Kết quả bóng đá trận Bayside Argonauts FC vs Moreland City, 12:00 ngày 01/08/2026
Victoria State League (Úc) · 12:00 ngày 01/08/2026
Bayside Argonauts FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Moreland City
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Bayside Argonauts FC | Phút | |
| 40' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| Aiden Brown 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 82' | ||
| 88' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 12 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 5 |
Chủ = Bayside Argonauts FC · Khách = Moreland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayside Argonauts FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bayside Argonauts FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Moreland City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Moreland City | 1-4 (1-2) | Bayside Argonauts FC | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bayside Argonauts FC
THHTTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Keilor Park SC | 0-1 (0-0) | Bayside Argonauts FC | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Eastern Lions SC | 1-1 (1-0) | Bayside Argonauts FC | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Bayside Argonauts FC | 1-1 (0-0) | Essendon Royals | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | Whittlesea United | 3-4 (1-3) | Bayside Argonauts FC | 0 | 3 | T |
| 06/06/26 | Bayside Argonauts FC | 5-0 (4-0) | Kingston City | +1.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Bayside Argonauts FC | 2-0 (2-0) | Werribee City | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Bayside Argonauts FC | 1-2 (0-2) | Malvern City | - | - | B |
| 16/05/26 | Bayside Argonauts FC | 0-2 (0-1) | Springvale White Eagles | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Goulburn Valley Suns | 3-1 (2-1) | Bayside Argonauts FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Bayside Argonauts FC | 1-1 (0-0) | Nunawading City | - | - | H |
| 24/04/26 | Moreland City | 1-4 (1-2) | Bayside Argonauts FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Bayside Argonauts FC | 2-1 (1-0) | Keilor Park SC | - | - | T |
| 11/04/26 | Bayside Argonauts FC | 0-5 (0-2) | Eastern Lions SC | - | - | B |
| 02/04/26 | Bayside Argonauts FC | 0-1 (0-0) | Port Melbourne | - | - | B |
| 28/03/26 | Altona City | 1-2 (0-1) | Bayside Argonauts FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/03/26 | Essendon Royals | 1-4 (1-3) | Bayside Argonauts FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Bayside Argonauts FC | 2-1 (1-0) | Whittlesea United | +0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Box Hill United SC | 1-1 (1-0) | Bayside Argonauts FC | 0 | 3.25 | H |
| 27/02/26 | Kingston City | 0-0 (0-0) | Bayside Argonauts FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Werribee City | 0-4 (0-3) | Bayside Argonauts FC | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Moreland City
BBBBHTBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Moreland City | 0-1 (0-1) | Springvale White Eagles | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Goulburn Valley Suns | 5-2 (4-0) | Moreland City | - | - | B |
| 26/06/26 | Keilor Park SC | 2-0 (2-0) | Moreland City | -0.75 | 3 | B |
| 12/06/26 | Kingston City | 2-1 (1-0) | Moreland City | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Moreland City | 3-3 (2-1) | Eastern Lions SC | -0.25 | 3 | H |
| 23/05/26 | Altona City | 0-1 (0-1) | Moreland City | -0.5 | 3 | T |
| 15/05/26 | Essendon Royals | 3-1 (0-0) | Moreland City | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Moreland City | 1-1 (1-0) | Whittlesea United | -0.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Box Hill United SC | 3-1 (2-0) | Moreland City | -1 | 3 | B |
| 24/04/26 | Moreland City | 1-4 (1-2) | Bayside Argonauts FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Werribee City | 3-1 (2-1) | Moreland City | - | - | B |
| 11/04/26 | Moreland City | 1-4 (1-2) | Malvern City | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Moreland City | -2.75 | 3.75 | B |
| 27/03/26 | Springvale White Eagles | 0-0 (0-0) | Moreland City | -1 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Moreland City | 2-5 (1-1) | Goulburn Valley Suns | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Nunawading City | 0-0 (0-0) | Moreland City | -0.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Moreland City | 2-3 (1-0) | Keilor Park SC | +0.5 | 3 | B |
| 20/02/26 | Eastern Lions SC | 0-1 (0-1) | Moreland City | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Moreland City | 2-2 (2-1) | Altona City | - | - | H |
| 24/08/25 | Manningham United Blues | 1-2 (1-2) | Moreland City | -0.75 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
43
Sút cầu môn
31
Tấn công
6057
Tấn công nguy hiểm
3933
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bayside Argonauts FC (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Moreland City (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bayside Argonauts FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 2 (13%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Moreland City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bayside Argonauts FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.50 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 4.33 | 0.71 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.70 | 4.20 ↓ | 0.67 ↓ | 3.25 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 5.30 | 5.60 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.70 | 3.70 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.91 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 5.30 | 5.60 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.85 | 5.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.45 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.35 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.33 ↓ | 4.60 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.30 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.52 | 6.09 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.64 ↓ | 4.14 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.33 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.