Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Liga Dep. Universitaria Quito, 07:15 ngày 27/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:15 ngày 27/07/2026
Barcelona SC(ECU) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Liga Dep. Universitaria Quito
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Barcelona SC(ECU)
Liga Dep. Universitaria Quito
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Ismael Gonzalez Cordero
5'
🎯 Dứt điểm - Josue Cuero (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Frangoy Zambrano Vera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Wila (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Baez (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
20'
🟨 Thẻ vàng - Gian Franco Allala
🎯 Dứt điểm - Jefferson Wila (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Ignacio Carabali Canola (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Ade (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Hector Villalba, ra Jefferson Wila
50'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 0-1
52'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jhonny Raul Quinonez Ruiz
56'
🟨 Thẻ vàng - Luis Geovanny Segovia Vega
61'
🟨 Thẻ vàng - Janner Hitcler Corozo Alman
65'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào William Vargas Leon, ra Bryan Ignacio Carabali Canola
69'
🔁 Thay người: vào 叶林·Jhonny Raul Quinonez Ruiz, ra Ivan Frangoy Zambrano Vera
🔁 Thay người: vào Erick Mendoza, ra Dario Benedetto
71'
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva, ra Ronald Perlaza
74'
🟨 Thẻ vàng - Jose Carabali
🥅 Phạt đền
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Erick Mendoza
🎯 Dứt điểm - Jhonny Raul Quinonez Ruiz (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Jefferson Alfredo Intriago Mendoza, ra Sergio Diaz
85'
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Michael Steveen Estrada Martínez
86'
🔁 Thay người: vào Cristian Tobar, ra Janner Hitcler Corozo Alman
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Cristian Tobar (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) Post
90+6'
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+9'
🔁 Thay người: vào Richard Alexander Mina Caicedo, ra Josue Cuero
90+12'
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| 20' | Gian Franco Allala | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hector Villalba ▼ Jefferson Wila | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Michael Steveen Estrada Martínez | |
| Jhonny Raul Quinonez Ruiz | 56' | |
| 56' | Luis Geovanny Segovia Vega | |
| 61' | Janner Hitcler Corozo Alman | |
| ▲ William Vargas Leon ▼ Bryan Ignacio Carabali Canola | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Yerlin Quinonez ▼ Ivan Frangoy Zambrano Vera | |
| ▲ Erick Mendoza ▼ Dario Benedetto | 69' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Ronald Perlaza | 73' ⇄ | |
| 74' | Jose Carabali | |
| Jhonny Raul Quinonez Ruiz ❌ Đá hỏng penalty | 74' | |
| Erick Mendoza(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 74' | |
| Erick Mendoza 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| ▲ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza ▼ Sergio Diaz | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Michael Steveen Estrada Martínez | |
| 86' ⇄ | ▲ Cristian Tobar ▼ Janner Hitcler Corozo Alman | |
| 90+9' ⇄ | ▲ Richard Alexander Mina Caicedo ▼ Josue Cuero | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 15 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Liga Dep. Universitaria Quito
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 8 | 6 | 24 | 18 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 24 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 12 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 23 | 18 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 8 | 18 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 10 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Barcelona SC(ECU) 4 (20%)Hòa 7 (35%)Liga Dep. Universitaria Quito 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/11/25 | Barcelona SC(ECU) | 2-2 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/07/25 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/06/25 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-1 (2-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (2-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/24 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/09/23 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/23 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/08/22 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/22 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/08/21 | Barcelona SC(ECU) | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/21 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/21 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-2 (1-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/12/20 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/12/20 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/11/20 | Barcelona SC(ECU) | 2-2 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/20 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/19 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/19 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
BTHHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
HBBHHBTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | +1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Liga Dep. Universitaria Quito
