Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Zhejiang Professional FC, 18:35 ngày 01/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 01/08/2026
Beijing Guoan
2 Kết thúc HT 1-1 1
Zhejiang Professional FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

Beijing GuoanZhejiang Professional FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Liang Songshang
1'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
4'
VAR Decision - Penalty awarded - Uros Spajic
6'
BÀN THẮNG - Penalty - Fabio Abreu 1-0
8'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — vào lưới
8'
12'
BÀN THẮNG - Cheng Jin 1-1, kiến tạo: Wang Yudong
12'
🎯 Dứt điểm - Cheng Jin (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
21'
24'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Tze Nam Yue
42'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Tze Nam Yue (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Marko Tolic
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân phải) — bị chặn
56'
🔁 Thay người: vào Sai Erjiniao, ra Liyu Yang
57'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Uros Spajic (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
61'
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Marko Tolic
61'
🔁 Thay người: vào Sun Guowen, ra Tong Lei
🎯 Dứt điểm - Tze Nam Yue (chân phải) — bị chặn
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Lucas Possignolo (chân trái) — chệch khung thành
66'
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Uros Spajic
69'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân trái) — bị chặn
73'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (đánh đầu) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) — bị chặn
77'
78'
🔁 Thay người: vào Tao Qianglong, ra Junchi Xu
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Cao Yongjing
78'
78'
🔁 Thay người: vào Alexander Ndoumbou, ra Cheng Jin
🔁 Thay người: vào Deng Jiefu, ra Bai Yang
78'
🔁 Thay người: vào Abduhamit Abdugheni, ra Tze Nam Yue
79'
BÀN THẮNG - Zhang Xizhe 2-1, kiến tạo: Sai Erjiniao
82'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) — vào lưới
82'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) Post
88'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Jia Feifan
90+5'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Park Jin-Sub (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — bị chặn
90+7'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị cản phá
90+8'
Phạt góc
90+8'
Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Sun Guowen (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Beijing Guoan Phút Zhejiang Professional FC
Uros Spajic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR6'
Fabio Abreu 1 - 0 8'
12' 1 - 1 Cheng Jin(Assists:Wang Yudong) (Kiến tạo: Wang Yudong)
Tze Nam Yue 41'
HT 1-1
46' Marko Tolic
▲ Sai Erjiniao ▼ Liyu Yang57'
61' ▲ Felippe Cardoso ▼ Marko Tolic
61' ▲ Sun Guowen ▼ Tong Lei
▲ Zhang Xizhe ▼ Uros Spajic69'
78' ▲ Tao Qianglong ▼ Junchi Xu
▲ Jia Feifan ▼ Cao Yongjing78'
78' ▲ Alexander Ndoumbou ▼ Cheng Jin
▲ Deng Jiefu ▼ Bai Yang78'
▲ Abduhamit Abdugheni ▼ Tze Nam Yue79'
Zhang Xizhe(Assists:Sai Erjiniao) (Kiến tạo: Sai Erjiniao) 2 - 1 82'
Jia Feifan 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 11 32
Bại 01 14
Ghi bàn 65 1718
Mất bàn 45 1120
Điểm 74 2114

Chủ = Beijing Guoan · Khách = Zhejiang Professional FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beijing Guoan (31)Hiệp 1 / Cả trậnZhejiang Professional FC (26)
6 (19%)Thắng/Thắng5 (19%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (23%)Hòa/Thắng1 (4%)
5 (16%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (12%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (10%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Beijing Guoan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208753427267
Sân nhà115332015186
Sân khách93421412135
6 gần6420105--

