Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow, 00:45 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 02/08/2026
Baltika Kaliningrad Sắp đá --:--:--
Dynamo Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 18 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 25 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Baltika | Sân nhà | VTB Arena |
| 14500 | Sức chứa | 36880 |
| Andrey Talalaev | HLV | Sandro Schwarz |
| Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.20 ↓ | 2.49 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 1.01 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.76 | 3.20 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 1.01 | 1.05 | 0.00 | 0.83 | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.71 | 3.10 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.43 | 2.64 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.29 ↓ | 2.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.16 | 2.57 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.25 ↑ | 2.55 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.59 | 2.72 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.38 ↓ | 2.64 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.