Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Libertad FC, 07:00 ngày 19/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 19/07/2026
Barcelona SC(ECU)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Libertad FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Barcelona SC(ECU)Libertad FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Carlos Andrade Arreaga
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị chặn
3'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Alex Rangel (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (đánh đầu) — bị cản phá
11'
Phạt góc
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị chặn
14'
19'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
23'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Cristian Baez (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
BÀN THẮNG - Dario Benedetto 1-0, kiến tạo: Ronald Perlaza
27'
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (đánh đầu) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Marcos Pedro Mejia Me (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Perlaza
37'
🎯 Dứt điểm - Marcos Pedro Mejia Me (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Tomas Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
39'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Diaz (chân phải) — bị cản phá
45+1'
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva, ra Ronald Perlaza
46'
46'
🔁 Thay người: vào Vilinton Branda, ra Xavier Pineda
46'
🔁 Thay người: vào Hancel Batalla, ra Enrique Caicedo
46'
🔁 Thay người: vào Orlin Peter Quinonez Ayovi, ra Manuel Erasmo Lucas Ayovi
55'
🎯 Dứt điểm - Johan Estacio (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Vilinton Branda
58'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Erick Mendoza, ra Marcos Pedro Mejia Me
63'
🔁 Thay người: vào Jhonny Raul Quinonez Ruiz, ra Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân trái) — chệch khung thành
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Gabriel Jhon Cortez
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Tomas Martinez, ra Sergio Diaz
72'
73'
Phạt góc
73'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Morínigo (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Dany Coronel, ra Hancel Batalla
🔁 Thay người: vào Hector Villalba, ra Dario Benedetto
79'
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Baez (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Hector Villalba (chân phải) — bị chặn
84'
🟨 Thẻ vàng - Jhonny Raul Quinonez Ruiz
85'
85'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
87'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Caicedo
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ignacio Carabali Canola (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Barcelona SC(ECU) Phút Libertad FC
Dario Benedetto(Assists:Ronald Perlaza) (Kiến tạo: Ronald Perlaza) 1 - 0 27'
Ronald Perlaza 37'
HT 1-0
▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Ronald Perlaza46'
46' ▲ Vilinton Branda ▼ Xavier Pineda
46' ▲ Hancel Batalla ▼ Enrique Caicedo
46' ▲ Orlin Peter Quinonez Ayovi ▼ Manuel Erasmo Lucas Ayovi
58' Vilinton Branda
▲ Erick Mendoza ▼ Marcos Pedro Mejia Me63'
▲ Jhonny Raul Quinonez Ruiz ▼ Jefferson Alfredo Intriago Mendoza63'
71' ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Gabriel Jhon Cortez
▲ Tomas Martinez ▼ Sergio Diaz72'
78' ▲ Dany Coronel ▼ Hancel Batalla
▲ Hector Villalba ▼ Dario Benedetto79'
Jhonny Raul Quinonez Ruiz 85'
85' Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
87' Bryan Caicedo
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 22
Bại 21 54
Ghi bàn 23 710
Mất bàn 31 1210
Điểm 36 1114

Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Libertad FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barcelona SC(ECU) (37)Hiệp 1 / Cả trậnLibertad FC (24)
7 (19%)Thắng/Thắng1 (4%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (16%)Hòa/Thắng5 (21%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (25%)
5 (14%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (19%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229762317345
Sân nhà11731156242
Sân khách112458111010
6 gần622257--

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2276921262711
Sân nhà105231110179
Sân khách1224610161012
6 gần622278--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Barcelona SC(ECU) 4 (44%)Hòa 5 (56%)Libertad FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA30/11/25Libertad FC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)9-3+0.252.5H
ECU LPSA26/10/25Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC2-5+12.75T
ECU LPSA29/06/25Barcelona SC(ECU)3-3 (2-0)Libertad FC10-3+12.75H
ECU LPSA02/03/25Libertad FC1-4 (0-2)Barcelona SC(ECU)3-0+0.252.25T
ECU LPSA30/09/24Barcelona SC(ECU)0-0 (0-0)Libertad FC8-6+1.252.5H
ECU LPSA15/04/24Libertad FC0-3 (0-3)Barcelona SC(ECU)4-4+0.52.5T
ECU LPSA22/10/23Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC6-0+1.252.75T
ECU LPSA14/05/23Libertad FC2-2 (0-2)Barcelona SC(ECU)4-3+0.52.5H

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

HHTBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5+12.25H
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H
CON CLA30/04/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Univ Catolica3-3+0.252.25B
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0+0.752.25T
ECU LPSA20/04/26Macara3-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-3-0.252.25B
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4-1.252.25B
ECU LPSA11/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (1-0)Leones del Norte9-2+1.252.5T
CON CLA08/04/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Cruzeiro5-0-0.252B
ECU LPSA04/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)9-2-0.752.5T

Thành tích gần đây — Libertad FC

THBBTHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario5-402.25T
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B
ECU LPSA08/03/26Libertad FC2-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-5-0.52.5T
CON CSA05/03/26Deportivo Cuenca3-0 (1-0)Libertad FC2-5-0.752.25B
ECU LPSA01/03/26Leones del Norte1-1 (1-1)Libertad FC3-7-0.252H