1Jose Contreras14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola25Ronald Perlaza33Cristian Baez28CJhonny Raul Quinonez Ruiz32Matias Gonzalo Lugo8Sergio Diaz11Tomas Rodriguez51Jefferson Wila9Dario Benedetto1Gonzalo Valle4CRicardo Ade28Josue Cuero30Gian Franco Allala44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali8Jesus Pretell20Fernando Cornejo26Ivan Frangoy Zambrano Vera11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jose Contreras6.6
- 8Sergio Diaz▼ Rời sân 83'6.3
- 9Dario Benedetto▼ Rời sân 69'6.3
- 11Tomas Rodriguez7
- 14Alex Rangel7.1
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola▼ Rời sân 69'6.2
- 25Ronald Perlaza▼ Rời sân 73'6.4
- 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz C🟨 Thẻ vàng 56' · ❌ Hỏng pen 74'6.1
- 32Matias Gonzalo Lugo7.2
- 33Cristian Baez7.1
- 51Jefferson Wila▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 532
- 1Gonzalo Valle7.6
- 4Ricardo Ade C7.8
- 8Jesus Pretell7.4
- 11Michael Steveen Estrada Martínez⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 85'8.6
- 13Janner Hitcler Corozo Alman🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 20Fernando Cornejo6.7
- 26Ivan Frangoy Zambrano Vera▼ Rời sân 69'5.9
- 28Josue Cuero▼ Rời sân 90+9'6.5
- 30Gian Franco Allala🟨 Thẻ vàng 20'7.2
- 44Luis Geovanny Segovia Vega🟨 Thẻ vàng 56'6.4
- 67Jose Carabali🟨 Thẻ vàng 74'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
43
Tấn công
13165
Tấn công nguy hiểm
5623
Sút ngoài cầu môn
812
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
192
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
456270
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
220
Việt vị
15
Cứu thua
24
Tắc bóng
176
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.2
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
53 47
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barcelona SC(ECU) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Liga Dep. Universitaria Quito (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 1 (5%)Xỉu 15 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barcelona SC(ECU)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Matias Gonzalo Lugo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 43/50 | 4 | |||
| 33Cristian Baez Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 41/48 | 2 | |||
| 14Alex Rangel Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 11Tomas Rodriguez Trung phong | 7 | 5/2 | 18/23 | 3 | |||
| 51Jefferson Wila Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 8/9 | 0 | |||
| 1Jose Contreras Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 25Ronald Perlaza Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 8Sergio Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/0 | 27/34 | 3 | |||
| 9Dario Benedetto Trung phong | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 18Bryan Ignacio Carabali Canola Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/0 | 56/71 | 2 | 🟨 | ||
| 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 7Erick Mendoza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/2 | 5/6 | 0 | |||
| 21Hector Villalba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 27William Vargas Leon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 14/16 | 4 |
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Michael Steveen Estrada Martínez Trung phong | 8.6 | 1 | 5/2 | 10/13 | 0 | ||
| 4Ricardo Ade Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 22/26 | 2 | |||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 8Jesus Pretell Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 3/1 | 31/39 | 4 | |||
| 30Gian Franco Allala Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 20Fernando Cornejo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 29/35 | 0 | |||
| 28Josue Cuero Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 19/23 | 2 | |||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 44Luis Geovanny Segovia Vega Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 22/25 | 0 | 🟨 | ||
| 26Ivan Frangoy Zambrano Vera Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 4/6 | 2 | |||
| 23Yerlin Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 3Richard Alexander Mina Caicedo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 99Cristian Tobar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | 1918-1-11 |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | La Casa Blanca |
| 75000 | Sức chứa | 42000 |
| César Alejandro Farías | HLV | Tiago Nunes |
| Guayaquil | Khu vực | Quito |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.00 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.00 | 2.65 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.00 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | 0.76 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.75 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.07 ↑ | 1.01 ↓ | 6.23 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.25 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.97 | 3.09 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 2.98 | 2.99 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.05 | 2.92 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 30.39 ↑ | 5.29 ↑ | 1.19 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.87 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.85 | 1.21 | 2.50 | 0.62 | 0.72 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.88 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC(ECU) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Liga Dep. Universitaria Quito | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).