Kết quả bóng đá trận Bandeirante SP Youth vs Gremio Novorizontin (Youth), 01:00 ngày 18/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 18/07/2026
Bandeirante SP Youth 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio Novorizontin (Youth)
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Bandeirante SP Youth | Phút | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 61' | ||
| 75' | ||
| 82' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 7 | 11 |
Chủ = Bandeirante SP Youth · Khách = Gremio Novorizontin (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bandeirante SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích gần đây — Bandeirante SP Youth
BBBBHHHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Santo Andre (Youth) | 2-1 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-0 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (1-1) | OSTO youth team | - | - | B |
| 14/06/26 | Sao Paulo Youth | 4-0 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Bandeirante SP Youth | 2-2 (2-1) | Assisense SP U20 | - | - | H |
| 30/05/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | Bandeirante SP Youth | 0-0 (0-0) | Santa Cruz PE U20 | - | - | H |
| 06/01/26 | Bandeirante SP Youth | 1-3 (1-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | B |
| 03/01/26 | Bandeirante SP Youth | 0-0 (0-0) | Tuna Luso PA Youth | - | - | H |
| 30/08/25 | Porto Foot Ball U20 | 3-2 (1-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 13/08/25 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 07/08/25 | Bandeirante SP Youth | 0-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 26/07/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 0-1 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 20/07/25 | XV de Piracicaba (Youth) | 2-1 (1-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 13/07/25 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Guaratingueta U20 | 0-2 (0-1) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 28/06/25 | Bandeirante SP Youth | 3-3 (1-3) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 21/06/25 | OSTO youth team | 2-0 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 07/06/25 | Bandeirante SP Youth | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 01/06/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-3 (1-2) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontin (Youth)
THBBHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 4-0 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 0-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | B |
| 01/06/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | H |
| 28/05/26 | CRB (Youth) | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | H |
| 20/05/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-2 (1-1) | Goias U20 | - | - | B |
| 15/05/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 01/05/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 2-0 (0-0) | Mirassol FC Youth | - | - | T |
| 23/04/26 | Atletico Mineiro Youth | 3-0 (1-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 09/04/26 | Brusque U20 | 1-3 (0-2) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-0 (0-0) | Chapecoense (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Fortaleza U20 | 2-1 (2-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 10/01/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 2-2 (1-1) | SE Juventude Youth | - | - | H |
| 07/01/26 | Itaquaquecetuba Youth | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | H |
| 05/01/26 | Nautico PE (Youth) | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 20/11/25 | IAPE (Youth) | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 13/11/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-1 (1-0) | IAPE (Youth) | - | - | H |
| 06/11/25 | Operario Ferroviario PR Youth | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 30/10/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
51
Sút bóng
89
Sút cầu môn
33
Tấn công
133122
Tấn công nguy hiểm
7158
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bandeirante SP Youth (12 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Gremio Novorizontin (Youth) (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bandeirante SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.40 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.50 | 1.40 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 3.90 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.90 | 3.81 | 1.54 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.91 ↑ | 1.49 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.80 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.53 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.68 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.49 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.51 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.80 | 1.51 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.04 | 4.10 | 1.47 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 5.88 ↓ | 3.84 ↓ | 1.49 ↑ | 0.72 | 2.50 | 0.98 ↓ | 1.14 ↑ | -0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bandeirante SP Youth | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gremio Novorizontin (Youth) | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).