Kết quả bóng đá trận Beitar Riga Mariners vs BFC Daugavpils, 22:00 ngày 11/07/2026

Cúp Latvia · 22:00 ngày 11/07/2026
Beitar Riga Mariners
3 Kết thúc HT 2-1 3
BFC Daugavpils
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Beitar Riga Mariners Phút BFC Daugavpils
10' 0 - 1 Daniel Kivinda
Algirdas Grazis(Assists:Richmond Owusu) 1 - 1 23'
Artjoms Pavlovskis(Assists:Algirdas Grazis) 2 - 1 25'
HT 2-1
Artjoms Pavlovskis(Assists:Algirdas Grazis) 3 - 1 50'
57' 3 - 2 Daniel Kivinda
68' Daniel Kivinda
Kriss Karklins 90+4'
90+4' 3 - 3 Edgars Ivanovs
107' Ervins Pinaskins
120+1' Rinalds Aizups
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 63
Hòa 21 35
Bại 10 12
Ghi bàn 510 3014
Mất bàn 64 910
Điểm 27 2114

Chủ = Beitar Riga Mariners · Khách = BFC Daugavpils

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beitar Riga Mariners (22)Hiệp 1 / Cả trậnBFC Daugavpils (37)
6 (27%)Thắng/Thắng7 (19%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (14%)Hòa/Hòa6 (16%)
1 (5%)Hòa/Bại7 (19%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (5%)Bại/Bại11 (30%)

Thành tích gần đây — Beitar Riga Mariners

TTTTTHTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D204/07/26JDFS Alberts0-4 (0-2)Beitar Riga Mariners4-9--T
LAT D227/06/26Beitar Riga Mariners2-0 (1-0)Marupe3-3--T
LAT Cup20/06/26Beitar Riga Mariners1-0 (0-0)JDFS Alberts5-4--T
LAT D214/06/26Skanstes SK0-2 (0-2)Beitar Riga Mariners7-1+13.25T
LAT Cup30/05/26RFK/RFS0-11 (0-2)Beitar Riga Mariners---T
LAT D223/05/26Beitar Riga Mariners2-2 (0-2)Metta/LU Riga---H
LAT D216/05/26Beitar Riga Mariners3-1 (0-1)FK Valmiera3-7--T
LAT D209/05/26Beitar Riga Mariners1-0 (0-0)FK Smiltene BJSS9-2--T
LAT D202/05/26Rezekne/BJSS2-2 (0-1)Beitar Riga Mariners3-8--H
LAT D225/04/26Rigas Futbola skola II1-2 (1-0)Beitar Riga Mariners2-5--T
LAT D219/04/26Beitar Riga Mariners2-2 (2-1)Riga FC II8-5--H
LAT D211/04/26Tukums-2000 II1-3 (0-1)Beitar Riga Mariners7-3--T
LAT D204/04/26Beitar Riga Mariners1-1 (0-0)SK Super Nova II9-3--H
LAT D221/03/26FK Ventspils0-1 (0-1)Beitar Riga Mariners6-7--T
INT CF28/02/26Beitar Riga Mariners3-2 (0-0)Saldus SS/Leevon---T
INT CF27/02/26Beitar Riga Mariners1-1 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka---H
INT CF14/02/26Harju JK Laagri4-1 (3-0)Beitar Riga Mariners---B
INT CF07/02/26FC Maardu1-1 (0-0)Beitar Riga Mariners---H
INT CF17/01/26Elva2-3 (0-0)Beitar Riga Mariners---T
LAT D208/11/25JDFS Alberts2-0 (0-0)Beitar Riga Mariners12-5--B

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

TBHTHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3+0.52.5B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3+0.252.75H
LAT D116/04/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Jelgava6-2+0.52.5T
LAT D112/04/26FK Auda Riga2-3 (0-1)BFC Daugavpils3-3-0.752.75T
LAT D107/04/26BFC Daugavpils2-1 (2-0)Ogre United3-4+0.52.75T
LAT D103/04/26BFC Daugavpils2-0 (1-0)FK Liepaja2-4-0.53.25T
INT CF28/03/26Hegelmann Litauen1-4 (0-0)BFC Daugavpils---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
27
Sút cầu môn
10
14
Tấn công
94
176
Tấn công nguy hiểm
40
118
Sút ngoài cầu môn
9
13
Đá phạt trực tiếp
4
6
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
15
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beitar Riga Mariners (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Beitar Riga Mariners (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

BFC Daugavpils (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Beitar Riga MarinersBFC Daugavpils

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Beitar Riga MarinersBFC Daugavpils

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
64
Thắng 1
66
Hòa
04
Thua 1
22
Thua 2+
Beitar Riga MarinersBFC Daugavpils

Thông tin đội bóng

Beitar Riga Mariners Thông tin BFC Daugavpils
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Kirils Kurbatov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.404.601.430.942.750.830.78-1.001.00
Live2.50 ↓3.00 ↓3.00 ↑0.79 ↓4.750.99 ↑0.74 ↓-1.001.06 ↑
Mansion88Sớm3.893.541.720.792.751.030.90-0.750.94
Live2.40 ↓2.79 ↓2.87 ↑0.80 ↑4.751.02 ↓0.78 ↓-1.001.06 ↑
InterwettenSớm2.603.652.350.702.500.95---
Live2.35 ↓3.10 ↓2.95 ↑0.55 ↓4.501.20 ↑---
10BETSớm2.473.802.220.882.750.79---
Live4.20 ↑3.75 ↓1.68 ↓0.83 ↓3.000.84 ↑---
SbobetSớm3.403.361.890.842.750.980.95-0.500.89
Live2.40 ↓2.79 ↓2.87 ↑0.80 ↓4.751.02 ↑0.78 ↓-1.001.06 ↑
WewbetSớm2.603.382.400.952.750.810.990.000.79
Live2.37 ↓3.08 ↓2.82 ↑0.83 ↓4.750.97 ↑1.03 ↑-0.750.79
LadbrokesSớm2.503.702.250.732.501.00---
Live2.15 ↓2.87 ↓2.90 ↑0.61 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.353.602.300.812.750.710.810.000.71
Live2.45 ↑2.90 ↓2.90 ↑0.75 ↓4.750.90 ↑1.01 ↑-0.750.67 ↓
PinnacleSớm3.044.061.820.762.750.950.88-0.500.83
Live2.39 ↓2.84 ↓2.91 ↑0.79 ↑4.750.94 ↓1.04 ↑-0.750.71 ↓
BwinSớm2.453.702.250.712.501.00---
Live2.15 ↓2.90 ↓2.95 ↑0.65 ↓4.501.05 ↑---
1xBetSớm2.483.862.230.922.750.790.940.000.74
Live2.50 ↑2.99 ↓2.99 ↑0.83 ↓4.750.98 ↑0.77 ↓-1.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.454.002.200.982.750.831.000.000.80
Live2.50 ↑3.00 ↓3.00 ↑0.83 ↓4.750.98 ↑1.08 ↑-0.750.73 ↓
William HillSớm2.754.002.000.752.500.95---
Live2.30 ↓3.00 ↓2.50 ↑0.55 ↓4.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.