Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Liga Dep. Universitaria Quito, 07:15 ngày 27/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:15 ngày 27/07/2026
Barcelona SC(ECU)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Liga Dep. Universitaria Quito
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Barcelona SC(ECU)Liga Dep. Universitaria Quito
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Ismael Gonzalez Cordero
5'
🎯 Dứt điểm - Josue Cuero (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Frangoy Zambrano Vera (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Wila (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Cristian Baez (chân phải) Post
15'
Phạt góc
17'
20'
🟨 Thẻ vàng - Gian Franco Allala
🎯 Dứt điểm - Jefferson Wila (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ignacio Carabali Canola (chân phải) — chệch khung thành
24'
26'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân trái) — bị chặn
28'
Phạt góc
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
37'
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Ade (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Hector Villalba, ra Jefferson Wila
46'
50'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân phải) — chệch khung thành
52'
BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 0-1
52'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân trái) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Jhonny Raul Quinonez Ruiz
56'
56'
🟨 Thẻ vàng - Luis Geovanny Segovia Vega
61'
🟨 Thẻ vàng - Janner Hitcler Corozo Alman
65'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào William Vargas Leon, ra Bryan Ignacio Carabali Canola
69'
69'
🔁 Thay người: vào 叶林·Jhonny Raul Quinonez Ruiz, ra Ivan Frangoy Zambrano Vera
🔁 Thay người: vào Erick Mendoza, ra Dario Benedetto
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva, ra Ronald Perlaza
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Jose Carabali
🥅 Phạt đền
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Erick Mendoza
74'
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) Post
74'
🔁 Thay người: vào Jefferson Alfredo Intriago Mendoza, ra Sergio Diaz
83'
85'
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Michael Steveen Estrada Martínez
86'
🔁 Thay người: vào Cristian Tobar, ra Janner Hitcler Corozo Alman
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (đánh đầu) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Cristian Tobar (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) Post
90+6'
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — bị cản phá
90+8'
Phạt góc
90+10'
90+9'
🔁 Thay người: vào Richard Alexander Mina Caicedo, ra Josue Cuero
90+12'
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Barcelona SC(ECU) Phút Liga Dep. Universitaria Quito
20' Gian Franco Allala
HT 0-0
▲ Hector Villalba ▼ Jefferson Wila46'
52' 0 - 1 Michael Steveen Estrada Martínez
Jhonny Raul Quinonez Ruiz 56'
56' Luis Geovanny Segovia Vega
61' Janner Hitcler Corozo Alman
▲ William Vargas Leon ▼ Bryan Ignacio Carabali Canola69'
69' ▲ Yerlin Quinonez ▼ Ivan Frangoy Zambrano Vera
▲ Erick Mendoza ▼ Dario Benedetto69'
▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Ronald Perlaza73'
74' Jose Carabali
Jhonny Raul Quinonez Ruiz Đá hỏng penalty74'
Erick Mendoza(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR74'
Erick Mendoza 1 - 1 75'
▲ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza ▼ Sergio Diaz83'
85' ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Michael Steveen Estrada Martínez
86' ▲ Cristian Tobar ▼ Janner Hitcler Corozo Alman
90+9' ▲ Richard Alexander Mina Caicedo ▼ Josue Cuero
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 34
Hòa 10 33
Bại 10 43
Ghi bàn 29 714
Mất bàn 21 106
Điểm 49 1215

Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Liga Dep. Universitaria Quito

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barcelona SC(ECU) (39)Hiệp 1 / Cả trậnLiga Dep. Universitaria Quito (33)
7 (18%)Thắng/Thắng8 (24%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (18%)Hòa/Thắng6 (18%)
5 (13%)Hòa/Hòa6 (18%)
5 (13%)Hòa/Bại4 (12%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (18%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239862418355
Sân nhà11731156243
Sân khách12255912119
6 gần622254--

