Kết quả bóng đá trận Balcatta FC vs Stirling Macedonia, 14:00 ngày 18/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 18/07/2026
Balcatta FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Stirling Macedonia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Balcatta FC | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Balcatta FC · Khách = Stirling Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balcatta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 16 (53%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Balcatta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 3 | 12 | 26 | 49 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 17 | 8 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 32 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 18 | - | - |
Stirling Macedonia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 33 | 30 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 18 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Balcatta FC 1 (8%)Hòa 3 (25%)Stirling Macedonia 8 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Balcatta FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 01/02/26 | Stirling Macedonia | 2-0 (1-0) | Balcatta FC | -1 | 3 | B |
| 12/07/25 | Stirling Macedonia | 6-0 (2-0) | Balcatta FC | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/25 | Balcatta FC | 1-2 (1-0) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3 | B |
| 10/08/24 | Stirling Macedonia | 2-2 (1-2) | Balcatta FC | -1 | 3.25 | H |
| 18/05/24 | Balcatta FC | 0-3 (0-1) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/24 | Stirling Macedonia | 1-0 (1-0) | Balcatta FC | - | - | B |
| 01/07/23 | Balcatta FC | 0-0 (0-0) | Stirling Macedonia | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/04/23 | Stirling Macedonia | 1-2 (0-2) | Balcatta FC | -1.25 | 3 | T |
| 10/02/23 | Stirling Macedonia | 3-1 (1-1) | Balcatta FC | -1.5 | 3 | B |
| 25/06/22 | Stirling Macedonia | 0-0 (0-0) | Balcatta FC | -2 | 3.5 | H |
| 25/05/22 | Balcatta FC | 1-5 (0-1) | Stirling Macedonia | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Balcatta FC
TBHBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Perth Glory (Youth) | 1-3 (1-1) | Balcatta FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Olympic Kingsway SC | 5-4 (3-2) | Balcatta FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Balcatta FC | 1-1 (0-1) | Perth SC | -1.25 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Fremantle City | 5-2 (3-1) | Balcatta FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Balcatta FC | 0-3 (0-1) | Sorrento F.C. | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Balcatta FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Balcatta FC | 0-0 (0-0) | Western Knights | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles | 2-3 (1-1) | Balcatta FC | -1.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Balcatta FC | 0-1 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Balcatta FC | 2-4 (0-2) | Perth RedStar | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Balcatta FC | 1-2 (1-0) | Bayswater City | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kingsley Westside | 0-1 (0-0) | Balcatta FC | - | - | T |
| 08/04/26 | Sorrento F.C. | 2-1 (2-0) | Balcatta FC | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Balcatta FC | 2-1 (1-1) | Perth Glory (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Perth SC | 2-0 (2-0) | Balcatta FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Balcatta FC | 1-2 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Balcatta FC | 3-4 (2-2) | Fremantle City | 0 | 3 | B |
| 27/02/26 | Bayswater City | 7-0 (5-0) | Balcatta FC | -1 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | Balcatta FC | 1-2 (1-1) | Olympic Kingsway SC | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Stirling Macedonia
BHTBHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Stirling Macedonia | 0-1 (0-0) | Perth RedStar | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (1-0) | Stirling Macedonia | +0.5 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Olympic Kingsway SC | 0-3 (0-2) | Stirling Macedonia | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Stirling Macedonia | 0-1 (0-1) | Sorrento F.C. | +1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Perth SC | 3-3 (1-3) | Stirling Macedonia | -0.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Balcatta FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Stirling Macedonia | 1-2 (1-0) | Bayswater City | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Western Knights | 2-1 (1-1) | Stirling Macedonia | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Stirling Macedonia | 3-4 (1-2) | Dianella White Eagles | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Armadale SC | 2-4 (2-1) | Stirling Macedonia | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Stirling Macedonia | 3-2 (2-1) | Fremantle City | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | East Perth FC | 3-1 (1-0) | Stirling Macedonia | - | - | B |
| 02/04/26 | Perth RedStar | 2-1 (0-0) | Stirling Macedonia | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Perth SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Stirling Macedonia | 0-1 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Stirling Macedonia | 2-4 (1-2) | Perth Glory (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Sorrento F.C. | 0-3 (0-0) | Stirling Macedonia | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Fremantle City | 0-1 (0-1) | Stirling Macedonia | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Stirling Macedonia | 1-0 (1-0) | Olympic Kingsway SC | - | - | T |
| 14/02/26 | Perth RedStar | 0-1 (0-1) | Stirling Macedonia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
116
Sút cầu môn
82
Tấn công
10694
Tấn công nguy hiểm
108111
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B8T8 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balcatta FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Stirling Macedonia (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Balcatta FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Stirling Macedonia (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balcatta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.57 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 3.80 ↓ | 4.10 | 1.67 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.33 | 1.57 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.70 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.65 ↓ | 1.73 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.73 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.55 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 3.95 ↓ | 1.73 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.65 ↓ | 1.73 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.88 | 1.90 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.97 ↑ | 1.75 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.78 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 1.74 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 4.13 | 1.65 | 0.79 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.31 ↓ | 4.43 ↑ | 1.75 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 4.00 | 1.88 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 1.10 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 3.71 ↑ | 4.25 ↑ | 1.68 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.80 | 1.70 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.95 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.70 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Balcatta FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stirling Macedonia | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).