Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 17/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 17/07/2026
Beijing Guoan
1 Kết thúc HT 1-0 1
Liaoning Tieren
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Beijing Gongren Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Beijing GuoanLiaoning Tieren
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zhang Lei
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Bai Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Beni Nkololo (chân trái) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
16'
21'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Sai Erjiniao 1-0, kiến tạo: Aboubacar Konte
24'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân trái) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Bai Yang (chân trái) — chệch khung thành
33'
39'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abduhamit Abdugheni, ra He Yupeng
39'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (đánh đầu) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Felipe Bezerra Rodrigues (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
45'
🟨 Thẻ vàng - Zhang Hongfu
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Bezerra Rodrigues
51'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
56'
BÀN THẮNG - Takahiro Kunimoto 1-1, kiến tạo: Chen Binbin
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
56'
🎯 Dứt điểm - Takahiro Kunimoto (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir (đánh đầu) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Shuangjie Fan, ra Abduhamit Abdugheni
63'
🔁 Thay người: vào Cao Yongjing, ra Zhang Yuning
63'
63'
🔁 Thay người: vào Ximing Pan, ra Jiarun Gao
🔁 Thay người: vào Liyu Yang, ra Beni Nkololo
63'
63'
🔁 Thay người: vào Zang Yifeng, ra Li Tixiang
64'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lin Liangming (chân phải) — chệch khung thành
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lin Liangming (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Lin Liangming (chân trái) — bị cản phá
71'
72'
🔁 Thay người: vào Dilmurat Mawlanyaz, ra Haoran Li
73'
🟨 Thẻ vàng - Zang Yifeng
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân trái) — bị chặn
78'
Phạt góc
79'
83'
🔁 Thay người: vào Dinghao Yan, ra Takahiro Kunimoto
Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Sai Erjiniao
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Zang Yifeng (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Dinghao Yan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Beijing Guoan Phút Liaoning Tieren
Sai Erjiniao(Assists:Aboubacar Konte) (Kiến tạo: Aboubacar Konte) 1 - 0 24'
▲ Abduhamit Abdugheni ▼ He Yupeng38'
45' Zhang Hongfu
HT 1-0
50' Felipe Bezerra Rodrigues
56' 1 - 1 Takahiro Kunimoto(Assists:Chen Binbin) (Kiến tạo: Chen Binbin)
▲ Shuangjie Fan ▼ Abduhamit Abdugheni63'
▲ Cao Yongjing ▼ Zhang Yuning63'
▲ Liyu Yang ▼ Beni Nkololo63'
63' ▲ Ximing Pan ▼ Jiarun Gao
63' ▲ Zang Yifeng ▼ Li Tixiang
71' ▲ Dilmurat Mawlanyaz ▼ Haoran Li
73' Zang Yifeng
83' ▲ Dinghao Yan ▼ Takahiro Kunimoto
Sai Erjiniao 85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 21 32
Bại 01 14
Ghi bàn 54 1918
Mất bàn 43 1216
Điểm 54 2114

Chủ = Beijing Guoan · Khách = Liaoning Tieren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beijing Guoan (30)Hiệp 1 / Cả trậnLiaoning Tieren (21)
6 (20%)Thắng/Thắng4 (19%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (20%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (10%)Bại/Hòa3 (14%)
3 (10%)Bại/Bại8 (38%)

Bảng xếp hạng

Beijing Guoan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197753226238
Sân nhà1043318141512
Sân khách93421412134
6 gần6411106--

Liaoning Tieren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19631025312110
Sân nhà1050515151513
Sân khách91351016613
6 gần64021410--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Beijing Guoan 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1+0.52.75B