Liga Dep. Universitaria Quito

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310582318356
Sân nhà115331081810
Sân khách125251310173
6 gần603325--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Barcelona SC(ECU) 4 (20%)Hòa 7 (35%)Liga Dep. Universitaria Quito 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA04/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)9-2-0.752.5T
ECU LPSA24/11/25Barcelona SC(ECU)2-2 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito9-002.5H
ECU LPSA18/10/25Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
ECU LPSA25/07/25Barcelona SC(ECU)0-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito3-1+0.252.25B
ECU LPSA19/06/25Liga Dep. Universitaria Quito3-1 (2-1)Barcelona SC(ECU)5-1-0.752.5B
ECU LPSA01/09/24Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (2-0)Barcelona SC(ECU)6-4-0.752.25B
ECU LPSA23/05/24Barcelona SC(ECU)2-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-3+0.252.5T
ECU LPSA18/09/23Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito1-702.5T
ECU LPSA16/04/23Liga Dep. Universitaria Quito0-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-4-0.52.5T
ECU LPSA29/08/22Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito4-7+0.252.5H
ECU LPSA18/04/22Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-0-0.252.5B
ECU LPSA24/08/21Barcelona SC(ECU)0-2 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito8-4+0.52.25B
ECU CUP27/06/21Barcelona SC(ECU)0-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito3-3+0.52.25B
ECU LPSA21/03/21Liga Dep. Universitaria Quito2-2 (1-1)Barcelona SC(ECU)6-5-0.52.5H
ECU LPSA30/12/20Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)8-5-0.52.25H
ECU LPSA24/12/20Barcelona SC(ECU)1-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito5-7+0.52.5H
ECU LPSA02/11/20Barcelona SC(ECU)2-2 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito0-4+0.252.5H
ECU LPSA08/03/20Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-1-0.252.5B
ECU LPSA17/08/19Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)5-4-0.252.75B
INT CF01/07/19Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)Barcelona SC(ECU)9-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

BTHHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA22/07/26Universidad Catolica2-1 (1-0)Barcelona SC(ECU)8-2-0.52.25B
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4+1.252.5T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5+12.25H
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H
CON CLA30/04/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Univ Catolica3-3+0.252.25B
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0+0.752.25T
ECU LPSA20/04/26Macara3-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-3-0.252.25B
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4-1.252.25B
ECU LPSA11/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (1-0)Leones del Norte9-2+1.252.5T

Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito

HBBHHBTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA23/07/26Manta FC1-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito10-7+0.752.25H
ECU LPSA19/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-1 (0-1)Leones del Norte9-4+12.5B
ECU LPSA16/07/26Universidad Catolica1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-7-0.252.5B
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4+1.252.5H
ECU CUP09/07/26CD Independiente Juniors1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-8+0.752.25H
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7+0.252.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1+12.5T
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11+1.53T
ECU LPSA24/05/26Deportivo Cuenca1-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito3-202.25H
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1+0.752.5T
ECU LPSA16/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-1)Tecnico Universitario13-1+0.752.25T
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25T
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0-12.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2+1.252.5T
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4-0.752B
ECU LPSA26/04/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-4-0.252.25B
ECU LPSA23/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-4+0.752.5H
ECU LPSA20/04/26Independiente del Valle0-2 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito18-1-0.52.5T
CON CLA15/04/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (2-0)Mirassol4-2+0.52.5T

Đội hình

Barcelona SC(ECU)Liga Dep. Universitaria Quito
1Jose Contreras14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola25Ronald Perlaza33Cristian Baez28CJhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo8Sergio Diaz11Tomas Rodriguez51Jefferson Wila9Dario Benedetto1Gonzalo Valle4CRicardo Ade28Josue Cuero30Gian Franco Allala44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali8Jesus Pretell20Fernando Cornejo26Ivan Frangoy Zambrano Vera11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
131
65
Tấn công nguy hiểm
56
23
Sút ngoài cầu môn
8
12
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
19
2
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
456
270
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
2
20
Việt vị
1
5
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
17
6
Quả ném biên
21
14
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
1.2
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barcelona SC(ECU) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Liga Dep. Universitaria Quito (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

59
0 Bàn
106
1 Bàn
54
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1412
B.thắng H2
Barcelona SC(ECU)Liga Dep. Universitaria Quito

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
21
T/H
11
T/B
22
H/T
54
H/H
02
H/B
21
B/T
00
B/H
45
B/B
Barcelona SC(ECU)Liga Dep. Universitaria Quito

