Kết quả bóng đá trận Bay FC (W) vs Gotham FC (W), 09:10 ngày 30/07/2026
Nữ (Mỹ) · 09:10 ngày 30/07/2026
Bay FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Gotham FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Bay FC (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Margaret Purce(Assists:Jaelin Howell) (Kiến tạo: Jaelin Howell) | |
| Fuller K. (Assist:Cristiana Girelli)(Assists:Cristiana Girelli) 1 - 1 ⚽ | 7' | |
| Kennedy Fuller(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 7' | |
| 📺 VAR | 9' | |
| HT 0-1 | ||
| Madeline Moreau | 60' | |
| 81' | Rose Lavelle | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 22 |
Chủ = Bay FC (W) · Khách = Gotham FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bay FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Bay FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 24 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 12 | 8 | 16 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Gotham FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 12 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 5 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 7 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Bay FC (W) 0 (0%)Hòa 1 (20%)Gotham FC (W) 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Bay FC (W) | 1-1 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/06/25 | Gotham FC (W) | 2-1 (1-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 06/10/24 | Gotham FC (W) | 5-1 (1-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 25/05/24 | Bay FC (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bay FC (W)
BTTHBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Bay FC (W) | 3-0 (2-0) | North Carolina (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Orlando Pride (W) | 3-1 (1-1) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Bay FC (W) | 0-2 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | North Carolina (W) | 1-3 (0-3) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Bay FC (W) | 1-4 (1-2) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-1 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gotham FC (W)
HTTTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 16/07/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Washington Spirit (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Utah Royals (W) | 1-3 (1-2) | Gotham FC (W) | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Gotham FC (W) | 2-0 (1-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Gotham FC (W) | 0-3 (0-2) | Pachuca (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Club America (W) | 4-1 (1-0) | Gotham FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Gotham FC (W) | 1-1 (1-1) | Boston Legacy W | +1.25 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-2) | Gotham FC (W) | +1 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-1) | Gotham FC (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | +1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | North Carolina (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | Gotham FC (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | FAR Rabat (W) | 0-4 (0-3) | Gotham FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
310
Tấn công
5350
Tấn công nguy hiểm
3726
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
330470
TL chuyền bóng thành công
74%84%
Phạm lỗi
119
Việt vị
42
Cứu thua
93
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.631.83
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bay FC (W) (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Gotham FC (W) (28 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bay FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Gotham FC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bay FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.70 | 3.28 | 1.66 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.50 ↑ | 1.70 ↑ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.59 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.13 | 1.53 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | 0.69 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 7.60 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.15 | 1.60 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.54 ↑ | 1.01 ↓ | 6.48 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.65 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.70 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.67 | 3.74 | 1.49 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.58 | 3.47 | 1.68 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.35 | 1.62 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.21 | 3.92 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 30.63 ↑ | 6.15 ↑ | 1.15 ↓ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.10 | 1.38 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | -1.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.63 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.83 | 3.80 | 1.61 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.39 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.67 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.62 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.