Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 17/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 17/07/2026
Beijing Guoan 1 Kết thúc HT 1-0 1
Liaoning Tieren
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Beijing Guoan
Liaoning Tieren
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zhang Lei
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bai Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Beni Nkololo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sai Erjiniao 1-0, kiến tạo: Aboubacar Konte
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bai Yang (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abduhamit Abdugheni, ra He Yupeng
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (đánh đầu) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Felipe Bezerra Rodrigues (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Zhang Hongfu
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Bezerra Rodrigues
51'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
⚽ BÀN THẮNG - Takahiro Kunimoto 1-1, kiến tạo: Chen Binbin
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Shuangjie Fan, ra Abduhamit Abdugheni
🔁 Thay người: vào Cao Yongjing, ra Zhang Yuning
63'
🔁 Thay người: vào Ximing Pan, ra Jiarun Gao
🔁 Thay người: vào Liyu Yang, ra Beni Nkololo
63'
🔁 Thay người: vào Zang Yifeng, ra Li Tixiang
64'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lin Liangming (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lin Liangming (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lin Liangming (chân trái) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Dilmurat Mawlanyaz, ra Haoran Li
73'
🟨 Thẻ vàng - Zang Yifeng
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Dinghao Yan, ra Takahiro Kunimoto
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Sai Erjiniao
87'
🎯 Dứt điểm - Zang Yifeng (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Dinghao Yan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan | Phút | |
| Sai Erjiniao(Assists:Aboubacar Konte) (Kiến tạo: Aboubacar Konte) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| ▲ Abduhamit Abdugheni ▼ He Yupeng | 38' ⇄ | |
| 45' | Zhang Hongfu | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Felipe Bezerra Rodrigues | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Takahiro Kunimoto(Assists:Chen Binbin) (Kiến tạo: Chen Binbin) | |
| ▲ Shuangjie Fan ▼ Abduhamit Abdugheni | 63' ⇄ | |
| ▲ Cao Yongjing ▼ Zhang Yuning | 63' ⇄ | |
| ▲ Liyu Yang ▼ Beni Nkololo | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ximing Pan ▼ Jiarun Gao | |
| 63' ⇄ | ▲ Zang Yifeng ▼ Li Tixiang | |
| 71' ⇄ | ▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Haoran Li | |
| 73' | Zang Yifeng | |
| 83' ⇄ | ▲ Dinghao Yan ▼ Takahiro Kunimoto | |
| Sai Erjiniao | 85' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Beijing Guoan · Khách = Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Guoan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 7 | 5 | 32 | 26 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 15 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 12 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 31 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 15 | 15 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 16 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Beijing Guoan 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
TTTTBHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3.5 | T |
| 13/02/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | - | - | H |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
TBBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Beijing Guoan
Liaoning Tieren
34Hou Sen5Guilherme Ramos23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir26Bai Yang3He Yupeng7Sai Erjiniao8Aboubacar Konte11Lin Liangming20Beni Nkololo9Zhang Yuning29CFabio Abreu29Zhang Yanru15Felipe Bezerra Rodrigues34Zhang Hongfu35Haoran Li10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin18Li Tixiang27Jiarun Gao7Ange Samuel9Guy Carel Mbenza Kamboleke47Jefferson Pereira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3He Yupeng▼ Rời sân 38'6.7
- 5Guilherme Ramos7.1
- 7Sai Erjiniao⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 85'9.2
- 8Aboubacar Konte🎯 Kiến tạo 24'7.4
- 9Zhang Yuning▼ Rời sân 63'6
- 11Lin Liangming7.3
- 20Beni Nkololo▼ Rời sân 63'6.9
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir6.9
- 26Bai Yang6.7
- 29Fabio Abreu C6.9
- 34Hou Sen6.5
Khách · 343
- 7Ange Samuel6.6
- 9Guy Carel Mbenza Kamboleke6.4
- 10Takahiro Kunimoto C⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 11Chen Binbin🎯 Kiến tạo 56'6.9
- 15Felipe Bezerra Rodrigues🟨 Thẻ vàng 50'7.4
- 18Li Tixiang▼ Rời sân 63'6.6
- 27Jiarun Gao▼ Rời sân 63'6.4
- 29Zhang Yanru6.1
- 34Zhang Hongfu🟨 Thẻ vàng 45'6.5
- 35Haoran Li▼ Rời sân 71'6.4
- 47Jefferson Pereira6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
23
Tấn công
10994
Tấn công nguy hiểm
6224
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
562307
TL chuyền bóng thành công
84%73%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
02
Cứu thua
21
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.8
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Liaoning Tieren (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO
Liaoning Tieren (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Sai Erjiniao Tiền đạo | 9.2 | 1 | 3/1 | 58/66 | 3 | 🟨 | |
| 8Aboubacar Konte Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 75/81 | 2 | ||
| 11Lin Liangming Tiền đạo | 7.3 | 3/1 | 37/43 | 2 | |||
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 66/76 | 1 | |||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 6.9 | 5/0 | 10/14 | 1 | |||
| 20Beni Nkololo Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 19/24 | 1 | |||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 63/67 | 4 | |||
| 3He Yupeng Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 52/65 | 2 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 6 | 2/0 | 14/26 | 0 | |||
| 30Shuangjie Fan (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 37Cao Yongjing (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 17Liyu Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 24Abduhamit Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/10 | 1 |
Liaoning Tieren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Takahiro Kunimoto Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 27/32 | 1 | ||
| 15Felipe Bezerra Rodrigues Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 31/39 | 7 | 🟨 | ||
| 11Chen Binbin Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 23/31 | 3 | ||
| 47Jefferson Pereira Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 17/27 | 0 | |||
| 18Li Tixiang Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 7Ange Samuel Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 16/20 | 3 | |||
| 34Zhang Hongfu Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/28 | 0 | 🟨 | ||
| 27Jiarun Gao Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 9Guy Carel Mbenza Kamboleke Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 6/7 | 2 | |||
| 35Haoran Li Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 29Zhang Yanru Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/34 | 0 | |||
| 8Dinghao Yan (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 9/10 | 1 | |||
| 14Zang Yifeng (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 8/10 | 2 | 🟨 | ||
| 3Ximing Pan (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Dilmurat Mawlanyaz (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 2015-6-11 |
| Beijing Gongren Stadium | Sân nhà | Tiexi Shenyang Stadium |
| 64000 | Sức chứa | 0 |
| Nick Montgomery | HLV | Seo Jung Won |
| Beijing | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.60 | 5.60 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.28 | 4.60 | 5.60 | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 5.10 | 6.60 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.41 | 5.10 | 6.60 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 1.01 | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.36 | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.75 | 5.90 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.80 ↑ | 6.60 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.75 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.40 | 4.90 ↑ | 6.50 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.40 | 0.75 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 | 6.40 | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.75 | 5.90 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.75 | 6.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.60 | 5.50 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.47 | 5.70 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.66 ↑ | 5.90 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.41 | 5.65 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.99 ↑ | 6.70 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 1.03 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.80 ↑ | 5.50 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.76 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.90 ↓ | 6.50 | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 5.09 | 6.67 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.08 ↓ | 6.89 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.75 | 6.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.39 | 5.00 ↑ | 5.75 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.36 | 6.92 | 0.82 | 3.25 | 1.01 | 1.03 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.00 ↓ | 6.96 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.97 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 6.00 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Guoan | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Liaoning Tieren | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).