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218583136249
Sân nhà105321614188
Sân khách1132615221110
6 gần62221112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Beijing Guoan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Zhejiang Professional FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/08/25Zhejiang Professional FC3-4 (2-1)Beijing Guoan5-603T
CHA CSL06/04/25Beijing Guoan2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC10-8+0.52.75T
CHA CSL16/08/24Beijing Guoan0-0 (0-0)Zhejiang Professional FC5-3+0.53.5H
CHA CSL26/04/24Zhejiang Professional FC1-2 (0-1)Beijing Guoan10-2+0.252.75T
CHA CSL15/09/23Beijing Guoan0-1 (0-0)Zhejiang Professional FC6-6+0.52.75B
CHA CSL28/05/23Zhejiang Professional FC3-2 (1-1)Beijing Guoan3-7+0.252.5B
CHA CSL30/11/22Zhejiang Professional FC2-0 (1-0)Beijing Guoan3-5-0.252.5B
CHA CSL06/09/22Beijing Guoan2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC2-4+0.252.5H
INT CF15/07/20Beijing Guoan2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC---T
CHA CSL29/07/16Beijing Guoan1-0 (0-0)Zhejiang Professional FC5-1+1.252.5T
CFC29/06/16Zhejiang Professional FC1-3 (0-0)Beijing Guoan5-2+0.52.25T
CHA CSL17/04/16Zhejiang Professional FC0-3 (0-0)Beijing Guoan3-502.5T
CHA CSL12/07/15Beijing Guoan4-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-5+1.252.5T
CHA CSL22/03/15Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Beijing Guoan4-4+0.752.5H
CHA CSL19/10/14Zhejiang Professional FC1-2 (1-0)Beijing Guoan3-8+0.752.75T
CHA CSL21/05/14Beijing Guoan4-0 (1-0)Zhejiang Professional FC-+1.252.5T
CHA CSL18/10/13Beijing Guoan1-1 (0-0)Zhejiang Professional FC-+12.5H
CHA CSL22/06/13Zhejiang Professional FC2-1 (0-1)Beijing Guoan--0.252.5B
CHA CSL21/07/12Beijing Guoan0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC-+12.5B

Thành tích gần đây — Beijing Guoan

HTHTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/07/26Chengdu Rongcheng FC2-2 (0-0)Beijing Guoan4-3-0.253H
CFC21/07/26Dalian Kewei1-2 (0-1)Beijing Guoan1-9+1.252.75T
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4+1.253.25H
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0+0.753.5T
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2+1.53.25T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12+12.75T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8+0.52.5T
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5+0.753B
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9+0.52.5H
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2+1.253.25T
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0+0.753H
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2+0.753T
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3+13B
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10+0.253B
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1+0.52.75B
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Beijing Guoan5-4-0.53.5B

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

THTBBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4+0.253.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1+0.253H
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6+13.25T
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1+13B
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6-0.253H

Đội hình

Beijing GuoanZhejiang Professional FC
34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue25Uros Spajic26Bai Yang8Aboubacar Konte17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing9Zhang Yuning29CFabio Abreu33Zhao Bo5Haofan Liu16Tong Lei25Junchi Xu36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub10Marko Tolic22CCheng Jin11Wang Yudong28Alexandru Mitrita

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
127
45
Tấn công nguy hiểm
68
31
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
525
287
TL chuyền bóng thành công
91%
84%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
2
5
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
4
5
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
8
1
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
22
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
0.34
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Beijing Guoan (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV

Zhejiang Professional FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

16
0 Bàn
94
1 Bàn
56
2 Bàn
32
3 Bàn
12
4+ Bàn
99
B.thắng H1
2321
B.thắng H2
Beijing GuoanZhejiang Professional FC

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
21
T/H
10
T/B
41
H/T
43
H/H
22
H/B
03
B/T
11
B/H
25
B/B
Beijing GuoanZhejiang Professional FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
54
Thắng 1
76
Hòa
42
Thua 1
15
Thua 2+
Beijing GuoanZhejiang Professional FC

