Kết quả bóng đá trận Bei Li Gong vs Dalian Kewei, 18:00 ngày 18/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 18/07/2026
Bei Li Gong 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dalian Kewei
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Địa điểm: Beijing Institute of Technology Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Bei Li Gong | Phút | |
| Longkun Li | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yang Li ▼ Ai Chuwei | |
| ▲ Zhen Zehao ▼ Teng Zhang | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Huajun Zhang(Assists:Wang Peng) (Kiến tạo: Wang Peng) | |
| 55' ⇄ | ▲ Zeyuan Yu ▼ Huajun Zhang | |
| ▲ Xiangyi Zhao ▼ Wei Jiaao | 56' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Liu Zhizhi ▼ Yongze Chen | |
| 64' ⇄ | ▲ Junhao Tang ▼ Yao Xuchen | |
| ▲ Xi Li ▼ Zhang Yuye | 71' ⇄ | |
| ▲ Yi Wang ▼ Qiya Li | 71' ⇄ | |
| ▲ Peng Mao ▼ Longkun Li | 71' ⇄ | |
| 79' | Yang Li | |
| 85' ⇄ | ▲ Zhang zhen ▼ Ge YuXiang | |
| 90+1' | Dilxat Ablimit | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 20 | 6 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 20 |
Chủ = Bei Li Gong · Khách = Dalian Kewei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bei Li Gong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (41%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 6 | 8 | 11 | 25 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 12 | 3 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 8 | 2 | 16 | 8 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 11 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5 | 6 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bei Li Gong 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dalian Kewei 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
BHBHBHTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Kunming City Star | 2-3 (1-2) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 18/10/25 | Bei Li Gong | 3-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (2-0) | Bei Li Gong | - | - | B |
| 28/09/25 | Bei Li Gong | 5-0 (3-0) | Guangxi Lanhang | +1 | 2.25 | T |
| 21/09/25 | Bei Li Gong | 3-2 (2-1) | Kunming City Star | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
HBTTHTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
| 14/03/26 | Shanxi Taili Changsheng | 1-3 (0-2) | Dalian Kewei | - | - | T |
Đội hình
Bei Li Gong
Dalian Kewei
24Jiawei Su2Liu Tianyang5Teng Zhang26Shizhe Ren45Jiajun Deng54Longkun Li6CHu Jiaqi11Zhang Yuye15Ma Longjian18Wei Jiaao37Qiya Li1Zhang Chong5Fu Yuncheng8Dilxat Ablimit14Zhen Li35Wang Peng18Yao Xuchen31Peyzullah Bahtiyar11CGe YuXiang19Huajun Zhang29Yongze Chen36Ai Chuwei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Liu Tianyang6.3
- 5Teng Zhang▼ Rời sân 46'6.7
- 6Hu Jiaqi C7
- 11Zhang Yuye▼ Rời sân 71'6
- 15Ma Longjian6.1
- 18Wei Jiaao▼ Rời sân 56'6
- 24Jiawei Su6.6
- 26Shizhe Ren5.6
- 37Qiya Li▼ Rời sân 71'5.4
- 45Jiajun Deng7.1
- 54Longkun Li🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 71'5.8
Khách · 4231
- 1Zhang Chong6.9
- 5Fu Yuncheng7.7
- 8Dilxat Ablimit🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 11Ge YuXiang C▼ Rời sân 85'6.2
- 14Zhen Li8.7
- 18Yao Xuchen▼ Rời sân 64'6.2
- 19Huajun Zhang⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 55'7.9
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 64'6
- 31Peyzullah Bahtiyar7.8
- 35Wang Peng🎯 Kiến tạo 52'8.7
- 36Ai Chuwei▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
12
Sút bóng
311
Sút cầu môn
04
Tấn công
87127
Tấn công nguy hiểm
3590
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
235405
TL chuyền bóng thành công
70%88%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
23
Cứu thua
31
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1229
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.110.7
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bei Li Gong (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Dalian Kewei (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bei Li Gong (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Dalian Kewei (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bei Li Gong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Jiajun Deng Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 6Hu Jiaqi Tiền vệ | 7 | 0/0 | 34/44 | 2 | |||
| 5Teng Zhang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 24Jiawei Su Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 7/19 | 0 | |||
| 2Liu Tianyang Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 8/18 | 3 | |||
| 15Ma Longjian Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 11Zhang Yuye Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 18Wei Jiaao Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 54Longkun Li Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 11/15 | 1 | 🟨 | ||
| 26Shizhe Ren Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 37Qiya Li Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 39Zhen Zehao (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 10/14 | 5 | |||
| 17Peng Mao (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 20Yi Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 52Xiangyi Zhao (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 12Xi Li (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Dalian Kewei
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Wang Peng Trung vệ | 8.7 | 1 | 0/0 | 65/66 | 5 | ||
| 14Zhen Li Hậu vệ | 8.7 | 0/0 | 70/76 | 2 | |||
| 19Huajun Zhang Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 24/25 | 0 | ||
| 31Peyzullah Bahtiyar Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 39/49 | 3 | |||
| 5Fu Yuncheng Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 49/56 | 2 | |||
| 8Dilxat Ablimit Tiền vệ phải | 7 | 2/1 | 37/41 | 2 | 🟨 | ||
| 1Zhang Chong Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 36Ai Chuwei Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Ge YuXiang Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 7/10 | 1 | |||
| 18Yao Xuchen Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/1 | 25/26 | 0 | |||
| 29Yongze Chen Tiền đạo | 6 | 1/1 | 14/15 | 0 | |||
| 30Zeyuan Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Yang Li (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/5 | 0 | 🟨 | ||
| 9Liu Zhizhi (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Junhao Tang (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Zhang zhen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bei Li Gong | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Beijing Institute of Technology Stadium | Sân nhà | Dalian football youth training base |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Yu Fei | HLV | Hui Xu |
| Beijing | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 3.85 | 1.43 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.75 | 3.85 | 1.43 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 3.70 | 1.41 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.20 | 3.70 | 1.41 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.44 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.42 ↓ | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.85 | 3.80 | 1.46 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 7.85 | 3.80 | 1.46 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -1.50 | 1.30 | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.48 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 6.00 | 3.70 | 1.48 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bei Li Gong | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Dalian Kewei | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).