Kết quả bóng đá trận Bahia vs Chapecoense SC, 05:30 ngày 18/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 18/07/2026
Bahia 2 Kết thúc HT 2-0 0
Chapecoense SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Arena Fonte Nova Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Bahia
Chapecoense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Erick Da Costa Farias
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rodrigo Nestor 1-0
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — vào lưới
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Santiago Ramos Mingo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Roman Gomez 2-0, kiến tạo: David de Duarte Macedo
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (đánh đầu) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho, ra Bruno Matias dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Altemir Cordeiro Pessoa Neto, ra Sebastiao Enio Santos de Almeida
49'
🎯 Dứt điểm - Camilo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ze Guilherme (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Rubens Ricoldi, ra Marcinho
63'
🔁 Thay người: vào Everton, ra Marcos Vinicius Da Silva Santos
🟨 Thẻ vàng - Ze Guilherme
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Ademir Santos
🔁 Thay người: vào Everton Augusto de Barros Ribeiro, ra Willian Jose
68'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Altemir Cordeiro Pessoa Neto (chân trái) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jean Lucas De Souza Oliveira, ra Rodrigo Nestor
🔁 Thay người: vào Everaldo Stum, ra Erick Da Costa Farias
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (đánh đầu) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào David Antunes, ra Camilo
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marcos Victor Ferreira da Silva, ra David de Duarte Macedo
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Rafael Thyere de Albuquerque Marques (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauê Furquim (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🚩 Việt vị
90+2'
🎯 Dứt điểm - Everton (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - David Antunes (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Altemir Cordeiro Pessoa Neto (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Bahia | Phút | |
| Erick Da Costa Farias(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 9' | |
| Rodrigo Nestor 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Roman Gomez(Assists:David de Duarte Macedo) (Kiến tạo: David de Duarte Macedo) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho ▼ Bruno Matias dos Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Altemir Cordeiro Pessoa Neto ▼ Sebastiao Enio Santos de Almeida | |
| 63' ⇄ | ▲ Rubens Ricoldi ▼ Marcinho | |
| 63' ⇄ | ▲ Everton ▼ Marcos Vinicius Da Silva Santos | |
| Ze Guilherme | 64' | |
| ▲ Kauê Furquim ▼ Ademir Santos | 67' ⇄ | |
| ▲ Everton Augusto de Barros Ribeiro ▼ Willian Jose | 67' ⇄ | |
| ▲ Jean Lucas De Souza Oliveira ▼ Rodrigo Nestor | 79' ⇄ | |
| ▲ Everaldo Stum ▼ Erick Da Costa Farias | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ David Antunes ▼ Camilo | |
| ▲ Marcos Victor Ferreira da Silva ▼ David de Duarte Macedo | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Bahia · Khách = Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (39%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 12 (25%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Bảng xếp hạng
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 28 | 24 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 10 | 16 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 6 | 12 | 17 | 39 | 9 | 20 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 24 | 7 | 20 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 15 | 2 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Bahia 3 (25%)Hòa 4 (33%)Chapecoense SC 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/22 | Chapecoense SC | 3-1 (0-1) | Bahia | 0 | 2 | B |
| 15/06/22 | Bahia | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | +0.75 | 2 | B |
| 25/10/21 | Bahia | 3-0 (2-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/21 | Chapecoense SC | 0-2 (0-0) | Bahia | +0.25 | 2 | T |
| 07/11/19 | Bahia | 1-1 (0-1) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 28/07/19 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/18 | Bahia | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2 | T |
| 20/07/18 | Chapecoense SC | 1-1 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/11/17 | Bahia | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/17 | Chapecoense SC | 1-1 (1-1) | Bahia | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/10/14 | Bahia | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/06/14 | Chapecoense SC | 2-1 (0-0) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bahia
BTTBHBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Bahia | 4-2 (2-0) | Juazeirense | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
TTBBHBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (2-1) | Avai FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Chapecoense SC | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Bahia
Chapecoense SC
1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo66Ze Guilherme5Nicolas Acevedo11Rodrigo Nestor14CErick Luis Conrado Carvalho7Ademir Santos12Willian Jose16Erick Da Costa Farias30Matheus Aurelio2Marcos Vinicius Da Silva Santos3Eduardo Domachowski15CRafael Thyere de Albuquerque Marques91Bruno de Jesus Pacheco16Bruno Matias dos Santos27Camilo7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso97Sebastiao Enio Santos de Almeida11Yannick Bolasie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ronaldo de Oliveira Strada7.5
