Kết quả bóng đá trận BATE Borisov vs KS Elbasani, 00:00 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 17/07/2026
BATE Borisov
0 Kết thúc HT 0-0 0
KS Elbasani
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

BATE Borisov Phút KS Elbasani
12' Yoan Epitaux
Nikita Neskoromnyi 17'
Vladislav Varaksa 42'
HT 0-0
▲ Ales Sakhonchik ▼ Kirill Kaplenko46'
▲ Vladislav Yatskevich ▼ Erick Puerto59'
▲ Egor Rusakov ▼ Nikolay Bochko59'
Vladislav Yatskevich 73'
76' ▲ Edoly Lukoki Mateso ▼ Ardit Nikaj
76' ▲ Arsen Lleshi ▼ Rubin Hebaj
77' Ibrahima Diallo
▲ Pavel Dubovskiy ▼ Ivan Mikhnyuk82'
95' ▲ Arsen Kasa ▼ Mario Barjamaj
95' ▲ Bernard Karrica ▼ Ledio Tresa
105+3' ▲ Insa Boye ▼ Ibrahima Diallo
▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Vladislav Varaksa106'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 32 62
Bại 00 35
Ghi bàn 23 1112
Mất bàn 22 1319
Điểm 35 911

Chủ = BATE Borisov · Khách = KS Elbasani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BATE Borisov (25)Hiệp 1 / Cả trậnKS Elbasani (5)
3 (12%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (20%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
9 (36%)Hòa/Hòa2 (40%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (24%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

BATE Borisov 0 (0%)Hòa 1 (100%)KS Elbasani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4-12.25H

Thành tích gần đây — BATE Borisov

HBBBTHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4-12.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5-0.52.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1-12.5B
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3+0.252.25B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0+1.252.5T
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6+0.252.25H
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6+0.252.5H
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2-0.52.5H
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2-0.752.25H
BLR D110/05/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)BATE Borisov5-6+0.252.25H
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7-0.52.25B
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3-0.51.75T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25B
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9-12.5B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1-12.25T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7+0.752.25T
BLR D121/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)BATE Borisov4-1-0.752.25H
BLR CUP14/03/26BATE Borisov2-0 (2-0)FC Torpedo Zhodino2-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — KS Elbasani

HTBTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4+12.25H
INT CF01/07/26KS Elbasani2-1 (0-0)OFK Petrovac---T
INT CF27/06/26Decic Tuzi3-0 (3-0)KS Elbasani4-2--B
ALB D101/06/26Vllaznia Shkoder1-2 (0-0)KS Elbasani5-4-0.252.5T
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25T
ALB D118/05/26KS Elbasani0-4 (0-3)Egnatia6-0--B
ALB D110/05/26KS Elbasani1-3 (0-1)KF Tirana7-5+0.252.25B
ALB D106/05/26KS Bylis2-1 (0-0)KS Elbasani1-8+0.252.25B
ALB D102/05/26FK Vora4-2 (1-0)KS Elbasani6-1--B
ALB D128/04/26KS Elbasani3-1 (2-0)Vllaznia Shkoder3-802T
ALB Cup23/04/26KS Elbasani1-1 (0-1)Egnatia4-1+0.252H
ALB D119/04/26Teuta Durres1-2 (1-0)KS Elbasani2-8--T
ALB D114/04/26KS Elbasani3-0 (0-0)Partizani Tirana10-5+0.52T
ALB Cup08/04/26Egnatia1-1 (1-1)KS Elbasani6-402H
ALB D105/04/26KS Dinamo Tirana4-1 (1-1)KS Elbasani5-5-0.252B
INT CF28/03/26KS Elbasani1-1 (1-1)Skenderbeu Korca10-7--H
ALB D121/03/26KS Elbasani0-0 (0-0)Egnatia6-3+0.52.25H
ALB D115/03/26Flamurtari1-2 (0-1)KS Elbasani1-3--T
ALB D108/03/26KF Tirana0-1 (0-1)KS Elbasani2-502.25T
ALB Cup04/03/26Partizani Tirana1-2 (1-1)KS Elbasani4-302.25T