Thành tích gần đây — Beijing Guoan

TTTTBHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0+0.753.5T
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2+1.53.25T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12+12.75T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8+0.52.5T
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5+0.753B
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9+0.52.5H
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2+1.253.25T
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0+0.753H
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2+0.753T
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3+13B
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10+0.253B
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1+0.52.75B
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Beijing Guoan5-4-0.53.5B
CHA CSL08/03/26Wuhan Three Towns0-2 (0-1)Beijing Guoan5-10+0.753.25T
China Lea01/03/26Shanghai Port0-2 (0-1)Beijing Guoan3-703.5T
INT CF13/02/26Beijing Guoan2-2 (0-0)Wuhan Three Towns---H

Thành tích gần đây — Liaoning Tieren

TBBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3-0.253.25B
CFC19/06/26Dalian Kewei1-0 (1-0)Liaoning Tieren2-3+0.52.5B
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0-0.753T
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0+0.252.75T
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7-0.252.75H
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403B
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10-12.75B
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6+0.252.5B
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1-0.52.75T
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9-0.252.5T
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2-0.252.5B
CHA CSL07/03/26Shandong Taishan3-0 (2-0)Liaoning Tieren9-3-1.252.75B
INT CF31/01/26Suwon FC4-0 (4-0)Liaoning Tieren---B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6+1.752.75T

Đội hình

Beijing GuoanLiaoning Tieren
34Hou Sen5Guilherme Ramos23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir26Bai Yang3He Yupeng7Sai Erjiniao8Aboubacar Konte11Lin Liangming20Beni Nkololo9Zhang Yuning29CFabio Abreu29Zhang Yanru15Felipe Bezerra Rodrigues34Zhang Hongfu35Haoran Li10CTakahiro Kunimoto11Chen Binbin18Li Tixiang27Jiarun Gao7Ange Samuel9Guy Carel Mbenza Kamboleke47Jefferson Pereira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
109
94
Tấn công nguy hiểm
62
24
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
562
307
TL chuyền bóng thành công
84%
73%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
13
22
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
17
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
0.8
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Liaoning Tieren (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Beijing Guoan (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO

Liaoning Tieren (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

16
0 Bàn
84
1 Bàn
43
2 Bàn
33
3 Bàn
11
4+ Bàn
88
B.thắng H1
2116
B.thắng H2
Beijing GuoanLiaoning Tieren

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
10
T/H
10
T/B
41
H/T
30
H/H
23
H/B
01
B/T
12
B/H
26
B/B
Beijing GuoanLiaoning Tieren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
43
Thắng 1
62
Hòa
46
Thua 1
15
Thua 2+
Beijing GuoanLiaoning Tieren

Beijing Guoan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Sai Erjiniao
Tiền đạo
9.213/158/663🟨
8Aboubacar Konte
Tiền vệ
7.411/075/812
11Lin Liangming
Tiền đạo
7.33/137/432
5Guilherme Ramos
Hậu vệ
7.10/066/761
29Fabio Abreu
Tiền đạo
6.95/010/141
20Beni Nkololo
Tiền đạo
6.91/019/241
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Tiền vệ
6.91/063/674
3He Yupeng
Hậu vệ
6.70/012/141
26Bai Yang
Hậu vệ
6.72/052/652
34Hou Sen
Thủ môn
6.50/015/240
9Zhang Yuning
Tiền đạo
62/014/260
30Shuangjie Fan (dự bị)
Hậu vệ
7.40/021/243
37Cao Yongjing (dự bị)
Tiền đạo
70/022/261
17Liyu Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.11/01/20
24Abduhamit Abdugheni (dự bị)
Tiền vệ
6.10/07/101

