Kết quả bóng đá trận Barcelona SC(ECU) vs Guayaquil City, 07:30 ngày 16/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:30 ngày 16/07/2026
Barcelona SC(ECU)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Guayaquil City
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Estadio Monumental Banco Pichincha Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Barcelona SC(ECU) Phút Guayaquil City
Matias Gonzalo Lugo 40'
45' Santiago Laurino
HT 0-0
63' 0 - 1 Edinson Mero(Assists:Damian Rodrigo Diaz) (Kiến tạo: Damian Rodrigo Diaz)
▲ Erick Mendoza ▼ Hector Villalba64'
▲ Sergio Diaz ▼ Jefferson Wila65'
▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Byron David Castillo Segura67'
▲ Bryan Ignacio Carabali Canola ▼ Gustavo Vallecilla67'
68' Roger Bismarck Arias Briones
▲ Marcos Pedro Mejia Me ▼ Jhonny Raul Quinonez Ruiz75'
Cristian Baez 78'
83' ▲ Diego Dorregaray ▼ Edinson Mero
88' ▲ Anderson Naula ▼ Miller Bolanos
90+4' ▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Roger Bismarck Arias Briones
90+4' ▲ Esnáider Cabezas ▼ Santiago Laurino
90+4' ▲ Kevin Josue Sambonino Teran ▼ Pablo Gonzalez
90+5' Anderson Naula
Dario Benedetto 1 - 1 90+6'
Dario Benedetto 90+9'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 02 24
Bại 20 54
Ghi bàn 22 710
Mất bàn 31 1213
Điểm 35 1110

Chủ = Barcelona SC(ECU) · Khách = Guayaquil City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barcelona SC(ECU) (37)Hiệp 1 / Cả trậnGuayaquil City (26)
7 (19%)Thắng/Thắng2 (8%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (16%)Hòa/Thắng4 (15%)
5 (14%)Hòa/Hòa5 (19%)
5 (14%)Hòa/Bại4 (15%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (19%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Barcelona SC(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229762317345
Sân nhà11731156242
Sân khách112458111010
6 gần621348--

Guayaquil City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227781923289
Sân nhà11443991612
Sân khách113351014127
6 gần6114711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Barcelona SC(ECU) 12 (60%)Hòa 3 (15%)Guayaquil City 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3+0.752.5H
INT CF05/02/26Guayaquil City1-2 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-4+0.52.5T
INT CF01/02/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Guayaquil City12-2--B
ECU LPSA27/11/23Barcelona SC(ECU)2-1 (0-0)Guayaquil City7-3+1.52.5T
ECU LPSA12/06/23Guayaquil City1-2 (0-2)Barcelona SC(ECU)8-2+0.52.5T
INT CF09/02/23Guayaquil City3-2 (1-1)Barcelona SC(ECU)4-2+0.52.5B
ECU LPSA03/10/22Barcelona SC(ECU)1-1 (1-1)Guayaquil City2-3+1.52.75H
ECU LPSA09/05/22Guayaquil City1-4 (0-1)Barcelona SC(ECU)3-10+0.752.5T
INT CF30/01/22Barcelona SC(ECU)1-1 (1-1)Guayaquil City1-2+13H
ECU LPSA08/08/21Barcelona SC(ECU)2-1 (2-1)Guayaquil City3-0+1.53T
ECU LPSA08/03/21Guayaquil City0-3 (0-2)Barcelona SC(ECU)0-5+12.5T
INT CF05/02/21Guayaquil City0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-3+0.252.75T
ECU LPSA10/12/20Barcelona SC(ECU)2-0 (0-0)Guayaquil City8-2+12.75T
ECU LPSA27/08/20Guayaquil City2-1 (2-0)Barcelona SC(ECU)2-7+12.5B
ECU LPSA29/09/19Guayaquil City0-2 (0-2)Barcelona SC(ECU)1-4+0.752.75T
ECU LPSA06/05/19Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Guayaquil City5-3+1.53T
ECU LPSA21/10/18Guayaquil City3-4 (1-1)Barcelona SC(ECU)3-8+12.25T
ECU LPSA03/09/18Barcelona SC(ECU)0-1 (0-1)Guayaquil City11-2+1.252.5B
ECU LPSA19/05/18Barcelona SC(ECU)0-2 (0-1)Guayaquil City7-1+1.52.75B
ECU LPSA17/04/18Guayaquil City0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)-+1.252.5T

Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)

HTBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA13/07/26Club Sport Emelec0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)6-2-0.252H
ECU LPSA05/07/26Barcelona SC(ECU)2-0 (2-0)Deportivo Cuenca4-5+0.752.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7+0.252B
CON CLA29/05/26Cruzeiro4-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-2-1.52.5B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802T
CON CLA22/05/26Univ Catolica2-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)9-1-0.752.5B
ECU LPSA17/05/26Barcelona SC(ECU)3-0 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5+0.52.25T
ECU CUP13/05/26Barcelona SC(ECU)4-2 (1-0)FC Insutec---T
ECU LPSA10/05/26Independiente del Valle1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)6-3-0.752.25B
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4-0.252T
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2+1.252.5H
CON CLA30/04/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Univ Catolica3-3+0.252.25B
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0+0.752.25T
ECU LPSA20/04/26Macara3-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-3-0.252.25B
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4-1.252.25B
ECU LPSA11/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (1-0)Leones del Norte9-2+1.252.5T
CON CLA08/04/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Cruzeiro5-0-0.252B
ECU LPSA04/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)9-2-0.752.5T
ECU LPSA23/03/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Universidad Catolica5-6+0.52.5H

Thành tích gần đây — Guayaquil City

TBBHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4+0.252T
ECU LPSA08/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Guayaquil City3-2-12.5B
ECU LPSA01/06/26Guayaquil City2-4 (0-2)Independiente del Valle0-4-0.752.25B
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1-0.752.25H
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25B
ECU CUP15/05/26Astillero FC2-1 (1-0)Guayaquil City---B
ECU LPSA10/05/26Guayaquil City0-1 (0-0)Deportivo Cuenca3-2+0.252.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2-1.252.5B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7+0.252T
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702T
ECU LPSA05/04/26Universidad Catolica4-1 (0-1)Guayaquil City5-3-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Leones del Norte6-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4-0.52.5T
ECU LPSA16/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3-0.752.5H
ECU LPSA07/03/26Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City2-5-0.52.25B
ECU LPSA01/03/26Guayaquil City1-1 (1-1)Sociedad Deportiva Aucas3-902.25H
ECU LPSA23/02/26Independiente del Valle2-0 (2-0)Guayaquil City9-0-1.753B
INT CF09/02/26Deportivo Cuenca2-1 (0-0)Guayaquil City3-2-0.252.75B

Đội hình

Barcelona SC(ECU)Guayaquil City
1Jose Contreras4Gustavo Vallecilla14Alex Rangel26Byron David Castillo Segura33Cristian Baez32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza21Hector Villalba28CJhonny Raul Quinonez Ruiz51Jefferson Wila9Dario Benedetto1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino10CDamian Rodrigo Diaz23Miller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
107
75
Tấn công nguy hiểm
53
33
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
366
523
TL chuyền bóng thành công
84%
89%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
27
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
0.47
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Guayaquil City (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Barcelona SC(ECU) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Guayaquil City (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

58
0 Bàn
75
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1210
B.thắng H2
Barcelona SC(ECU)Guayaquil City

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
20
T/H
11
T/B
22
H/T
43
H/H
02
H/B
22
B/T
01
B/H
35
B/B
Barcelona SC(ECU)Guayaquil City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
45
Thắng 1
44
Hòa
47
Thua 1
43
Thua 2+
Barcelona SC(ECU)Guayaquil City

Barcelona SC(ECU)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Dario Benedetto
Trung phong
7.916/213/190🟨
14Alex Rangel
Trung vệ
7.50/028/297
32Matias Gonzalo Lugo
Tiền vệ phòng ngự
7.10/041/462🟨
51Jefferson Wila
Tiền đạo
7.10/019/222
21Hector Villalba
Tiền đạo cánh phải
6.80/017/200
26Byron David Castillo Segura
Hậu vệ phải
6.81/029/321
4Gustavo Vallecilla
Trung vệ
6.60/025/323
33Cristian Baez
Trung vệ
6.51/024/270🟨
1Jose Contreras
Thủ môn
6.50/010/130
35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
Tiền vệ phòng ngự
6.21/140/441
28Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Tiền vệ phòng ngự
5.91/019/282
8Sergio Diaz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.92/013/181
18Bryan Ignacio Carabali Canola (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/010/130
7Erick Mendoza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/06/70
70Marcos Pedro Mejia Me (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/100
15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/06/61

