Kết quả bóng đá trận Be Forward Wanderers vs Masters Security, 19:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Be Forward Wanderers Sắp đá --:--:--
Masters Security
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 13 |
Chủ = Be Forward Wanderers · Khách = Masters Security
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Be Forward Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Be Forward Wanderers 3 (75%)Hòa 1 (25%)Masters Security 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/19 | Masters Security | 0-1 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 08/07/19 | Be Forward Wanderers | 6-1 (3-0) | Masters Security | - | - | T |
| 30/03/19 | Be Forward Wanderers | 4-0 (3-0) | Masters Security | - | - | T |
| 26/08/18 | Masters Security | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Be Forward Wanderers
TTHHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Civo United | 0-2 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 05/07/26 | Be Forward Wanderers | 3-0 (1-0) | Mafco | - | - | T |
| 28/06/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Be Forward Wanderers | 1-1 (0-1) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Creck SC | - | - | T |
| 31/05/26 | Chitipa United | 0-4 (0-3) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 27/05/26 | Be Forward Wanderers | 4-1 (3-1) | Karonga United | - | - | T |
| 24/05/26 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 16/05/26 | Mitundu Baptist FC | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 10/05/26 | Be Forward Wanderers | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 03/05/26 | Creck SC | 1-2 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 14/12/25 | Be Forward Wanderers | 1-0 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 11/12/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | T |
| 30/11/25 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 26/11/25 | Be Forward Wanderers | 3-0 (0-0) | Mighty Tigers | - | - | T |
| 22/11/25 | Silver Strikers | 2-2 (1-1) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 09/11/25 | Be Forward Wanderers | 1-1 (1-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 05/11/25 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Be Forward Wanderers | 1-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 29/10/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Masters Security
HTBBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moyale Barracks | 2-2 (1-0) | Masters Security | - | - | H |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 17/05/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Masters Security | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 23/07/25 | Mmbelwa Warriors | 4-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 03/08/24 | Moyale Barracks | 2-1 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 04/12/19 | Masters Security | 0-1 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 27/11/19 | Blue Eagles | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 16/11/19 | Masters Security | 1-2 (0-1) | EPAC United | - | - | B |
| 02/11/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 15/10/19 | Silver Strikers | 2-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 06/10/19 | Masters Security | 1-3 (1-2) | Karonga United | - | - | B |
| 29/09/19 | Masters Security | 2-1 (1-1) | Red Lions FC | - | - | T |
| 21/09/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 15/09/19 | TN Stars | 1-1 (0-0) | Masters Security | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Be Forward Wanderers (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Masters Security (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Be Forward Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.18 | 4.60 | 11.00 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 4.70 ↑ | 12.00 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 4.19 | 10.80 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.21 | 4.19 | 10.80 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 1.50 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.50 | 9.50 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.70 ↑ | 10.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.00 | 10.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 5.00 | 10.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 4.60 | 13.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.25 ↑ | 14.00 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.50 | 9.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.27 | 4.50 | 9.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.