Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Zhejiang Professional FC, 18:35 ngày 01/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 01/08/2026
Beijing Guoan 2 Kết thúc HT 1-1 1
Zhejiang Professional FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Beijing Guoan
Zhejiang Professional FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Liang Songshang
1'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Uros Spajic
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Fabio Abreu 1-0
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — vào lưới
12'
⚽ BÀN THẮNG - Cheng Jin 1-1, kiến tạo: Wang Yudong
12'
🎯 Dứt điểm - Cheng Jin (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tze Nam Yue
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tze Nam Yue (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Marko Tolic
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sai Erjiniao, ra Liyu Yang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Uros Spajic (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Marko Tolic
61'
🔁 Thay người: vào Sun Guowen, ra Tong Lei
🎯 Dứt điểm - Tze Nam Yue (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Lucas Possignolo (chân trái) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Uros Spajic
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân trái) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Tao Qianglong, ra Junchi Xu
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Cao Yongjing
78'
🔁 Thay người: vào Alexander Ndoumbou, ra Cheng Jin
🔁 Thay người: vào Deng Jiefu, ra Bai Yang
🔁 Thay người: vào Abduhamit Abdugheni, ra Tze Nam Yue
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Xizhe 2-1, kiến tạo: Sai Erjiniao
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhang Xizhe (chân phải) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jia Feifan
90+5'
🎯 Dứt điểm - Park Jin-Sub (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — bị chặn
90+7'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị cản phá
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
⛳ Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Sun Guowen (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan | Phút | |
| Uros Spajic(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 6' | |
| Fabio Abreu 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Cheng Jin(Assists:Wang Yudong) (Kiến tạo: Wang Yudong) | |
| Tze Nam Yue | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Marko Tolic | |
| ▲ Sai Erjiniao ▼ Liyu Yang | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Felippe Cardoso ▼ Marko Tolic | |
| 61' ⇄ | ▲ Sun Guowen ▼ Tong Lei | |
| ▲ Zhang Xizhe ▼ Uros Spajic | 69' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Tao Qianglong ▼ Junchi Xu | |
| ▲ Jia Feifan ▼ Cao Yongjing | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alexander Ndoumbou ▼ Cheng Jin | |
| ▲ Deng Jiefu ▼ Bai Yang | 78' ⇄ | |
| ▲ Abduhamit Abdugheni ▼ Tze Nam Yue | 79' ⇄ | |
| Zhang Xizhe(Assists:Sai Erjiniao) (Kiến tạo: Sai Erjiniao) 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| Jia Feifan | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Beijing Guoan · Khách = Zhejiang Professional FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Guoan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 34 | 27 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 15 | 18 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 12 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 36 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 14 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 22 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Beijing Guoan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Zhejiang Professional FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/08/25 | Zhejiang Professional FC | 3-4 (2-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | T |
| 06/04/25 | Beijing Guoan | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/24 | Beijing Guoan | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 26/04/24 | Zhejiang Professional FC | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/09/23 | Beijing Guoan | 0-1 (0-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-1) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/11/22 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (1-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/09/22 | Beijing Guoan | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/20 | Beijing Guoan | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | T |
| 29/07/16 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/16 | Zhejiang Professional FC | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/16 | Zhejiang Professional FC | 0-3 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/15 | Beijing Guoan | 4-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/15 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/10/14 | Zhejiang Professional FC | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/05/14 | Beijing Guoan | 4-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/10/13 | Beijing Guoan | 1-1 (0-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 2.5 | H |
| 22/06/13 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (0-1) | Beijing Guoan | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/12 | Beijing Guoan | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
HTHTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
THTBBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Beijing Guoan
Zhejiang Professional FC
34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue25Uros Spajic26Bai Yang8Aboubacar Konte17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing9Zhang Yuning29CFabio Abreu33Zhao Bo5Haofan Liu16Tong Lei25Junchi Xu36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub10Marko Tolic22CCheng Jin11Wang Yudong28Alexandru Mitrita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Guilherme Ramos6.8
- 8Aboubacar Konte7.3
- 9Zhang Yuning6
- 17Liyu Yang▼ Rời sân 57'6.5
- 21Tze Nam Yue🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir6.8
- 25Uros Spajic▼ Rời sân 69'7.7
- 26Bai Yang▼ Rời sân 78'7.1
- 29Fabio Abreu C⚽ Ghi bàn 8'7.3
- 34Hou Sen6.7
- 37Cao Yongjing▼ Rời sân 78'6.6
Khách · 532
- 4Park Jin-Sub6.5
- 5Haofan Liu7.3
- 10Marko Tolic🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 61'6.9
- 11Wang Yudong🎯 Kiến tạo 12'6.8
- 16Tong Lei▼ Rời sân 61'6.5
- 22Cheng Jin C⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 78'7.8
- 25Junchi Xu▼ Rời sân 78'6
- 28Alexandru Mitrita6.6
- 33Zhao Bo6.3
- 36Lucas Possignolo6.3
- 38Zhang Aihui6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
25
Tấn công
12745
Tấn công nguy hiểm
6831
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
525287
TL chuyền bóng thành công
91%84%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
25
Cứu thua
31
Tắc bóng
45
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
81
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.40.34
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Zhejiang Professional FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Uros Spajic Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 66/68 | 2 | |||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 9/10 | 1 | ||
| 8Aboubacar Konte Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 58/63 | 4 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 57/62 | 2 | |||
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 73/75 | 2 | |||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 56/61 | 0 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 37Cao Yongjing Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 31/34 | 0 | |||
| 21Tze Nam Yue Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 56/61 | 3 | 🟨 | ||
| 17Liyu Yang Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 11/13 | 2 | |||
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 6 | 3/0 | 9/15 | 0 | |||
| 10Zhang Xizhe (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 10/12 | 0 | ||
| 7Sai Erjiniao (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 24/26 | 0 | ||
| 24Abduhamit Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 47Deng Jiefu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 36Jia Feifan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 |
Zhejiang Professional FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Cheng Jin Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 14/17 | 2 | ||
| 5Haofan Liu Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 10Marko Tolic Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 11Wang Yudong Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 11/13 | 0 | ||
| 28Alexandru Mitrita Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 15/17 | 0 | |||
| 38Zhang Aihui Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 16Tong Lei Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 4Park Jin-Sub Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 25/27 | 1 | |||
| 36Lucas Possignolo Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 33Zhao Bo Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 25Junchi Xu Tiền vệ | 6 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 27Felippe Cardoso (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 7Tao Qianglong (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 8Alexander Ndoumbou (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 26Sun Guowen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1998-1-15 |
| Beijing Gongren Stadium | Sân nhà | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| 64000 | Sức chứa | 54000 |
| Quique Setien | HLV | Raúl Caneda |
| Beijing | Khu vực | ZheJiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.15 | 3.81 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.25 ↑ | 4.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.80 | 1.24 | 4.00 | 0.73 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.60 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.25 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.70 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.70 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.14 ↑ | 100.00 ↑ | 4.69 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.25 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.03 | 4.12 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 125.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.34 | 4.23 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.80 ↑ | 52.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.33 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.40 | 4.40 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.54 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 2.68 ↑ | 1.80 ↓ | 7.40 ↑ | 3.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.69 | 4.99 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 1.37 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.