Kết quả bóng đá trận Avangard vs SKA Khabarovsk II, 17:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng B Nga · 17:00 ngày 25/07/2026
Avangard 1 Kết thúc HT 1-1 2
SKA Khabarovsk II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Avangard | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Demyan Ilyev | |
| Nikolay Kuralenya 0 - 2 ⚽ | 28' | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 3 Stepan Burdakov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = Avangard · Khách = SKA Khabarovsk II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avangard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Bảng xếp hạng
Avangard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 23 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 16 | 6 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
SKA Khabarovsk II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 38 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 19 | 11 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Avangard 3 (75%)Hòa 0 (0%)SKA Khabarovsk II 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | SKA Khabarovsk II | 3-0 (0-0) | Avangard | - | - | B |
| 07/02/24 | Avangard | 3-0 (2-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 28/05/22 | Avangard | 2-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/22 | SKA Khabarovsk II | 0-1 (0-0) | Avangard | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Avangard
BTBHTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Avangard | 0-2 (0-0) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 27/06/26 | Avangard | 6-3 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Avangard | - | - | B |
| 13/06/26 | Avangard | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/06/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Avangard | - | - | T |
| 30/05/26 | Avangard | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 2-2 (1-1) | Avangard | - | - | H |
| 20/05/26 | Avangard | 1-1 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | B |
| 08/05/26 | Rodina Moskva III | 2-3 (0-2) | Avangard | - | - | T |
| 25/04/26 | Zenit Penza | 0-1 (0-1) | Avangard | - | - | T |
| 18/04/26 | Avangard | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 12/04/26 | Strogino Moscow | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
| 04/04/26 | SKA Khabarovsk II | 3-0 (0-0) | Avangard | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Shumbrat Saransk | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
| 17/02/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
| 08/02/26 | Chernomorets Novorossiysk | 2-1 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 04/02/26 | FK Astrakhan | 2-2 (1-0) | Avangard | - | - | H |
| 01/02/26 | Avangard | 4-1 (2-0) | PSK Dinskoy Rayon | - | - | T |
| 18/10/25 | Rodina Moskva II | 1-1 (0-0) | Avangard | - | - | H |
Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk II
BTTBHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Ryazan | 3-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 27/06/26 | SKA Khabarovsk II | 3-2 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 20/06/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 13/06/26 | SKA Khabarovsk II | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | H |
| 30/05/26 | SKA Khabarovsk II | 0-2 (0-2) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 23/05/26 | Metallurg Lipetsk | 4-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 15/05/26 | SKA Khabarovsk II | 5-0 (1-0) | Zenit Penza | - | - | T |
| 10/05/26 | Arsenal Tula II | 5-4 (3-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 02/05/26 | SKA Khabarovsk II | 4-2 (2-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 25/04/26 | SKA Khabarovsk II | 0-0 (0-0) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-2 (2-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 11/04/26 | SKA Khabarovsk II | 0-2 (0-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 04/04/26 | SKA Khabarovsk II | 3-0 (0-0) | Avangard | - | - | T |
| 28/03/26 | SKA Khabarovsk II | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 09/03/26 | SKA Khabarovsk II | 3-3 (1-1) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 24/02/26 | SKA Khabarovsk II | 0-2 (0-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 23/02/26 | FK Astrakhan | 3-2 (1-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 01/11/25 | Arsenal Tula II | 9-3 (4-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 25/10/25 | SKA Khabarovsk II | 0-6 (0-4) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
75
Tấn công
9370
Tấn công nguy hiểm
6254
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avangard (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
SKA Khabarovsk II (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avangard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Igor Belyaev | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.83 | 2.90 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.00 ↑ | 3.85 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.41 | 3.34 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.41 | 3.30 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 3.89 | 0.93 | 2.75 | 0.76 | 0.64 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.04 ↓ | 3.97 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.66 ↑ | 0.25 | 1.06 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.