Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Metalist 1925 Kharkiv, 22:00 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 15/07/2026
Baumit Jablonec
1 Kết thúc HT 0-0 0
Metalist 1925 Kharkiv
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Baumit Jablonec Phút Metalist 1925 Kharkiv
HT 0-0
Jan Chramosta 1 - 0 56'
76'
77'
89' Denys Antyukh
90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 01 24
Bại 12 24
Ghi bàn 54 1717
Mất bàn 46 1020
Điểm 61 2010

Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Metalist 1925 Kharkiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Baumit Jablonec (14)Hiệp 1 / Cả trậnMetalist 1925 Kharkiv (50)
5 (36%)Thắng/Thắng12 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (10%)
1 (7%)Hòa/Thắng8 (16%)
4 (29%)Hòa/Hòa8 (16%)
2 (14%)Hòa/Bại4 (8%)
2 (14%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (8%)
0 (0%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

TBHHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0+0.252.75T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1+0.53B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)AEP Paphos1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2+0.252.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4-0.752.75B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6+0.252.5B
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3+0.52.75T
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5-12.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4+0.252.5T
CZE D104/04/26Tescoma Zlin0-3 (0-2)Baumit Jablonec4-12+0.252.25T
INT CF27/03/26Bohemians 19051-1 (0-0)Baumit Jablonec---H
CZE D114/03/26Dukla Prague2-0 (2-0)Baumit Jablonec2-13+0.52.25B
CZE D108/03/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Sigma Olomouc6-4+0.52.25B

Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv

HBBTTHHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4-0.53H
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1-0.753B
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75B
INT CF01/07/26Qarabag2-6 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv6-6+0.252.75T
UKR D124/05/26Veres0-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-10+0.752.25T
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8+0.752.25H
UKR D112/05/26Metalist 1925 Kharkiv2-2 (1-0)FC Karpaty Lviv7-5+0.52.25H
UKR D109/05/26Zorya1-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv10-6+0.252.25H
UKR D103/05/26Metalist 1925 Kharkiv0-1 (0-1)Polissya Zhytomyr7-4-0.252B
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7-0.251.75H
UKRC23/04/26Metalist 1925 Kharkiv0-0 (0-0)FC Chernigiv15-0+1.252.5H
UKR D118/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Kudrivka11-5+12.5T
UKR D115/04/26Metalist 1925 Kharkiv4-0 (1-0)Veres1-6--T
UKR D111/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-9-0.52.25T
UKR D104/04/26Kolos Kovalyovka0-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv4-5+0.252H
INT CF28/03/26Obolon Kiev3-3 (1-0)Metalist 1925 Kharkiv---H
UKR D119/03/26Metalist 1925 Kharkiv2-0 (1-0)SC Poltava8-5+2.253T
UKR D115/03/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-2-1.52.75B
UKR D109/03/26Rukh Vynnyky0-3 (0-3)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.52T
UKRC05/03/26Metalist 1925 Kharkiv3-0 (1-0)Lokomotiv Kyiv6-1+1.253T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
61
69
Tấn công nguy hiểm
32
36
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
31
1 Bàn
10
2 Bàn
03
3 Bàn
11
4+ Bàn
69
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Baumit JablonecMetalist 1925 Kharkiv

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
Baumit JablonecMetalist 1925 Kharkiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
48
Hòa
22
Thua 1
72
Thua 2+
Baumit JablonecMetalist 1925 Kharkiv

Thông tin đội bóng

Baumit Jablonec Thông tin Metalist 1925 Kharkiv
1945 Thành lập
Stadion Strelnice Sân nhà
4984 Sức chứa 0
Lubos Kozel HLV Mladen Bartulovic
JABLONEC NAD NISOU Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.603.200.782.751.030.750.250.98
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑1.500.01 ↓0.73 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm2.153.403.000.922.750.790.830.250.86
Live1.06 ↓7.00 ↑101.00 ↑2.75 ↑1.500.23 ↓0.92 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.983.452.940.832.750.930.810.250.95
Live1.08 ↓5.40 ↑114.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm2.053.553.200.602.501.10---
Live1.04 ↓8.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑1.500.08 ↓---
10BETSớm2.023.603.250.762.750.96---
Live1.06 ↓8.26 ↑100.00 ↑3.75 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.983.452.940.832.750.930.810.250.95
Live1.07 ↓5.60 ↑125.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm2.003.452.790.782.750.920.780.250.92
Live1.04 ↓8.20 ↑29.00 ↑2.85 ↑1.500.17 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
SbobetSớm1.993.252.930.812.750.950.810.250.95
Live1.06 ↓6.00 ↑95.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm2.033.312.840.812.750.930.800.250.94
Live1.04 ↓7.30 ↑43.00 ↑3.57 ↑1.500.12 ↓1.00 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.003.503.100.602.501.20---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.603.250.963.000.750.950.500.76
Live1.01 ↓12.50 ↑143.00 ↑5.66 ↑1.500.09 ↓0.85 ↓0.000.90 ↑
PinnacleSớm1.993.333.090.792.750.930.760.250.96
Live1.12 ↓5.88 ↑30.27 ↑2.47 ↑1.500.27 ↓1.05 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm1.983.403.100.602.501.15---
Live1.03 ↓11.00 ↑81.00 ↑0.87 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm1.993.503.340.602.501.200.480.001.46
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑4.62 ↑1.500.12 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
Bet 365Sớm1.953.503.200.782.751.031.000.500.80
Live1.03 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.053.303.000.652.501.10---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.