Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs Neman Grodno, 22:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 01/08/2026
BATE Borisov Sắp đá --:--:--
Neman Grodno
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Football Stadium Arena Borisov
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 9 |
Chủ = BATE Borisov · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BATE Borisov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 9 (36%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 17 | 9 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 10 | 5 | 16 |
| Sân khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7 | 4 | 14 |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 15 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 9 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| BATE Borisov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1964 |
| Football Stadium Arena Borisov | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 5392 | Sức chứa | 6300 |
| Igor Kriushenko | HLV | Igor Kovalevich |
| Borisov | Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.07 | 3.20 | 1.85 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.51 ↑ | 3.27 ↑ | 1.74 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.59 | 3.55 | 1.74 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.90 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 4.45 ↓ | 3.60 ↑ | 1.79 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 1.36 ↓ | -0.25 | 0.52 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.