Kết quả bóng đá trận Bahia vs Corinthians Paulista (SP), 02:00 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Bahia 1 Kết thúc HT 1-1 1
Corinthians Paulista (SP)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Arena Fonte Nova Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Bahia
Corinthians Paulista (SP)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân trái) — chệch khung thành
8'
⚽ BÀN THẮNG - Fabricio Angileri 0-1, kiến tạo: Andre Luiz Santos Dias
8'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Angileri (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Alejo Veliz
16'
🟨 Thẻ vàng - Fabricio Angileri
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - David de Duarte Macedo
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ze Guilherme
35'
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Raniele Almeida Melo
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - David de Duarte Macedo 1-1, kiến tạo: Rodrigo Nestor
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — vào lưới
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Breno Bidon (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Matheus Franca Silva, Matheuzinho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Breno Bidon
🔁 Thay người: vào Willian Jose, ra Ademir Santos
🔁 Thay người: vào Luciano Batista da Silva Junior, ra Ze Guilherme
69'
🔁 Thay người: vào Pedro Milans Carambula, ra Fabricio Angileri
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Alejo Veliz
70'
🔁 Thay người: vào Zakaria Labyad, ra Breno Bidon
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Allan Rodrigues de Souza, ra Andre Luiz Santos Dias
77'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira da Silva, ra Raniele Almeida Melo
🔁 Thay người: vào Everton Augusto de Barros Ribeiro, ra Jean Lucas De Souza Oliveira
81'
🎯 Dứt điểm - Yuri Alberto (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Everton Augusto de Barros Ribeiro (chân trái) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Andre Carrillo, ra Yuri Alberto
🔁 Thay người: vào Mateo Sanabria, ra Erick Da Costa Farias
88'
🎯 Dứt điểm - Andre Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🚩 Việt vị
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Allan Rodrigues de Souza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Bahia | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Fabricio Angileri(Assists:Andre Luiz Santos Dias) (Kiến tạo: Andre Luiz Santos Dias) | |
| Alejo Veliz(Assists:Erick Da Costa Farias) (Kiến tạo: Erick Da Costa Farias) 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| Alejo Veliz(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 12' | |
| 16' | Fabricio Angileri | |
| David de Duarte Macedo | 19' | |
| 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| Ze Guilherme | 28' | |
| 35' | Raniele Almeida Melo | |
| David de Duarte Macedo(Assists:Rodrigo Nestor) (Kiến tạo: Rodrigo Nestor) 3 - 1 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| 67' | Breno Bidon | |
| ▲ Willian Jose ▼ Ademir Santos | 69' ⇄ | |
| ▲ Luciano Batista da Silva Junior ▼ Ze Guilherme | 69' ⇄ | |
| ▲ Kauê Furquim ▼ Alejo Veliz | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Pedro Milans Carambula ▼ Fabricio Angileri | |
| 70' ⇄ | ▲ Zakaria Labyad ▼ Breno Bidon | |
| 77' ⇄ | ▲ Allan Rodrigues de Souza ▼ Andre Luiz Santos Dias | |
| 77' ⇄ | ▲ Matheus Pereira da Silva ▼ Raniele Almeida Melo | |
| ▲ Everton Augusto de Barros Ribeiro ▼ Jean Lucas De Souza Oliveira | 77' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Andre Carrillo ▼ Yuri Alberto | |
| ▲ Mateo Sanabria ▼ Erick Da Costa Farias | 86' ⇄ | |
| 89' | Pedro Milans Carambula | |
| 90+3' | Kaue Camargo | |
| 90+6' | Allan Rodrigues de Souza | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = Bahia · Khách = Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 11 (28%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 29 | 25 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 11 | 17 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Corinthians Paulista (SP)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bahia 8 (40%)Hòa 4 (20%)Corinthians Paulista (SP) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (1-2) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/25 | Corinthians Paulista (SP) | 1-2 (1-2) | Bahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/03/25 | Bahia | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/12/24 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (2-0) | Bahia | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/24 | Bahia | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/11/23 | Corinthians Paulista (SP) | 1-5 (0-3) | Bahia | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/23 | Bahia | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | H |
| 06/10/21 | Corinthians Paulista (SP) | 3-1 (1-1) | Bahia | -0.5 | 2 | B |
| 21/06/21 | Bahia | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | H |
| 29/01/21 | Bahia | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
| 17/09/20 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (2-1) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/09/19 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/19 | Bahia | 3-2 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/10/18 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2 | B |
| 14/06/18 | Bahia | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | T |
| 16/10/17 | Bahia | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 23/06/17 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 17/11/14 | Bahia | 1-2 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/14 | Corinthians Paulista (SP) | 1-1 (1-1) | Bahia | -1 | 2.25 | H |
| 07/08/14 | Bahia | 1-0 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bahia
HTBTTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Corinthians Paulista (SP)
THTBTHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Cascavel PR | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +1.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2 | T |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Barra FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +1 | 2 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Barra FC | 0-1 (0-1) | Corinthians Paulista (SP) | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Bahia
Corinthians Paulista (SP)
1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo5CNicolas Acevedo6Jean Lucas De Souza Oliveira7Ademir Santos11Rodrigo Nestor66Ze Guilherme9Alejo Veliz16Erick Da Costa Farias1Hugo de Souza Nogueira2Matheus Franca Silva, Matheuzinho3Gabriel Armando de Abreu13Gustavo Henrique Vernes26Fabricio Angileri14Raniele Almeida Melo49Andre Luiz Santos Dias7Breno Bidon8CRodrigo Garro37Kaio9Yuri Alberto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Ronaldo de Oliveira Strada6.2
- 5Nicolas Acevedo C6.8
- 6Jean Lucas De Souza Oliveira▼ Rời sân 77'6.4
- 7Ademir Santos▼ Rời sân 69'6.7
- 9Alejo Veliz⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 11Rodrigo Nestor🎯 Kiến tạo 45+4'6.7
- 16Erick Da Costa Farias🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 21Santiago Ramos Mingo6.2
- 31Roman Gomez7.3
- 33David de Duarte Macedo⚽ Ghi bàn 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 19'7.9
- 66Ze Guilherme🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 69'6.6
Khách · 4231
- 1Hugo de Souza Nogueira6.4
- 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho6.5
- 3Gabriel Armando de Abreu6.9
- 7Breno Bidon🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 70'6
- 8Rodrigo Garro C6.8
- 9Yuri Alberto▼ Rời sân 85'6.1
- 13Gustavo Henrique Vernes7.7
- 14Raniele Almeida Melo🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 26Fabricio Angileri⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 37Kaio6.8
- 49Andre Luiz Santos Dias🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 77'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
135
Sút cầu môn
22
Tấn công
9363
Tấn công nguy hiểm
5717
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
472321
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.17
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Corinthians Paulista (SP) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bahia (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Corinthians Paulista (SP) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 78/90 | 3 | 🟨 | |
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 62/64 | 3 | |||
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 9/11 | 0 | |||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 58/67 | 2 | |||
| 7Ademir Santos Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 6.7 | 1 | 5/1 | 28/32 | 0 | ||
| 66Ze Guilherme Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/21 | 2 | 🟨 | ||
| 6Jean Lucas De Souza Oliveira Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/28 | 3 | |||
| 9Alejo Veliz Trung phong | 6.3 | 2/0 | 4/6 | 1 | |||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 61/68 | 1 | |||
| 10Everton Augusto de Barros Ribeiro (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 23Mateo Sanabria (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 57Kauê Furquim (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 46Luciano Batista da Silva Junior (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 12Willian Jose (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Corinthians Paulista (SP)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Gustavo Henrique Vernes Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 26Fabricio Angileri Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 17/21 | 3 | 🟨 | |
| 3Gabriel Armando de Abreu Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 8Rodrigo Garro Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 37Kaio Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 4 | |||
| 2Matheus Franca Silva, Matheuzinho Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 32/40 | 4 | |||
| 14Raniele Almeida Melo Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 1 | 🟨 | ||
| 49Andre Luiz Santos Dias Tiền vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 13/14 | 0 | ||
| 1Hugo de Souza Nogueira Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 9Yuri Alberto Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 5/11 | 1 | |||
| 7Breno Bidon Tiền vệ | 6 | 1/0 | 18/19 | 0 | 🟨 | ||
| 19Andre Carrillo (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 4/8 | 3 | |||
| 20Pedro Milans Carambula (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 23Matheus Pereira da Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 29Allan Rodrigues de Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 52Zakaria Labyad (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1910-9-1 |
| Arena Fonte Nova | Sân nhà | Arena Corinthians |
| 32157 | Sức chứa | 37391 |
| Rogerio Ceni | HLV | Fernando Diniz Silva |
| SALVADOR | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.32 | 3.08 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.00 ↓ | 2.95 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.40 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.29 ↓ | 11.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.09 ↑ | 1.06 ↓ | 19.70 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.40 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.45 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.23 | 3.29 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.21 ↓ | 7.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.13 | 3.14 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.18 ↓ | 12.90 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 47.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.35 | 3.48 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.24 ↑ | 1.12 ↓ | 15.85 ↑ | 4.29 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.55 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.55 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 35.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.