Kết quả bóng đá trận Beitar Riga Mariners vs FK Ventspils, 21:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Latvia · 21:00 ngày 25/07/2026
Beitar Riga Mariners 1 Kết thúc HT 0-1 1
FK Ventspils
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Beitar Riga Mariners | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Kirill Bullat | |
| HT 0-1 | ||
| 74' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 81' | ||
| Elvis Stuglis 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 30 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Beitar Riga Mariners · Khách = FK Ventspils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beitar Riga Mariners | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Beitar Riga Mariners
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 27 | 13 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 7 | 13 | 6 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
FK Ventspils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 5 | 7 | 17 | 24 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Beitar Riga Mariners 2 (67%)Hòa 0 (0%)FK Ventspils 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 13/09/25 | FK Ventspils | 1-2 (1-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 03/05/25 | Beitar Riga Mariners | 1-2 (0-1) | FK Ventspils | - | - | B |
Thành tích gần đây — Beitar Riga Mariners
BHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Beitar Riga Mariners | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | JDFS Alberts | 0-4 (0-2) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 27/06/26 | Beitar Riga Mariners | 2-0 (1-0) | Marupe | - | - | T |
| 20/06/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 14/06/26 | Skanstes SK | 0-2 (0-2) | Beitar Riga Mariners | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | RFK/RFS | 0-11 (0-2) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 16/05/26 | Beitar Riga Mariners | 3-1 (0-1) | FK Valmiera | - | - | T |
| 09/05/26 | Beitar Riga Mariners | 1-0 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 02/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-2 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | H |
| 25/04/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-0) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 19/04/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (2-1) | Riga FC II | - | - | H |
| 11/04/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 04/04/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | T |
| 28/02/26 | Beitar Riga Mariners | 3-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 27/02/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 14/02/26 | Harju JK Laagri | 4-1 (3-0) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Beitar Riga Mariners | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Ventspils
BTHBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Ventspils | 1-3 (0-0) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 28/06/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/06/26 | Upesciema Warriors | 0-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ventspils | 0-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ventspils | 2-2 (1-2) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Smiltene BJSS | 3-3 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Ventspils | 1-0 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/10/25 | Skanstes SK | 0-0 (0-0) | FK Ventspils | - | - | H |
| 19/10/25 | FK Ventspils | 2-2 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
| 05/10/25 | JDFS Alberts | 2-0 (1-0) | FK Ventspils | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
136
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
13
Sút bóng
125
Sút cầu môn
41
Tấn công
10078
Tấn công nguy hiểm
11954
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beitar Riga Mariners (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beitar Riga Mariners (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beitar Riga Mariners | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 3200 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 1.27 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.70 | 6.80 | 0.82 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.23 ↑ | 1.24 ↓ | 15.30 ↑ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.05 | 9.20 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.90 ↓ | 8.00 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.25 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.05 | 6.25 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 5.43 ↑ | 1.15 ↓ | 13.91 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.00 | 8.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.09 | 0.00 | 5.00 |
| Live | 8.32 ↑ | 1.11 ↓ | 16.60 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.16 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.