Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan U21 vs Hubei Istar U21, 18:00 ngày 15/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 15/07/2026
Beijing Guoan U21 7 Kết thúc HT 5-1 1
Hubei Istar U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Beijing Guoan U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 19' | ⚽ 2 - 1 | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 27' | |
| 4 - 2 ⚽ | 31' | |
| 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 5-1 | ||
| 6 - 2 ⚽ | 59' | |
| 7 - 2 ⚽ | 65' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 25 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 13 | 11 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 14 |
Chủ = Beijing Guoan U21 · Khách = Hubei Istar U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beijing Guoan U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 0 | 3 | 29 | 12 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Hubei Istar U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 12 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 3 | 10 | 6 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 17 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan U21
THHTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Henan Football Club U21 | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan U21 | +0.25 | 3 | H |
| 21/06/26 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan U21 | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-1 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 3-2 (2-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shanghai Port U21 | 3-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Beijing Guoan U21 | 5-1 (2-1) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (1-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Beijing Guoan U21 | 1-0 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-2 (0-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Beijing Guoan U21 | 3-0 (2-0) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Beijing Guoan U21 | 4-0 (2-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shanghai Port U21 | 1-3 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 07/12/25 | Beijing Guoan U21 | 11-1 (6-1) | Meizhou Hakka U21 | - | - | T |
| 04/12/25 | Kunming City Star U21 | 0-17 (0-7) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 02/12/25 | Beijing Guoan U21 | 10-1 (6-1) | Jiangxi Lushan U21 | +2.5 | 3.75 | T |
| 29/11/25 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-4 (1-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 27/11/25 | Qingdao Hainiu U21 | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 24/11/25 | Beijing Guoan U21 | 2-4 (1-2) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hubei Istar U21
BTHTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Hubei Istar U21 | 1-2 (1-1) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (0-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 22/06/26 | Hubei Istar U21 | 3-3 (1-2) | Shanghai Port U21 | +0.25 | 3 | H |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | +1.75 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 1-10 (0-5) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Hubei Istar U21 | 3-0 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Hubei Istar U21 | 5-1 (4-1) | Wuhan Three Towns U21 | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 1-3 (1-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Hubei Istar U21 | 9-0 (3-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
91
Sút cầu môn
91
Tấn công
7157
Tấn công nguy hiểm
4718
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beijing Guoan U21 (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Hubei Istar U21 (16 trận)
Ghi 2.94 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Beijing Guoan U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Hubei Istar U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beijing Guoan U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.62 | 3.60 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.50 ↑ | 1.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Guoan U21 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hubei Istar U21 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).