Kết quả bóng đá trận Bedrichov vs AFC Humpolec, 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 26/07/2026
Bedrichov Sắp đá --:--:--
AFC Humpolec
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Bedrichov · Khách = AFC Humpolec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bedrichov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Thành tích gần đây — AFC Humpolec
BBTBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | TJ Dalnice Sperice | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 4-0 (3-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
| 22/03/26 | Chotebor | 2-1 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | Velka Bites | 1-3 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 13/09/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 30/08/25 | AFC Humpolec | 3-2 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 23/08/25 | FC Sparta Brno | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 27/07/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 18/05/25 | SK Artis Brno B | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 13/04/25 | Sokol Lanzho | 0-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 29/03/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 16/03/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 08/03/25 | AFC Humpolec | 1-1 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 15/02/25 | AFC Humpolec | 1-3 (0-2) | FK Kraluv Dvur | - | - | B |
| 16/11/24 | TJ Tatran Bohunice | 1-2 (1-2) | AFC Humpolec | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bedrichov (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
AFC Humpolec (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bedrichov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.95 ↓ | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 4.20 | 2.41 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.42 ↑ | 4.10 ↓ | 2.44 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.68 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.45 | 3.68 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↓ | 2.37 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↓ | 2.37 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.82 ↓ | 2.35 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.