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
53
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
41
Thua 2+
Barcelona SC(ECU)Liga Dep. Universitaria Quito

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
7.20/043/504
33Cristian Baez
Trung vệ
7.11/041/482
14Alex Rangel
Trung vệ
7.10/041/452
11Tomas Rodriguez
Trung phong
75/218/233
51Jefferson Wila
Tiền đạo
6.82/08/90
1Jose Contreras
Thủ môn
6.60/033/430
25Ronald Perlaza
Tiền đạo
6.40/037/431
8Sergio Diaz
Tiền đạo cánh trái
6.33/027/343
9Dario Benedetto
Trung phong
6.30/010/151
18Bryan Ignacio Carabali Canola
Hậu vệ phải
6.21/018/210
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Tiền vệ phòng ngự
6.12/056/712🟨
15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/010/111
7Erick Mendoza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/25/60
21Hector Villalba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/07/160
27William Vargas Leon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/02/50
35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/014/164

Liga Dep. Universitaria Quito

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Michael Steveen Estrada Martínez
Trung phong
8.615/210/130
4Ricardo Ade
Trung vệ
7.81/022/262
1Gonzalo Valle
Thủ môn
7.60/09/170
8Jesus Pretell
Tiền vệ phòng ngự
7.43/131/394
30Gian Franco Allala
Trung vệ
7.20/021/240🟨
20Fernando Cornejo
Tiền vệ trung tâm
6.71/029/350
28Josue Cuero
Hậu vệ phải
6.51/019/232
13Janner Hitcler Corozo Alman
Tiền đạo cánh phải
6.43/017/192🟨
44Luis Geovanny Segovia Vega
Trung vệ
6.40/021/271🟨
67Jose Carabali
Hậu vệ trái
6.30/022/250🟨
26Ivan Frangoy Zambrano Vera
Tiền vệ phòng ngự
5.91/04/62
23Yerlin Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/20
16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị)
Trung phong
-1/07/71
3Richard Alexander Mina Caicedo (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
99Cristian Tobar (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Barcelona SC(ECU) Thông tin Liga Dep. Universitaria Quito
1925-5-1 Thành lập 1918-1-11
Estadio Monumental Banco Pichincha Sân nhà La Casa Blanca
75000 Sức chứa 42000
César Alejandro Farías HLV Tiago Nunes
Guayaquil Khu vực Quito
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.002.880.852.250.770.820.250.88
Live2.14 ↑3.002.65 ↓0.82 ↓2.500.80 ↑0.94 ↑0.250.76 ↓
EasybetsSớm2.103.203.400.972.250.820.840.250.92
Live47.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.50 ↑1.500.13 ↓1.60 ↑0.250.37 ↓
VcbetSớm1.952.803.000.712.250.630.760.250.58
Live36.00 ↑4.60 ↑1.05 ↓1.42 ↑1.500.27 ↓0.44 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.983.103.400.932.250.850.730.001.07
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm2.153.003.301.102.500.60---
Live100.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm2.283.152.750.922.250.73---
Live100.00 ↑12.07 ↑1.01 ↓6.23 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm1.983.103.400.932.250.850.730.001.07
Live195.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.113.253.100.922.250.840.850.250.91
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.082.973.090.982.250.820.880.250.94
Live42.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓5.55 ↑1.500.04 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.342.982.991.022.250.781.010.250.81
Live40.00 ↑6.15 ↑1.08 ↓7.65 ↑1.500.03 ↓4.75 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.302.902.901.252.500.57---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.252.800.832.250.850.960.250.73
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.473.052.920.882.250.870.740.001.06
Live30.39 ↑5.29 ↑1.19 ↓2.45 ↑1.500.30 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
BwinSớm2.302.902.871.202.500.57---
Live101.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.95 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm2.383.352.851.212.500.620.720.001.05
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.95 ↑1.500.08 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
Bet 365Sớm2.203.103.101.052.250.750.980.250.83
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.302.882.901.252.500.551.020.250.72
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓0.97 ↓0.250.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Barcelona SC(ECU)+1/4100
Liga Dep. Universitaria Quito-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).