Beijing Guoan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Uros Spajic
Trung vệ
7.71/066/682
29Fabio Abreu
Tiền đạo
7.313/19/101
8Aboubacar Konte
Tiền vệ
7.32/058/634
26Bai Yang
Hậu vệ
7.10/057/622
5Guilherme Ramos
Hậu vệ
6.80/073/752
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Tiền vệ
6.81/056/610
34Hou Sen
Thủ môn
6.70/012/150
37Cao Yongjing
Tiền đạo
6.63/031/340
21Tze Nam Yue
Hậu vệ
6.62/056/613🟨
17Liyu Yang
Tiền đạo
6.52/011/132
9Zhang Yuning
Tiền đạo
63/09/150
10Zhang Xizhe (dự bị)
Tiền vệ
7.813/110/120
7Sai Erjiniao (dự bị)
Tiền đạo
7.311/024/260
24Abduhamit Abdugheni (dự bị)
Tiền vệ
7.20/03/40
47Deng Jiefu (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/20
36Jia Feifan (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/40🟨

Zhejiang Professional FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Cheng Jin
Tiền vệ
7.811/114/172
5Haofan Liu
Hậu vệ
7.30/042/491
10Marko Tolic
Tiền vệ tấn công
6.90/013/170🟨
11Wang Yudong
Tiền đạo
6.811/011/130
28Alexandru Mitrita
Tiền đạo
6.64/115/170
38Zhang Aihui
Hậu vệ
6.60/031/362
16Tong Lei
Hậu vệ
6.50/011/172
4Park Jin-Sub
Tiền vệ phòng ngự
6.51/125/271
36Lucas Possignolo
Hậu vệ
6.31/018/191
33Zhao Bo
Thủ môn
6.30/018/240
25Junchi Xu
Tiền vệ
60/010/160
27Felippe Cardoso (dự bị)
Trung phong
6.60/04/40
7Tao Qianglong (dự bị)
Tiền vệ
6.52/17/80
8Alexander Ndoumbou (dự bị)
Tiền vệ
6.40/013/140
26Sun Guowen (dự bị)
Hậu vệ
6.31/18/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Beijing Guoan Thông tin Zhejiang Professional FC
1992 Thành lập 1998-1-15
Beijing Gongren Stadium Sân nhà Zhejiang Huanglong Sports Center
64000 Sức chứa 54000
Quique Setien HLV Raúl Caneda
Beijing Khu vực ZheJiang
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.153.810.783.500.840.891.000.81
Live1.44 ↓4.25 ↑4.00 ↑1.00 ↑3.500.60 ↓1.22 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.594.404.801.244.000.730.991.000.89
Live1.02 ↓20.00 ↑501.00 ↑3.70 ↑3.500.04 ↓3.80 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.534.404.600.863.500.910.851.000.87
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑1.81 ↑3.500.41 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.604.154.250.863.500.940.901.000.90
Live1.01 ↓9.30 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓2.70 ↑0.250.25 ↓
InterwettenSớm1.604.204.700.803.500.900.851.000.85
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.564.304.700.803.500.87---
Live1.02 ↓16.14 ↑100.00 ↑4.69 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm1.604.154.250.863.500.940.901.000.90
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑3.500.04 ↓2.94 ↑0.250.22 ↓
CrownSớm1.564.404.000.803.500.900.901.000.80
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑5.26 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.514.034.120.863.500.900.901.000.86
Live1.05 ↓6.30 ↑125.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.544.344.230.853.500.930.871.000.91
Live1.07 ↓7.80 ↑52.00 ↑2.17 ↑3.500.32 ↓2.32 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.534.204.330.332.502.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.584.404.400.813.500.920.921.000.81
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.72 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.544.800.853.500.930.881.000.92
Live2.68 ↑1.80 ↓7.40 ↑3.94 ↑3.500.18 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
BwinSớm1.554.334.500.803.500.88---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.803.500.80 ↓---
1xBetSớm1.584.694.990.893.500.941.371.500.60
Live1.03 ↓17.00 ↑451.00 ↑4.71 ↑3.500.14 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
Bet 365Sớm1.574.334.500.853.500.950.931.000.88
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.554.334.750.833.500.911.301.500.55
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.13 ↓0.96 ↓1.250.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.