Liaoning Tieren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Takahiro Kunimoto
Tiền vệ
7.611/127/321
15Felipe Bezerra Rodrigues
Tiền vệ
7.41/031/397🟨
11Chen Binbin
Tiền đạo
6.910/023/313
47Jefferson Pereira
Tiền đạo
6.74/017/270
18Li Tixiang
Tiền vệ
6.60/017/201
7Ange Samuel
Tiền đạo
6.62/116/203
34Zhang Hongfu
Trung vệ
6.50/019/280🟨
27Jiarun Gao
Hậu vệ
6.40/06/92
9Guy Carel Mbenza Kamboleke
Tiền đạo
6.43/06/72
35Haoran Li
Hậu vệ
6.40/020/251
29Zhang Yanru
Thủ môn
6.10/014/340
8Dinghao Yan (dự bị)
Tiền vệ
7.11/19/101
14Zang Yifeng (dự bị)
Tiền đạo
6.81/08/102🟨
3Ximing Pan (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/60
5Dilmurat Mawlanyaz (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/92

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Beijing Guoan Thông tin Liaoning Tieren
1992 Thành lập 2015-6-11
Beijing Gongren Stadium Sân nhà Tiexi Shenyang Stadium
64000 Sức chứa 0
Nick Montgomery HLV Seo Jung Won
Beijing Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.605.600.723.250.900.911.500.79
Live1.284.605.600.92 ↑3.500.70 ↓0.76 ↓1.250.94 ↑
EasybetsSớm1.415.106.600.913.250.960.861.251.01
Live1.415.106.600.913.250.960.861.251.01
VcbetSớm1.364.806.500.863.250.910.791.250.94
Live1.365.00 ↑6.500.84 ↓3.250.94 ↑0.80 ↑1.250.93 ↓
Mansion88Sớm1.354.755.900.823.250.980.981.500.82
Live1.39 ↑4.80 ↑6.60 ↑1.08 ↑3.500.78 ↓0.85 ↓1.251.03 ↑
InterwettenSớm1.404.706.750.953.500.750.951.500.75
Live1.404.90 ↑6.50 ↓1.05 ↑3.500.70 ↓0.951.500.75
10BETSớm1.365.006.400.753.250.93---
Live1.39 ↑5.006.400.78 ↑3.250.93---
12betSớm1.354.755.900.823.250.980.981.500.82
Live1.39 ↑4.756.60 ↑0.87 ↑3.250.99 ↑0.86 ↓1.251.02 ↑
CrownSớm1.334.605.500.853.250.850.761.250.94
Live1.40 ↑5.00 ↑6.00 ↑0.87 ↑3.250.97 ↑0.86 ↑1.251.00 ↑
SbobetSớm1.324.475.700.813.250.950.761.251.00
Live1.39 ↑4.66 ↑5.90 ↑0.87 ↑3.250.99 ↑0.89 ↑1.250.99 ↓
WewbetSớm1.344.415.650.783.251.000.991.500.79
Live1.37 ↑4.99 ↑6.70 ↑0.81 ↑3.251.03 ↑1.03 ↑1.500.83 ↑
LadbrokesSớm1.364.605.750.402.501.70---
Live1.364.80 ↑5.50 ↓0.402.501.80 ↑---
18BetSớm1.365.006.500.773.250.960.761.250.98
Live1.40 ↑4.90 ↓6.500.82 ↑3.250.94 ↓0.81 ↑1.250.96 ↓
PinnacleSớm1.375.096.670.783.250.980.781.251.00
Live1.42 ↑5.08 ↓6.89 ↑0.88 ↑3.251.00 ↑0.89 ↑1.251.00
BwinSớm1.394.756.251.003.500.70---
Live1.395.00 ↑5.75 ↓0.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm1.405.366.920.823.251.011.031.500.80
Live1.42 ↑5.00 ↓6.96 ↑0.85 ↑3.250.97 ↓0.85 ↓1.250.97 ↑
Bet 365Sớm1.404.756.500.883.250.930.831.250.98
Live1.405.00 ↑6.500.883.250.930.831.250.98
William HillSớm1.364.806.500.953.500.750.791.250.94
Live1.40 ↑4.60 ↓6.00 ↓1.00 ↑3.500.73 ↓0.85 ↑1.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Beijing Guoan+1 1/4200
Liaoning Tieren-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).