Guayaquil City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Edinson Mero
Tiền đạo
7.812/115/150
23Miller Bolanos
Tiền vệ tấn công
7.62/062/650
10Damian Rodrigo Diaz
Tiền vệ tấn công
7.211/049/590
14Dixon Jair Arroyo Espinoza
Tiền vệ phòng ngự
7.10/068/744
80Pablo Gonzalez
Tiền vệ tấn công
71/148/551
20Santiago Laurino
Tiền vệ
6.80/065/703🟨
6Roger Bismarck Arias Briones
Hậu vệ trái
6.60/019/211🟨
29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
Trung vệ
6.50/038/392
17Junior Jimar Ayovi Caicedo
Tiền vệ
6.42/129/331
1Gilmar Napa
Thủ môn
6.30/026/350
3Yardely Rodriguez
Trung vệ
60/036/462
19Anderson Naula (dự bị)
Trung phong
-0/05/62🟨
21Diego Dorregaray (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40
51Esnáider Cabezas (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Barcelona SC(ECU) Thông tin Guayaquil City
1925-5-1 Thành lập
Estadio Monumental Banco Pichincha Sân nhà
75000 Sức chứa 0
César Alejandro Farías HLV Pool Geovanny Gavilanez Solis
Guayaquil Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.534.900.932.500.690.961.000.74
Live1.453.534.900.75 ↓2.250.87 ↑0.961.000.74
EasybetsSớm1.533.805.501.002.500.801.011.000.76
Live1.533.805.90 ↑0.78 ↓2.250.99 ↑0.89 ↓1.000.91 ↑
VcbetSớm1.453.255.000.602.250.74---
Live1.40 ↓3.30 ↑5.25 ↑0.61 ↑2.250.73 ↓---
Mansion88Sớm1.543.655.000.982.500.800.921.000.88
Live1.53 ↓3.60 ↓5.30 ↑0.88 ↓2.250.94 ↑0.99 ↑1.000.85 ↓
InterwettenSớm1.553.705.250.952.500.70---
Live1.53 ↓3.80 ↑5.75 ↑0.952.500.70---
10BETSớm1.463.755.800.922.500.73---
Live1.51 ↑3.85 ↑5.800.73 ↓2.250.95 ↑---
12betSớm1.513.755.200.982.500.800.921.000.88
Live1.53 ↑3.60 ↓5.30 ↑0.88 ↓2.250.94 ↑0.99 ↑1.000.85 ↓
CrownSớm1.533.705.000.772.250.991.001.000.76
Live1.51 ↓3.85 ↑5.50 ↑0.84 ↑2.251.02 ↑0.99 ↓1.000.88 ↑
SbobetSớm1.523.485.001.052.500.750.750.751.07
Live1.46 ↓3.71 ↑5.90 ↑0.82 ↓2.251.00 ↑0.89 ↑1.000.95 ↓
WewbetSớm1.503.785.901.002.500.800.921.000.90
Live1.55 ↑3.70 ↓6.20 ↑0.89 ↓2.250.95 ↑1.00 ↑1.000.86 ↓
LadbrokesSớm1.503.705.751.002.500.73---
Live1.503.705.50 ↓1.002.500.70 ↓---
18BetSớm1.483.906.000.942.500.750.851.000.84
Live1.54 ↑3.906.000.80 ↓2.250.95 ↑0.92 ↑1.000.82 ↓
PinnacleSớm1.503.936.050.982.500.790.891.000.88
Live1.53 ↑4.03 ↑6.38 ↑0.79 ↓2.251.04 ↑0.95 ↑1.000.89 ↑
BwinSớm1.493.705.750.982.500.72---
Live1.493.705.50 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.504.026.470.972.500.781.441.500.52
Live1.54 ↑3.89 ↓6.17 ↓0.77 ↓2.250.99 ↑0.66 ↓0.751.14 ↑
Bet 365Sớm1.453.906.000.952.500.850.831.000.98
Live1.50 ↑3.80 ↓5.75 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑0.93 ↑1.000.88 ↓
William HillSớm1.503.605.800.912.500.750.911.000.81
Live1.503.605.50 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓0.97 ↑1.000.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Barcelona SC(ECU)+1100
Guayaquil City-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).