Đội hình

Barcelona SC(ECU)Libertad FC
1CJose Contreras14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola25Ronald Perlaza33Cristian Baez32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza8Sergio Diaz11Tomas Rodriguez70Marcos Pedro Mejia Me9Dario Benedetto12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza25Manuel Erasmo Lucas Ayovi63Cristhian Valencia66Johan Estacio80Xavier Pineda9Enrique Caicedo10Gabriel Jhon Cortez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
99
85
Tấn công nguy hiểm
46
35
Sút ngoài cầu môn
10
7
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
17
20
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
417
417
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
20
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
13
11
Cắt bóng
8
1
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
18
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.65
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B0
T0 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Libertad FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barcelona SC(ECU) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Libertad FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
88
1 Bàn
52
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Barcelona SC(ECU)Libertad FC

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
20
T/H
11
T/B
23
H/T
55
H/H
03
H/B
21
B/T
01
B/H
34
B/B
Barcelona SC(ECU)Libertad FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
44
Thắng 1
47
Hòa
45
Thua 1
44
Thua 2+
Barcelona SC(ECU)Libertad FC

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
8.20/048/513
25Ronald Perlaza
Tiền đạo
810/030/310🟨
14Alex Rangel
Trung vệ
7.81/041/441
9Dario Benedetto
Trung phong
7.613/216/220
33Cristian Baez
Trung vệ
7.52/040/420
35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
Tiền vệ phòng ngự
7.50/046/482
1Jose Contreras
Thủ môn
7.50/010/220
11Tomas Rodriguez
Trung phong
6.93/120/223
8Sergio Diaz
Tiền đạo cánh trái
6.82/131/350
18Bryan Ignacio Carabali Canola
Hậu vệ phải
6.71/030/340
70Marcos Pedro Mejia Me
Tiền đạo cánh phải
6.62/115/170
21Hector Villalba (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/03/42
23Tomas Martinez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/010/111
15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/09/133
7Erick Mendoza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/08/90
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/010/121🟨

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
63Cristhian Valencia
Tiền vệ phòng ngự
6.91/042/482
12David Cabezas
Thủ môn
6.80/018/240
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
6.70/038/410
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
6.62/221/262
66Johan Estacio
Thủ môn
6.61/037/393
80Xavier Pineda
Tiền vệ tấn công
6.42/215/194
10Gabriel Jhon Cortez
Tiền vệ tấn công
6.32/017/200
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
6.21/038/421
6Bryan Caicedo
Trung vệ
6.10/041/531🟨
25Manuel Erasmo Lucas Ayovi
Trung vệ
60/08/80
9Enrique Caicedo
Tiền đạo
5.91/03/50
70Vilinton Branda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/017/221🟨
7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/09/120🟨
19Orlin Peter Quinonez Ayovi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/028/341
11Hancel Batalla (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/020/230
49Dany Coronel (dự bị)
Trung phong
6.30/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Barcelona SC(ECU) Thông tin Libertad FC
1925-5-1 Thành lập
Estadio Monumental Banco Pichincha Sân nhà
75000 Sức chứa 0
César Alejandro Farías HLV Juan Carlos Leon Zambrano
Guayaquil Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.107.900.832.500.930.861.250.90
Live1.414.107.900.85 ↑2.500.94 ↑0.89 ↑1.250.88 ↓
Mansion88Sớm1.364.306.600.842.500.940.881.250.92
Live1.364.306.50 ↓0.85 ↑2.500.93 ↓0.89 ↑1.250.91 ↓
InterwettenSớm1.374.307.750.802.500.85---
Live1.374.20 ↓7.00 ↓0.802.500.85---
10BETSớm1.354.207.200.902.500.74---
Live1.354.10 ↓7.200.79 ↓2.500.85 ↑---
12betSớm1.364.306.600.842.500.940.881.250.92
Live1.364.306.50 ↓0.85 ↑2.500.93 ↓0.89 ↑1.250.91 ↓
CrownSớm1.354.507.200.862.500.900.851.250.91
Live1.354.507.200.862.500.900.851.250.91
SbobetSớm1.344.036.700.882.500.920.921.250.90
Live1.344.036.700.882.500.920.921.250.90
WewbetSớm1.374.108.050.982.500.820.931.250.89
Live1.36 ↓4.21 ↑7.80 ↓0.87 ↓2.500.93 ↑0.90 ↓1.250.92 ↑
LadbrokesSớm1.404.007.000.952.500.75---
Live1.36 ↓4.20 ↑7.000.80 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm1.354.308.250.852.500.850.851.250.85
Live1.37 ↑4.20 ↓8.250.82 ↓2.500.89 ↑0.83 ↓1.250.87 ↑
PinnacleSớm1.344.647.810.802.500.960.821.250.95
Live1.40 ↑3.91 ↓9.45 ↑0.85 ↑2.500.94 ↓0.88 ↑1.250.92 ↓
BwinSớm1.384.107.000.932.500.75---
Live1.36 ↓4.33 ↑7.000.80 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.414.327.800.982.500.770.901.250.84
Live1.44 ↑4.03 ↓7.90 ↑0.83 ↓2.500.91 ↑0.87 ↓1.250.87 ↑
Bet 365Sớm1.374.337.501.002.500.800.951.250.85
Live1.38 ↑4.338.50 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.90 ↓1.250.90 ↑
William HillSớm1.403.757.500.852.500.751.001.250.71
Live1.35 ↓4.00 ↑7.500.80 ↓2.500.85 ↑0.84 ↓1.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Barcelona SC(ECU)+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Libertad FC-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).