Kết quả bóng đá trận Barry Town United vs Gloucester City, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Barry Town United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Gloucester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Jenner Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Barry Town United | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Ashley Hemmings | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 16 |
Chủ = Barry Town United · Khách = Gloucester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barry Town United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (35%) | Thắng/Thắng | 20 (36%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 4 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Barry Town United 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gloucester City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Gloucester City | 1-2 (0-0) | Barry Town United | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Barry Town United
TTTTTHBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Weymouth | 2-3 (0-1) | Barry Town United | - | - | T |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 08/07/26 | Barry Town United | 3-1 (1-1) | Goytre AFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Goytre Utd | 1-2 (0-2) | Barry Town United | - | - | T |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Barry Town United | - | - | B |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | -2 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | +2 | 3.25 | T |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gloucester City
BTBHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 11/07/26 | Gloucester City | 2-1 (0-1) | Newport County | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 30/04/26 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Poole Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 11/04/26 | Dorchester Town | 0-5 (0-5) | Gloucester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Gloucester City | 3-0 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 25/03/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-3) | Gloucester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Poole Town | 1-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Gloucester City | 5-0 (3-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Chertsey Town | 2-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | H |
| 07/02/26 | Gloucester City | 3-1 (1-0) | Weymouth | - | - | T |
| 05/02/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Gloucester City | +0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Sholing FC | 1-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
411
Sút cầu môn
26
Tấn công
116118
Tấn công nguy hiểm
6169
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Gloucester City (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gloucester City (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barry Town United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jenner Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Steve Jenkins | HLV | |
| Khu vực | Gloucester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 | 2.90 ↑ | 0.96 | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.55 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 78.49 ↑ | 5.99 ↑ | 1.11 ↓ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.37 | 2.86 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.37 | 2.80 ↓ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.08 | 2.52 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.35 ↑ | 2.89 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.63 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.34 | 2.46 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.