- 5Nicolas Acevedo7.4
- 7Ademir Santos▼ Rời sân 67'6.7
- 11Rodrigo Nestor⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 12Willian Jose▼ Rời sân 67'6.4
- 14Erick Luis Conrado Carvalho C6.8
- 16Erick Da Costa Farias▼ Rời sân 80'7
- 21Santiago Ramos Mingo7.2
- 31Roman Gomez⚽ Ghi bàn 34'7.9
- 33David de Duarte Macedo🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 66Ze Guilherme🟨 Thẻ vàng 64'7.3
Khách · 4231
- 2Marcos Vinicius Da Silva Santos▼ Rời sân 63'6.5
- 3Eduardo Domachowski6.6
- 7Marcinho▼ Rời sân 63'6.2
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso6.6
- 11Yannick Bolasie6.1
- 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques C7.1
- 16Bruno Matias dos Santos▼ Rời sân 46'6
- 27Camilo▼ Rời sân 81'6.9
- 30Matheus Aurelio7.1
- 91Bruno de Jesus Pacheco6.4
- 97Sebastiao Enio Santos de Almeida▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
62
Tấn công
10155
Tấn công nguy hiểm
6126
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
506266
TL chuyền bóng thành công
91%83%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
02
Cứu thua
24
Tắc bóng
810
Quả ném biên
179
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.41
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bahia (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Chapecoense SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 42/50 | 4 | ||
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 63/68 | 0 | ||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 45/54 | 3 | ||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 73/75 | 2 | |||
| 66Ze Guilherme Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 45/48 | 5 | 🟨 | ||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 63/66 | 1 | |||
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 7 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 14Erick Luis Conrado Carvalho Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 29/35 | 2 | |||
| 7Ademir Santos Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 16/17 | 3 | |||
| 12Willian Jose Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 10Everton Augusto de Barros Ribeiro (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 57Kauê Furquim (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 44Marcos Victor Ferreira da Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 27Everaldo Stum (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Jean Lucas De Souza Oliveira (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 27/29 | 3 | |||
| 30Matheus Aurelio Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 15/18 | 7 | |||
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 2Marcos Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 91Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 97Sebastiao Enio Santos de Almeida Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 11Yannick Bolasie Tiền đạo | 6.1 | 3/1 | 11/15 | 1 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 19David Antunes (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 18Altemir Cordeiro Pessoa Neto (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 4/6 | 2 | |||
| 26Everton (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 17Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 70Rubens Ricoldi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1973 |
| Arena Fonte Nova | Sân nhà | Arena Condá |
| 32157 | Sức chứa | 16000 |
| Rogerio Ceni | HLV | Gilmar |
| SALVADOR | Khu vực | Brazil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.70 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.38 | 4.50 | 5.70 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 1.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 5.00 | 6.50 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.42 | 5.00 | 6.50 | 0.99 | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.00 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.80 | 7.00 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.40 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.89 | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.70 ↑ | 6.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.60 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.70 ↑ | 6.40 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.40 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.89 | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.65 | 5.90 | 0.98 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.70 ↑ | 6.10 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.28 | 5.80 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.00 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.56 | 5.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.52 ↑ | 6.45 ↑ | 0.99 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.25 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.70 ↑ | 6.50 ↓ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.08 | 6.79 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.92 ↓ | 6.92 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.40 | 6.50 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.33 | 4.40 | 6.50 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.51 | 8.40 | 1.01 | 2.50 | 0.84 | 0.11 | 0.00 | 6.10 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.79 ↑ | 6.94 ↓ | 1.21 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.50 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.05 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.42 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 6.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bahia | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chapecoense SC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).