Kết quả bóng đá trận Avondale U23 vs St Albans Saints U23, 07:15 ngày 19/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 07:15 ngày 19/07/2026
Avondale U23 0 Kết thúc HT 0-0 0
St Albans Saints U23
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Avondale U23 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| 64' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 15 | 6 |
| Điểm | 1 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Avondale U23 · Khách = St Albans Saints U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avondale U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Avondale U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 52 | 35 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 15 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 31 | 20 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | - | - |
St Albans Saints U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 3 | 11 | 24 | 37 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 20 | 8 | 13 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 17 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Avondale U23 2 (40%)Hòa 1 (20%)St Albans Saints U23 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-5 (0-3) | Avondale U23 | - | - | T |
| 14/06/25 | Avondale U23 | 1-0 (0-0) | St Albans Saints U23 | +0.75 | 3.75 | T |
| 08/03/25 | St Albans Saints U23 | 3-3 (1-2) | Avondale U23 | -0.25 | 3.5 | H |
| 25/05/24 | Avondale U23 | 1-4 (0-3) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 18/02/24 | St Albans Saints U23 | 3-1 (3-1) | Avondale U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Avondale U23
BTTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-2 (1-0) | Avondale U23 | +0.5 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | Avondale U23 | 4-0 (3-0) | Preston Lions U23 | - | - | T |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | T |
| 21/06/26 | Avondale U23 | 4-0 (2-0) | Dandenong Thunder U23 | +2 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Green Gully U23 | 1-4 (1-1) | Avondale U23 | - | - | T |
| 30/05/26 | Avondale U23 | 5-2 (4-0) | Bentleigh Greens U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | South Melbourne U23 | 1-3 (0-1) | Avondale U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Hume City U23 | 2-2 (1-0) | Avondale U23 | +0.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Avondale U23 | 2-4 (0-3) | Altona Magic U23 | - | - | B |
| 03/05/26 | Avondale U23 | 0-1 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | Heidelberg United U23 | 2-5 (1-3) | Avondale U23 | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Avondale U23 | 2-4 (0-2) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-5 (0-3) | Avondale U23 | - | - | T |
| 29/03/26 | Avondale U23 | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | H |
| 22/03/26 | Preston Lions U23 | 0-2 (0-2) | Avondale U23 | - | - | T |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (2-0) | Avondale U23 | +0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Avondale U23 | 2-1 (1-1) | Green Gully U23 | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/02/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-1 (1-0) | Avondale U23 | - | - | B |
| 14/02/26 | Avondale U23 | 0-2 (0-1) | South Melbourne U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — St Albans Saints U23
BTHBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross U23 | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Heidelberg United U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | -0.75 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | St Albans Saints U23 | 0-0 (0-0) | Melbourne City U23 | -3 | 4.25 | H |
| 21/06/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-1) | Altona Magic U23 | +0.25 | 3.5 | B |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons U23 | 0-1 (0-1) | St Albans Saints U23 | -1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-0 (0-0) | Preston Lions U23 | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder U23 | 0-3 (0-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | St Albans Saints U23 | 1-1 (1-0) | Green Gully U23 | - | - | H |
| 02/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (3-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-2 (0-2) | South Melbourne U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Hume City U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-5 (0-3) | Avondale U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 1-0 (1-0) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | St Albans Saints U23 | 0-1 (0-0) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 14/03/26 | Melbourne City U23 | 8-0 (4-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Altona Magic U23 | 2-1 (1-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | St Albans Saints U23 | 2-5 (0-3) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 22/02/26 | Preston Lions U23 | 1-2 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 14/02/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-0) | Dandenong City U23 | -1.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
78
Sút cầu môn
24
Tấn công
6792
Tấn công nguy hiểm
3765
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avondale U23 (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
St Albans Saints U23 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avondale U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
St Albans Saints U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avondale U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 3.65 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 ↑ | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.62 | 5.00 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.43 | 4.61 ↓ | 4.95 ↓ | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.60 | 0.72 | 3.50 | 0.80 | 0.65 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.42 | 4.60 | 4.70 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.80 | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.89 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↓ | 5.90 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.75 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.45 | 4.75 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.