Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Rosario Central, 05:30 ngày 24/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:30 ngày 24/07/2026
Belgrano 2 Kết thúc HT 1-0 1
Rosario Central
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Tường thuật trực tiếp
Belgrano
Rosario Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Tomas Oscar Badaloni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
25'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Mallo Blanco
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Fernandez Miranda 1-0, kiến tạo: Franco Vazquez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Guillermo Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Gaston Avila (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Vicente Pizarro (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lucas Passerini, ra Nicolas Fernandez Miranda
🔁 Thay người: vào Santiago Longo, ra Juan Velazquez
68'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Coronel (chân phải) Post
72'
🔁 Thay người: vào Federico Navarro, ra Vicente Pizarro
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Fernandez 1-1, kiến tạo: Gaston Avila
77'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Julian Fernandez (chân trái) — vào lưới
79'
VAR Decision - Goal awarded - Julian Fernandez
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez Metilli, ra Emiliano Rigoni
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Lucas Zelarrayan
85'
🚩 Việt vị
87'
🔁 Thay người: vào Elias Veron, ra Angel Fabian Di Maria
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Gonzalez Metilli 2-1, kiến tạo: Ramiro Hernandes
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez Metilli (chân trái) — vào lưới
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Elias Veron
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Belgrano | Phút | |
| 28' | Facundo Mallo Blanco | |
| Nicolas Fernandez Miranda(Assists:Franco Vazquez) (Kiến tạo: Franco Vazquez) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Lucas Passerini ▼ Nicolas Fernandez Miranda | 60' ⇄ | |
| ▲ Santiago Longo ▼ Juan Velazquez | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Federico Navarro ▼ Vicente Pizarro | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Julian Fernandez(Assists:Gaston Avila) (Kiến tạo: Gaston Avila) | |
| 79' | 📺 Julian Fernandez(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Francisco Gonzalez Metilli ▼ Emiliano Rigoni | 80' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Hernandes ▼ Lucas Zelarrayan | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Elias Veron ▼ Angel Fabian Di Maria | |
| Francisco Gonzalez Metilli(Assists:Ramiro Hernandes) (Kiến tạo: Ramiro Hernandes) 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90+2' | Elias Veron | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 12 |
Chủ = Belgrano · Khách = Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Rosario Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Belgrano 3 (15%)Hòa 7 (35%)Rosario Central 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Rosario Central | 1-2 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2 | T |
| 15/12/24 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/07/23 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 03/03/19 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 14/01/19 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/18 | Rosario Central | 2-1 (2-0) | Belgrano | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/12/16 | Belgrano | 0-2 (0-1) | Rosario Central | +0.25 | 2 | B |
| 01/12/16 | Belgrano | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/16 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/08/15 | Rosario Central | 3-1 (1-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/14 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 12/04/14 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 28/01/14 | Belgrano | 1-1 (0-1) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 26/10/13 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 26/04/12 | Rosario Central | 2-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2.25 | B |
| 27/02/11 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | B |
| 22/08/10 | Belgrano | 1-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 2 | H |
| 13/07/09 | Rosario Central | 1-1 (1-1) | Belgrano | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/07/09 | Belgrano | 0-1 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/02/07 | Rosario Central | 1-0 (0-0) | Belgrano | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Belgrano
HTHTTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.25 | 2 | T |
| 03/02/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Rosario Central
BBTBHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | B |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rosario Central | 4-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.75 | 2 | B |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 06/05/26 | Rosario Central | 1-0 (0-0) | Club Libertad | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | H |
| 29/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-3 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | +1 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | +1 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | T |
| 26/02/26 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Belgrano
Rosario Central
23Manuel Vicentini2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17Lisandro López17Lisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez10CLucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez22Nicolas Fernandez Miranda23Jeremias Ledesma3Gonzalo Agustin Sandez13Gaston Avila15Facundo Mallo Blanco32Emanuel Coronel5Franco Ibarra20Vicente Pizarro8Jaminton Campaz11CAngel Fabian Di Maria18Julian Fernandez16Tomas Oscar Badaloni
