Kết quả bóng đá trận B36 Torshavn vs AB Argir, 01:00 ngày 29/07/2026
Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 01:00 ngày 29/07/2026
B36 Torshavn Sắp đá --:--:--
AB Argir
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gundadalur
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = B36 Torshavn · Khách = AB Argir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| B36 Torshavn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
B36 Torshavn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 | 20 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 15 | 13 | 13 | 3 |
AB Argir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 22 | 25 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 13 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| B36 Torshavn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936-3-28 | Thành lập | 1973 |
| Gundadalur | Sân nhà | Argir Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Jakup Joensen | HLV | Henrik Larsen |
| Torshavn | Khu vực | Faroe Islands |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.85 ↓ | 5.00 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.95 | 5.40 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.85 ↓ | 5.20 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.94 | 4.87 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.52 | 3.93 ↓ | 4.87 | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 4.90 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.52 | 3.80 ↑ | 4.70 ↓ | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.71 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.05 | 5.11 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.13 ↑ | 5.29 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.73 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.18 | 0.00 | 3.10 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 | 5.54 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.59 ↑ | 0.75 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.53 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.80 ↑ | 5.00 | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 0.53 | 0.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.