Kết quả bóng đá trận Bayswater City vs Sydney FC, 17:30 ngày 21/07/2026
Cúp Úc · 17:30 ngày 21/07/2026
Bayswater City 1 Kết thúc HT 1-2 5
Sydney FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Bayswater City | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Tiago Quintal(Assists:Akol Akon) (Kiến tạo: Akol Akon) | |
| 30' | Rhys Youlley | |
| Cameron Teece(Assists:Patrick Loughrey) 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Mathias Macallister(Assists:Akol Akon) (Kiến tạo: Akol Akon) | |
| Declan Hughes | 45+4' | |
| HT 1-2 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 3 Tiago Quintal(Assists:Akol Akon) (Kiến tạo: Akol Akon) | |
| 62' | ⚽ 1 - 4 Zachary De Jesus(Assists:Tiago Quintal) (Kiến tạo: Tiago Quintal) | |
| 64' | ⚽ 1 - 5 Tiago Quintal(Assists:Zachary De Jesus) (Kiến tạo: Zachary De Jesus) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = Bayswater City · Khách = Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayswater City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (28%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 4 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích gần đây — Bayswater City
HTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Fremantle City | 1-1 (1-0) | Bayswater City | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Bayswater City | 3-0 (0-0) | Perth RedStar | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/26 | Western Knights | 4-4 (2-2) | Bayswater City | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/06/26 | Bayswater City | 3-2 (0-2) | Perth RedStar | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Armadale SC | 0-5 (0-1) | Bayswater City | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/06/26 | Bayswater City | 4-3 (1-3) | Dianella White Eagles | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Sorrento F.C. | 1-2 (0-0) | Bayswater City | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Stirling Macedonia | 1-2 (1-0) | Bayswater City | 0 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | Dianella White Eagles | 1-2 (0-0) | Bayswater City | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Perth Glory (Youth) | 1-0 (0-0) | Bayswater City | +0.5 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | Bayswater City | 3-2 (2-1) | Olympic Kingsway SC | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Joondalup City | 0-1 (0-1) | Bayswater City | - | - | T |
| 24/04/26 | Bayswater City | 3-2 (2-1) | Perth SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Balcatta FC | 1-2 (1-0) | Bayswater City | +1 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Bayswater City | 2-1 (1-0) | Murdoch Uni Melville | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/04/26 | Bayswater City | 3-3 (2-0) | Fremantle City | +1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Dianella White Eagles | 2-0 (1-0) | Bayswater City | +0.5 | 3 | B |
| 20/03/26 | Bayswater City | 0-0 (0-0) | Western Knights | +1 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Perth RedStar | 2-1 (1-0) | Bayswater City | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Bayswater City | 2-0 (0-0) | Armadale SC | +1.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Sydney FC
BHHTHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Auckland FC | 1-0 (0-0) | Sydney FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Newcastle Jets | 1-1 (0-0) | Sydney FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Sydney FC | 1-1 (0-0) | Newcastle Jets | +0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Melbourne Victory | 0-1 (0-0) | Sydney FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sydney FC | 2-2 (0-0) | Auckland FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sydney FC | 0-0 (0-0) | Perth Glory | +1 | 3 | H |
| 11/04/26 | Western Sydney | 0-2 (0-1) | Sydney FC | 0 | 3 | T |
| 02/04/26 | Brisbane Roar | 0-0 (0-0) | Sydney FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Sydney FC | 1-2 (0-1) | Newcastle Jets | +0.25 | 3.5 | B |
| 17/03/26 | Sydney FC | 0-1 (0-0) | Melbourne City | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sydney FC | 2-2 (0-1) | Melbourne Victory | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Wellington Phoenix | 0-1 (0-0) | Sydney FC | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Sydney FC | 1-0 (0-0) | Brisbane Roar | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Sydney FC | 1-1 (0-0) | Auckland FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Sydney FC | 1-2 (1-1) | Adelaide United | +0.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Auckland FC | 1-0 (1-0) | Sydney FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Sydney FC | 4-1 (1-1) | Western Sydney | +0.5 | 3 | T |
| 26/01/26 | Melbourne Victory | 4-0 (0-0) | Sydney FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Sydney FC | 0-2 (0-1) | Wellington Phoenix | +1.25 | 3 | B |
| 10/01/26 | FC Macarthur | 0-3 (0-1) | Sydney FC | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
616
Sút cầu môn
69
Tấn công
7191
Tấn công nguy hiểm
4253
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
240700
TL chuyền bóng thành công
61%89%
Phạm lỗi
97
Việt vị
33
Cứu thua
45
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.332.87
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
61 39
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayswater City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Sydney FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bayswater City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU
Sydney FC (30 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 16 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (17%)Hòa 4 (13%)Xỉu 21 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bayswater City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Allianz Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 41159 |
| HLV | Patrick Kisnorbo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 7.30 | 1.02 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | -2.50 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.60 ↓ | 1.16 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.66 ↓ | 0.70 ↓ | -2.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 16.00 | 8.30 | 1.10 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.15 | 0.84 | 3.50 | 0.94 | 0.91 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.30 | 6.30 | 1.19 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 111.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.95 | -1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 5.40 | 1.33 | 0.78 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↑ | 5.80 ↑ | 1.31 ↓ | 0.78 | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.30 | 6.30 | 1.19 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 115.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 14.50 | 8.10 | 1.08 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.91 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 8.80 | 6.10 | 1.18 | 0.82 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.00 | 4.98 | 1.33 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 47.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.11 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.35 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.88 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.18 | 8.13 | 1.13 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 15.58 ↑ | 6.34 ↓ | 1.17 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 13.50 | 7.00 | 1.09 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 6.20 ↓ | 1.16 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 15.00 | 8.25 | 1.11 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.67 | 5.40 | 1.34 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.10 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.