Kết quả bóng đá trận Avondale FC vs St Albans Saints, 12:00 ngày 18/07/2026

VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 18/07/2026
Avondale FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
St Albans Saints
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Avondale FC Phút St Albans Saints
Bruno Fornaroli 1 - 0 26'
42'
45+3'
HT 1-0
Bruno Fornaroli 49'
85' 1 - 1 Mickel Platt
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 12 15
Bại 10 43
Ghi bàn 46 3014
Mất bàn 55 1416
Điểm 45 1611

Chủ = Avondale FC · Khách = St Albans Saints

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avondale FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnSt Albans Saints (25)
13 (38%)Thắng/Thắng5 (20%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
4 (12%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (6%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (15%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (18%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Avondale FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212285730383
Sân nhà117224112231
Sân khách115061618159
6 gần62041811--

St Albans Saints

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227692739279
Sân nhà114251319149
Sân khách1134414201310
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Avondale FC 12 (80%)Hòa 2 (13%)St Albans Saints 1 (7%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL10/04/26St Albans Saints2-3 (0-2)Avondale FC7-3+0.752.75T
AUS VPL14/06/25Avondale FC2-2 (1-1)St Albans Saints2-5+2.253.5H
AUS VPL08/03/25St Albans Saints1-4 (1-0)Avondale FC2-5+1.53.5T
AUS VPL25/05/24Avondale FC2-1 (1-0)St Albans Saints5-5+2.54T
AUS VPL18/02/24St Albans Saints1-2 (1-1)Avondale FC2-5+1.753.25T
AUS VPL23/07/23St Albans Saints1-2 (0-1)Avondale FC4-10+2.253.5T
AUS VPL22/04/23Avondale FC4-0 (2-0)St Albans Saints8-4+1.53.25T
AUS VPL05/06/22St Albans Saints0-3 (0-3)Avondale FC6-3+13T
AUS VPL05/03/22Avondale FC0-1 (0-1)St Albans Saints7-4+2.253.25B
AUS VPL31/07/21Avondale FC2-1 (1-0)St Albans Saints7-2+2.53.75T
AUS VPL02/05/21St Albans Saints0-3 (0-2)Avondale FC1-4+1.53.25T
AUS VPL21/05/17St Albans Saints0-1 (0-0)Avondale FC1-11+12.75T
AUS VPL11/02/17Avondale FC1-0 (1-0)St Albans Saints7-1+0.753.25T
Aus VD102/08/14Avondale FC2-2 (1-2)St Albans Saints-+0.753.25H
Aus VD104/05/14St Albans Saints1-2 (1-1)Avondale FC--0.53.5T

Thành tích gần đây — Avondale FC

BBBTTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL10/07/26Oakleigh Cannons2-0 (1-0)Avondale FC2-3-0.253B
AUS VPL04/07/26Avondale FC2-3 (0-0)Preston Lions9-6+0.53B
AUS VPL26/06/26Dandenong City SC3-1 (2-0)Avondale FC0-8+0.753B
AUS VPL20/06/26Avondale FC11-0 (3-0)Dandenong Thunder9-3+1.753.5T
AUS VPL05/06/26Green Gully Cavaliers0-2 (0-1)Avondale FC8-6+1.753T
AUS CUP02/06/26North Sunshine Eagles3-2 (1-0)Avondale FC5-2+23.75B
AUS VPL30/05/26Avondale FC4-0 (2-0)Bentleigh greens9-2+13T
AUS VPL25/05/26South Melbourne0-4 (0-2)Avondale FC2-6+2.253.5T
AUS VPL16/05/26Hume City3-0 (1-0)Avondale FC3-7+0.253B
AUS CUP12/05/26Avondale FC4-0 (3-0)Brunswick City7-3+1.53.5T
AUS VPL09/05/26Avondale FC5-1 (2-1)Altona Magic1-7+13.25T
AUS VPL02/05/26Avondale FC5-2 (3-1)Caroline Springs George Cross3-4+0.53T
AUS VPL24/04/26Heidelberg United2-1 (0-0)Avondale FC4-4-0.252.75B
AUS CUP21/04/26Werribee City0-2 (0-0)Avondale FC3-7+2.253.75T
AUS VPL18/04/26Avondale FC3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-4+13T
AUS VPL10/04/26St Albans Saints2-3 (0-2)Avondale FC7-3+0.752.75T
AUS CUP02/04/26Western Eagles2-3 (2-3)Avondale FC---T
AUS VPL28/03/26Avondale FC1-1 (1-0)Oakleigh Cannons3-9-0.252.75H
AUS VPL20/03/26Preston Lions2-1 (0-0)Avondale FC7-7-0.252.75B
AUS VPL14/03/26Avondale FC4-1 (0-0)Dandenong City SC4-3+0.753T