Đội hình

BATE BorisovKS Elbasani
16Danila Sokol5Maksim Sakuta23Nikolay Bochko25Nikita Neskoromnyi33CArtem Rakhmanov7Victorien Angban28Ivan Mikhnyuk52Egor Kress55Kirill Kaplenko26Vladislav Varaksa37Erick Puerto24Igor Aleksovski4CBruno Lulaj11Klevis Kasa15Yoan Epitaux77Bledar Lila14Mario Barjamaj17Abbas Ibrahim10Ardit Nikaj25Ledio Tresa79Ibrahima Diallo9Rubin Hebaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
152
192
Tấn công nguy hiểm
75
115
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
18
17
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
4
3
Quả ném biên
29
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BATE Borisov (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
KS Elbasani (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

BATE Borisov (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
BATE BorisovKS Elbasani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
BATE BorisovKS Elbasani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
16
Thắng 1
85
Hòa
51
Thua 1
25
Thua 2+
BATE BorisovKS Elbasani

Thông tin đội bóng

BATE Borisov Thông tin KS Elbasani
1973 Thành lập 1923
Football Stadium Arena Borisov Sân nhà Stadiumin Ruzhdi Bizhuta
5392 Sức chứa 13500
Igor Kriushenko HLV Ivan Gvozdenovic
Borisov Khu vực ELBASAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.882.922.050.762.250.860.84-0.250.86
Live3.00 ↑3.00 ↑1.96 ↓0.762.250.860.74 ↓-0.500.96 ↑
EasybetsSớm3.003.202.130.822.250.930.87-0.250.89
Live3.20 ↑3.30 ↑2.00 ↓0.822.250.94 ↑0.98 ↑-0.250.78 ↓
VcbetSớm3.103.202.200.822.250.930.85-0.250.89
Live3.50 ↑3.30 ↑2.05 ↓0.86 ↑2.250.99 ↑0.99 ↑-0.250.76 ↓
Mansion88Sớm3.103.252.070.812.250.930.87-0.250.87
Live3.25 ↑3.252.00 ↓0.79 ↓2.250.95 ↑0.93 ↑-0.250.81 ↓
InterwettenSớm3.053.552.151.052.500.70---
Live3.40 ↑3.25 ↓2.10 ↓1.052.500.70---
10BETSớm3.003.502.110.782.250.90---
Live3.45 ↑3.40 ↓2.06 ↓0.79 ↑2.250.91 ↑---
12betSớm3.103.252.070.812.250.930.87-0.250.87
Live3.25 ↑3.252.00 ↓0.79 ↓2.250.95 ↑0.93 ↑-0.250.81 ↓
CrownSớm3.103.151.950.772.250.930.75-0.500.95
Live3.103.151.950.772.250.930.75-0.500.95
SbobetSớm2.973.012.110.852.250.950.90-0.250.92
Live3.15 ↑3.04 ↑2.02 ↓0.852.250.950.99 ↑-0.250.83 ↓
WewbetSớm2.943.152.280.812.250.990.84-0.250.98
Live3.41 ↑3.19 ↑2.01 ↓0.83 ↑2.250.97 ↓0.78 ↓-0.501.04 ↑
LadbrokesSớm3.253.402.201.052.500.70---
Live3.40 ↑3.402.10 ↓1.052.500.73 ↑---
18BetSớm3.003.502.100.902.500.790.79-0.250.90
Live3.50 ↑3.30 ↓2.00 ↓0.78 ↓2.250.94 ↑0.98 ↑-0.250.75 ↓
PinnacleSớm3.273.082.020.772.250.950.96-0.250.76
Live3.36 ↑3.22 ↑1.98 ↓0.79 ↑2.250.950.76 ↓-0.500.99 ↑
BwinSớm3.103.252.101.052.500.68---
Live3.25 ↑3.30 ↑2.05 ↓1.00 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm3.143.652.200.822.250.940.80-0.250.85
Live3.47 ↑3.36 ↓2.05 ↓0.81 ↓2.250.95 ↑0.95 ↑-0.250.71 ↓
Bet 365Sớm3.003.502.101.002.500.800.95-0.250.85
Live3.25 ↑3.502.00 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑1.03 ↑-0.250.78 ↓
William HillSớm3.103.102.251.052.500.700.62-0.501.20
Live3.30 ↑3.20 ↑2.10 ↓1.052.500.700.67 ↑-0.501.10 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.