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alexis Maldonado6.9
- 3Adrian Sporle6.6
- 10Lucas Zelarrayan C▼ Rời sân 81'6.9
- 14Leonardo Morales6.9
- 17Lisandro López7
- 17Lisandro Lopez7
- 20Franco Vazquez🎯 Kiến tạo 36'7.6
- 21Adrian Guillermo Sanchez6.6
- 22Nicolas Fernandez Miranda⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 60'7.8
- 23Manuel Vicentini7.4
- 24Emiliano Rigoni▼ Rời sân 80'6.7
- 53Juan Velazquez▼ Rời sân 68'7
Khách · 4231
- 3Gonzalo Agustin Sandez6
- 5Franco Ibarra6.6
- 8Jaminton Campaz6.5
- 11Angel Fabian Di Maria C▼ Rời sân 87'6.6
- 13Gaston Avila🎯 Kiến tạo 77'7.4
- 15Facundo Mallo Blanco🟨 Thẻ vàng 28'6.9
- 16Tomas Oscar Badaloni6.3
- 18Julian Fernandez⚽ Ghi bàn 77'7
- 20Vicente Pizarro▼ Rời sân 72'6.7
- 23Jeremias Ledesma6.9
- 32Emanuel Coronel6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
53
Tấn công
11265
Tấn công nguy hiểm
5140
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
395432
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
22
Cứu thua
23
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.24
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Rosario Central (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belgrano (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 4 (20%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUOU
Rosario Central (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 5 (26%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nicolas Fernandez Miranda Trung phong | 7.8 | 1 | 4/2 | 11/16 | 2 | ||
| 20Franco Vazquez Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 30/35 | 3 | ||
| 23Manuel Vicentini Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 17Lisandro Lopez | 7 | 0/0 | 45/47 | 1 | |||
| 53Juan Velazquez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 10Lucas Zelarrayan Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 23/27 | 2 | |||
| 2Alexis Maldonado Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 20/28 | 2 | |||
| 21Adrian Guillermo Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 52/58 | 2 | |||
| 11Francisco Gonzalez Metilli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/9 | 2 | ||
| 0 (dự bị) | 7 | 0/0 | 45/47 | 1 | |||
| 8Ramiro Hernandes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 12/14 | 0 | ||
| 5Santiago Longo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 2 | |||
| 9Lucas Passerini (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 8/11 | 0 |
Rosario Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Gaston Avila Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 55/62 | 5 | ||
| 18Julian Fernandez Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/1 | 28/32 | 2 | ||
| 23Jeremias Ledesma Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 15Facundo Mallo Blanco Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 42/47 | 0 | 🟨 | ||
| 20Vicente Pizarro Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 37/39 | 1 | |||
| 11Angel Fabian Di Maria Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 25/32 | 0 | |||
| 5Franco Ibarra Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 58/63 | 3 | |||
| 8Jaminton Campaz Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 4/0 | 16/23 | 3 | |||
| 16Tomas Oscar Badaloni Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 32Emanuel Coronel Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 43/56 | 0 | |||
| 3Gonzalo Agustin Sandez Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 31Federico Navarro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 2 | |||
| 42Elias Veron (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1889-12-24 |
| Nueva Chicago | Sân nhà | Gigante de Arroyito |
| 20000 | Sức chứa | 41654 |
| Ricardo Zielinski | HLV | Jorge Almiron |
| Cordoba | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 2.73 | 2.93 | 0.84 | 1.75 | 0.88 | 1.08 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.73 | 2.95 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 2.80 | 3.20 | 0.90 | 1.75 | 0.94 | 1.11 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.88 | 3.00 | 0.90 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 2.79 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.21 ↓ | 8.90 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.20 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.67 ↑ | 100.00 ↑ | 10.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 2.79 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 2.85 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.95 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.78 | 3.07 | 0.91 | 1.75 | 0.97 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.76 | 2.95 | 0.89 | 1.75 | 0.97 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.30 ↑ | 101.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.80 | 1.90 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.85 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.99 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 2.77 | 3.34 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 1.09 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.09 ↑ | 1.22 ↓ | 9.47 ↑ | 4.23 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.67 | 2.70 | 0.73 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 2.58 ↓ | 2.97 ↑ | 0.73 | 1.75 | 0.98 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.80 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 2.78 | 2.88 | 0.64 | 1.50 | 1.25 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.58 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.88 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.10 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.