Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Libertad FC, 07:00 ngày 19/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 19/07/2026
Barcelona SC(ECU) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Libertad FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Barcelona SC(ECU)
Libertad FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Carlos Andrade Arreaga
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Rangel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Baez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dario Benedetto 1-0, kiến tạo: Ronald Perlaza
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Pedro Mejia Me (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ronald Perlaza
🎯 Dứt điểm - Marcos Pedro Mejia Me (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva, ra Ronald Perlaza
46'
🔁 Thay người: vào Vilinton Branda, ra Xavier Pineda
46'
🔁 Thay người: vào Hancel Batalla, ra Enrique Caicedo
46'
🔁 Thay người: vào Orlin Peter Quinonez Ayovi, ra Manuel Erasmo Lucas Ayovi
55'
🎯 Dứt điểm - Johan Estacio (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Vilinton Branda
58'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Erick Mendoza, ra Marcos Pedro Mejia Me
🔁 Thay người: vào Jhonny Raul Quinonez Ruiz, ra Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
64'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Gabriel Jhon Cortez
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tomas Martinez, ra Sergio Diaz
73'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Morínigo (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Dany Coronel, ra Hancel Batalla
🔁 Thay người: vào Hector Villalba, ra Dario Benedetto
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Baez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Villalba (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jhonny Raul Quinonez Ruiz
85'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
87'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Caicedo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Ignacio Carabali Canola (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Barcelona SC(ECU) | Phút | |
| Dario Benedetto(Assists:Ronald Perlaza) (Kiến tạo: Ronald Perlaza) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Ronald Perlaza | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Ronald Perlaza | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vilinton Branda ▼ Xavier Pineda | |
| 46' ⇄ | ▲ Hancel Batalla ▼ Enrique Caicedo | |
| 46' ⇄ | ▲ Orlin Peter Quinonez Ayovi ▼ Manuel Erasmo Lucas Ayovi | |
| 58' | Vilinton Branda | |
| ▲ Erick Mendoza ▼ Marcos Pedro Mejia Me | 63' ⇄ | |
| ▲ Jhonny Raul Quinonez Ruiz ▼ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | 63' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Gabriel Jhon Cortez | |
| ▲ Tomas Martinez ▼ Sergio Diaz | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Dany Coronel ▼ Hancel Batalla | |
| ▲ Hector Villalba ▼ Dario Benedetto | 79' ⇄ | |
| Jhonny Raul Quinonez Ruiz | 85' | |
| 85' | Carlos Alfredo Orejuela Quinonez | |
| 87' | Bryan Caicedo | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barcelona SC(ECU) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 23 | 17 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 26 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 10 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 16 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Barcelona SC(ECU) 4 (44%)Hòa 5 (56%)Libertad FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Libertad FC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/10/25 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1 | 2.75 | T |
| 29/06/25 | Barcelona SC(ECU) | 3-3 (2-0) | Libertad FC | +1 | 2.75 | H |
| 02/03/25 | Libertad FC | 1-4 (0-2) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/24 | Barcelona SC(ECU) | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/04/24 | Libertad FC | 0-3 (0-3) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/10/23 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | Libertad FC | 2-2 (0-2) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
HHTBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Libertad FC
THBBTHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Libertad FC | 2-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Deportivo Cuenca | 3-0 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Barcelona SC(ECU)
Libertad FC
1CJose Contreras14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola25Ronald Perlaza33Cristian Baez32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza8Sergio Diaz11Tomas Rodriguez70Marcos Pedro Mejia Me9Dario Benedetto12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza25Manuel Erasmo Lucas Ayovi63Cristhian Valencia66Johan Estacio80Xavier Pineda9Enrique Caicedo10Gabriel Jhon Cortez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jose Contreras C7.5
- 8Sergio Diaz▼ Rời sân 72'6.8
- 9Dario Benedetto⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 11Tomas Rodriguez6.9
- 14Alex Rangel7.8
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola6.7
- 25Ronald Perlaza🎯 Kiến tạo 27' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'8
- 32Matias Gonzalo Lugo8.2
- 33Cristian Baez7.5
- 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza▼ Rời sân 63'7.5
- 70Marcos Pedro Mejia Me▼ Rời sân 63'6.6
Khách · 532
- 2Rodrigo Morínigo6.2
- 6Bryan Caicedo🟨 Thẻ vàng 87'6.1
- 9Enrique Caicedo▼ Rời sân 46'5.9
- 10Gabriel Jhon Cortez▼ Rời sân 71'6.3
- 12David Cabezas C6.8
- 17Elvis AdAn Patta Quintero6.7
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza6.6
- 25Manuel Erasmo Lucas Ayovi▼ Rời sân 46'6
- 63Cristhian Valencia6.9
- 66Johan Estacio6.6
- 80Xavier Pineda▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
54
Tấn công
9985
Tấn công nguy hiểm
4635
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
417417
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
2017
Việt vị
22
Cứu thua
44
Tắc bóng
814
Quả ném biên
1311
Cắt bóng
81
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1825
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.65
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B0T0 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Libertad FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barcelona SC(ECU) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Libertad FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barcelona SC(ECU)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Matias Gonzalo Lugo Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 0/0 | 48/51 | 3 | |||
| 25Ronald Perlaza Tiền đạo | 8 | 1 | 0/0 | 30/31 | 0 | 🟨 | |
| 14Alex Rangel Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 41/44 | 1 | |||
| 9Dario Benedetto Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 16/22 | 0 | ||
| 33Cristian Baez Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 40/42 | 0 | |||
| 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 46/48 | 2 | |||
| 1Jose Contreras Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 11Tomas Rodriguez Trung phong | 6.9 | 3/1 | 20/22 | 3 | |||
| 8Sergio Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 31/35 | 0 | |||
| 18Bryan Ignacio Carabali Canola Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 30/34 | 0 | |||
| 70Marcos Pedro Mejia Me Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 15/17 | 0 | |||
| 21Hector Villalba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 2 | |||
| 23Tomas Martinez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 7Erick Mendoza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 8/9 | 0 | |||
| 28Jhonny Raul Quinonez Ruiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 |
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 42/48 | 2 | |||
| 12David Cabezas Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 6.6 | 2/2 | 21/26 | 2 | |||
| 66Johan Estacio Thủ môn | 6.6 | 1/0 | 37/39 | 3 | |||
| 80Xavier Pineda Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/2 | 15/19 | 4 | |||
| 10Gabriel Jhon Cortez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 17/20 | 0 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 41/53 | 1 | 🟨 | ||
| 25Manuel Erasmo Lucas Ayovi Trung vệ | 6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 9Enrique Caicedo Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 70Vilinton Branda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 17/22 | 1 | 🟨 | ||
| 7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 11Hancel Batalla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 49Dany Coronel (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barcelona SC(ECU) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Monumental Banco Pichincha | Sân nhà | |
| 75000 | Sức chứa | 0 |
| César Alejandro Farías | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.90 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.41 | 4.10 | 7.90 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.36 | 4.30 | 6.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 7.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.37 | 4.20 ↓ | 7.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.20 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.10 ↓ | 7.20 | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.36 | 4.30 | 6.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.35 | 4.50 | 7.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.03 | 6.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.34 | 4.03 | 6.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.10 | 8.05 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.21 ↑ | 7.80 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.20 ↓ | 8.25 | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.64 | 7.81 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.91 ↓ | 9.45 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.10 | 7.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 7.00 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.32 | 7.80 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.03 ↓ | 7.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.37 | 4.33 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.33 | 8.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona SC(ECU) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Libertad FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).