Kết quả bóng đá trận Avia Swidnik vs Sandecja Nowy Sacz, 19:30 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 19:30 ngày 09/08/2026
Avia Swidnik Sắp đá --:--:--
Sandecja Nowy Sacz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 7 | 26 | 12 |
Chủ = Avia Swidnik · Khách = Sandecja Nowy Sacz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avia Swidnik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (35%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Avia Swidnik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
Sandecja Nowy Sacz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avia Swidnik (23 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avia Swidnik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | im. Ojca Władysława Augustynka | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Dariusz Dudek | |
| Khu vực | Nowy Sącz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.46 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.15 | 2.50 ↑ | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.36 | 2.95 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.33 ↓ | 2.64 ↓ | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.35 | 3.40 ↓ | 2.65 | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.42 ↓ | 2.61 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.