 70' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 28 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 4 |
Chủ = Belisia Bilzen · Khách = Eendracht Termien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belisia Bilzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Belisia Bilzen 1 (50%)Hòa 1 (50%)Eendracht Termien 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/15 | Belisia Bilzen | 5-1 (2-1) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 04/08/13 | Eendracht Termien | 1-1 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Belisia Bilzen
TTTBTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Diegem Sport | 2-3 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 19/04/26 | Belisia Bilzen | 5-0 (2-0) | Zelzate | - | - | T |
| 12/04/26 | Cercle Brugge II | 0-5 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 29/03/26 | Belisia Bilzen | 0-2 (0-1) | Tienen | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Roeselare Daisel | 0-1 (0-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 15/03/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Belisia Bilzen | 2-3 (0-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 01/03/26 | Hoogstraten VV | 5-3 (2-1) | Belisia Bilzen | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Belisia Bilzen | 3-0 (1-0) | Thes Sport | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 0-0 (0-0) | Belisia Bilzen | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Ninove | 0-3 (0-2) | Belisia Bilzen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (0-4) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 25/01/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-2 (1-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 18/01/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (1-2) | Merelbeke | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Hasselt | 2-2 (0-0) | Belisia Bilzen | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/12/25 | Belisia Bilzen | 0-0 (0-0) | Roeselare Daisel | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Belisia Bilzen | 2-3 (1-0) | Ninove | - | - | B |
| 23/11/25 | Zelzate | 3-3 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | H |
| 16/11/25 | Belisia Bilzen | 2-1 (2-0) | Hoogstraten VV | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Tienen | 0-5 (0-2) | Belisia Bilzen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eendracht Termien
BBBTBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Eendracht Termien | 2-3 (2-3) | Genk II | -1 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | B |
| 06/04/26 | Londerzeel SK | 5-3 (1-3) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 22/02/26 | Berchem Sport | 0-2 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 26/10/25 | Eendracht Termien | 1-2 (1-1) | Londerzeel SK | - | - | B |
| 21/09/25 | Sint Truidense R | 1-3 (0-1) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 07/09/25 | Eendracht Aalst | 0-0 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | H |
| 07/08/25 | Thes Sport | 0-1 (0-1) | Eendracht Termien | -0.75 | 3 | T |
| 28/06/25 | Eendracht Termien | 0-4 (0-1) | Racing Genk | - | - | B |
| 06/04/25 | Rupel Boom | 2-0 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 13/03/25 | Eendracht Termien | 1-1 (0-1) | Sint Truidense R | - | - | H |
| 17/11/24 | Sint Truidense R | 3-4 (0-2) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 03/11/24 | KFC Lille | 2-2 (1-1) | Eendracht Termien | - | - | H |
| 12/10/24 | Eendracht Termien | 1-2 (0-1) | Jong Mechelen | - | - | B |
| 11/08/24 | Eendracht Termien | 3-2 (2-2) | KV Tervuren Duisburg | - | - | T |
| 16/07/23 | Eendracht Termien | 0-6 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 07/08/22 | Tongeren | 3-2 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 31/07/22 | Vlijtingen | 0-4 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 25/06/22 | Eendracht Termien | 0-4 (0-1) | Racing Genk | - | - | B |
| 15/08/21 | Eendracht Termien | 1-2 (0-0) | RUS Rebecquoise | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
179
Sút cầu môn
72
Tấn công
8369
Tấn công nguy hiểm
5542
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belisia Bilzen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Eendracht Termien (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belisia Bilzen (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Belisia Bilzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.80 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.69 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.20 ↑ | 23.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.51 | 5.41 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.39 ↑ | 28.68 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 5.17 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.