Thành tích gần đây — St Albans Saints

HHBTHBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL12/07/26St Albans Saints2-2 (1-1)Caroline Springs George Cross3-5+0.52.75H
AUS VPL03/07/26Heidelberg United1-1 (1-0)St Albans Saints5-4-12.75H
AUS VPL26/06/26St Albans Saints0-2 (0-1)Melbourne Heart (Youth)12-403B
AUS VPL21/06/26St Albans Saints2-1 (1-1)Altona Magic7-8+0.252.75T
AUS VPL05/06/26Oakleigh Cannons2-2 (1-1)St Albans Saints9-2-1.53.25H
AUS VPL31/05/26St Albans Saints0-1 (0-1)Preston Lions7-10-0.53B
AUS VPL22/05/26Dandenong City SC2-1 (1-0)St Albans Saints3-3-0.252.75B
AUS VPL16/05/26Dandenong Thunder2-2 (0-1)St Albans Saints3-1202.75H
AUS CUP12/05/26St Albans Saints0-2 (0-0)Oakleigh Cannons9-4-13.25B
AUS VPL08/05/26St Albans Saints1-0 (0-0)Green Gully Cavaliers7-5+0.252.75T
AUS VPL01/05/26Bentleigh greens2-4 (1-3)St Albans Saints2-0-0.752.75T
AUS CUP28/04/26FC Melbourne Srbija0-0 (0-0)St Albans Saints1-3+1.253H
AUS VPL24/04/26St Albans Saints0-4 (0-1)South Melbourne2-3-0.752.75B
AUS VPL18/04/26Hume City0-1 (0-1)St Albans Saints6-3-13T
AUS VPL10/04/26St Albans Saints2-3 (0-2)Avondale FC7-3-0.752.75B
AUS CUP01/04/26Ballarat City FC1-3 (0-1)St Albans Saints7-3+24.5T
AUS VPL28/03/26Caroline Springs George Cross2-1 (1-1)St Albans Saints6-1-0.52.75B
AUS VPL22/03/26St Albans Saints2-1 (0-0)Heidelberg United2-10-1.253T
AUS VPL14/03/26Melbourne Heart (Youth)5-0 (4-0)St Albans Saints7-7-0.253.25B
AUS VPL07/03/26Altona Magic0-1 (0-1)St Albans Saints5-203T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
2
9
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
81
120
Tấn công nguy hiểm
46
88
Sút ngoài cầu môn
0
4
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B1
T1 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avondale FC (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
St Albans Saints (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avondale FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

St Albans Saints (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
57
1 Bàn
26
2 Bàn
20
3 Bàn
71
4+ Bàn
1811
B.thắng H1
3512
B.thắng H2
Avondale FCSt Albans Saints

Chi tiết về HT/FT

93
T/T
11
T/H
00
T/B
23
H/T
03
H/H
32
H/B
00
B/T
01
B/H
57
B/B
Avondale FCSt Albans Saints

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
25
Thắng 1
15
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
Avondale FCSt Albans Saints

Thông tin đội bóng

Avondale FC Thông tin St Albans Saints
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Zoran Markovski HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.324.907.400.913.500.830.931.750.83
Live1.35 ↑4.80 ↓6.30 ↓0.79 ↓3.250.98 ↑0.84 ↓1.250.97 ↑
VcbetSớm1.364.806.500.953.500.830.781.250.95
Live1.364.806.500.96 ↑3.500.82 ↓0.781.250.95
Mansion88Sớm1.424.305.500.953.500.830.801.501.00
Live1.35 ↓4.65 ↑6.40 ↑0.953.500.830.96 ↑1.500.84 ↓
InterwettenSớm1.305.507.750.903.500.75---
Live1.43 ↑4.50 ↓5.75 ↓0.903.500.75---
10BETSớm1.285.207.200.893.500.75---
Live1.39 ↑4.40 ↓5.60 ↓0.893.500.75---
12betSớm1.424.305.500.953.500.830.801.501.00
Live1.35 ↓4.65 ↑6.40 ↑0.953.500.830.96 ↑1.500.84 ↓
CrownSớm1.434.905.600.853.250.950.901.250.92
Live1.39 ↓5.00 ↑6.10 ↑0.83 ↓3.251.04 ↑0.87 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.364.415.500.853.250.950.861.250.96
Live1.364.415.500.853.250.950.861.250.96
WewbetSớm1.504.404.900.873.250.930.821.001.00
Live1.40 ↓4.90 ↑6.20 ↑0.98 ↑3.500.82 ↓0.83 ↑1.250.99 ↓
18BetSớm1.464.305.500.843.250.840.721.000.98
Live1.40 ↓4.70 ↑6.25 ↑0.78 ↓3.250.95 ↑0.82 ↑1.250.90 ↓
PinnacleSớm1.255.697.290.933.500.810.781.500.97
Live1.38 ↑5.10 ↓5.83 ↓0.96 ↑3.500.83 ↑0.98 ↑1.500.81 ↓
HK Jockey ClubSớm1.424.504.801.023.500.700.821.000.90
Live1.35 ↓4.75 ↑5.50 ↑1.023.500.700.91 ↑1.250.81 ↓
1xBetSớm1.474.305.280.823.250.860.951.250.69
Live1.34 ↓4.95 ↑6.53 ↑0.91 ↑3.500.78 ↓0.93 ↓1.500.75 ↑
Bet 365Sớm1.295.007.500.903.500.900.951.750.85
Live1.38 ↑4.33 ↓6.25 ↓0.80 ↓3.251.00 ↑0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.305.007.000.953.500.75---
Live1.40 ↑4.50 ↓6.00 ↓0.953.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.