Kết quả bóng đá trận Avai (Youth) vs Chapecoense (Youth), 21:00 ngày 16/07/2026

Campeonato Catarinense U20 (Brazil) · 21:00 ngày 16/07/2026
Avai (Youth)
3 Kết thúc HT 1-1 1
Chapecoense (Youth)
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Avai (Youth) Phút Chapecoense (Youth)
5' 0 - 1
1 - 1 22'
28'
30'
31'
HT 1-1
47'
2 - 1 48'
69'
3 - 1 73'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 26
Hòa 20 52
Bại 02 32
Ghi bàn 47 1626
Mất bàn 25 1713
Điểm 53 1120

Chủ = Avai (Youth) · Khách = Chapecoense (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avai (Youth) (34)Hiệp 1 / Cả trậnChapecoense (Youth) (25)
4 (12%)Thắng/Thắng7 (28%)
4 (12%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (8%)
6 (18%)Hòa/Thắng4 (16%)
8 (24%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (21%)Bại/Bại3 (12%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Avai (Youth) 6 (60%)Hòa 1 (10%)Chapecoense (Youth) 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2013/04/26Chapecoense (Youth)1-3 (0-0)Avai (Youth)7-3--T
BNY02/07/25Avai (Youth)1-2 (0-1)Chapecoense (Youth)9-3--B
BNY14/04/25Chapecoense (Youth)0-0 (0-0)Avai (Youth)9-9--H
BNY13/04/24Avai (Youth)2-1 (0-1)Chapecoense (Youth)9-7--T
BNY01/07/23Avai (Youth)2-1 (0-0)Chapecoense (Youth)5-4--T
BNY28/08/22Chapecoense (Youth)1-0 (0-0)Avai (Youth)7-6--B
BNY09/09/21Avai (Youth)2-0 (0-0)Chapecoense (Youth)5-5--T
BRA CPY18/08/19Avai (Youth)2-0 (1-0)Chapecoense (Youth)4-2--T
BRA CPY19/05/19Chapecoense (Youth)3-1 (0-1)Avai (Youth)4-6--B
BRA CPY18/11/16Avai (Youth)1-0 (1-0)Chapecoense (Youth)2-5--T

Thành tích gần đây — Avai (Youth)

HHHTBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2012/07/26Avai (Youth)0-0 (0-0)Criciuma SC (Youth)8-6--H
Bra C C U2005/07/26Avai (Youth)1-1 (1-0)Carlos Renaux U209-1--H
Bra YL02/07/26CR Flamengo (RJ) (Youth)2-2 (1-1)Avai (Youth)6-8--H
Bra C C U2027/06/26Brusque U200-5 (0-2)Avai (Youth)1-9--T
Bra YL24/06/26Avai (Youth)0-2 (0-1)Atletico Paranaense (Youth)3-5--B
Bra YL20/06/26Avai (Youth)1-3 (1-1)Juventude (Youth)12-1--B
Bra YL18/06/26Fortaleza U200-0 (0-0)Avai (Youth)5-6--H
Bra C C U2013/06/26Barra SC U202-2 (1-2)Avai (Youth)5-5--H
Bra YL11/06/26Corinthians Paulista (Youth)6-2 (4-1)Avai (Youth)7-3--B
Bra C C U2005/06/26Avai (Youth)3-1 (2-0)Nacao U203-7--T
Bra C C U2031/05/26Avai (Youth)1-0 (0-0)Figueirense SC (Youth)4-5--T
Bra YL27/05/26Avai (Youth)1-0 (0-0)Vasco da Gama (Youth)6-7--T
Bra C C U2023/05/26Concordia U201-1 (0-0)Avai (Youth)3-5--H
Bra YL21/05/26Avai (Youth)2-0 (0-0)Cuiaba (MT) (Youth)4-2--T
Bra YL17/05/26Gremio Youth1-1 (0-1)Avai (Youth)8-3--H
Bra YL13/05/26Palmeiras (Youth)3-0 (1-0)Avai (Youth)11-1--B
Bra C C U2010/05/26Avai (Youth)3-0 (0-0)Joinville SC Youth3-2--T
Bra YL08/05/26Avai (Youth)0-3 (0-2)America MG (Youth)7-8--B
Bra C C U2003/05/26Criciuma SC (Youth)1-1 (0-0)Avai (Youth)7-2--H
Bra YL30/04/26Avai (Youth)1-1 (0-1)Vitoria Salvador (Youth)6-7--H

Thành tích gần đây — Chapecoense (Youth)

TTTTTTHHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2011/07/26Chapecoense (Youth)5-0 (3-0)Figueirense SC (Youth)7-2--T
Bra C C U2005/07/26Chapecoense (Youth)2-0 (2-0)Joinville SC Youth9-5--T
Bra C C U2028/06/26Carlos Renaux U202-4 (0-3)Chapecoense (Youth)8-5--T
Bra C C U2014/06/26Chapecoense (Youth)4-1 (2-1)Brusque U205-2--T
Bra C C U2011/06/26Chapecoense (Youth)3-1 (1-1)Concordia U206-3--T
Bra C C U2007/06/26Brusque U202-4 (2-2)Chapecoense (Youth)0-11--T
BNY29/05/26Atletico Mineiro Youth1-1 (0-1)Chapecoense (Youth)8-6--H
Bra C C U2023/05/26Nacao U201-1 (0-0)Chapecoense (Youth)4-5--H
BNY21/05/26Chapecoense (Youth)0-0 (0-0)Ceara (Youth)1-8--H
BNY14/05/26Goias U204-0 (2-0)Chapecoense (Youth)8-1--B
Bra C C U2010/05/26Chapecoense (Youth)0-3 (0-1)Criciuma SC (Youth)9-5--B
Bra C C U2003/05/26Figueirense SC (Youth)1-1 (1-1)Chapecoense (Youth)4-3--H
BNY01/05/26Chapecoense (Youth)2-0 (1-0)Brusque U203-6--T
Bra C C U2025/04/26Joinville SC Youth2-3 (1-2)Chapecoense (Youth)4-2--T
BNY23/04/26CRB (Youth)1-0 (0-0)Chapecoense (Youth)8-8--B
Bra C C U2013/04/26Chapecoense (Youth)1-3 (0-0)Avai (Youth)7-3--B
BNY10/04/26Chapecoense (Youth)2-3 (1-0)Mirassol FC Youth6-4--B
BNY02/04/26Gremio Novorizontin (Youth)1-0 (0-0)Chapecoense (Youth)2-4--B
CSP YC15/01/26Chapecoense (Youth)0-1 (0-1)Gremio Youth7-2--B
CSP YC13/01/26Chapecoense (Youth)2-1 (2-0)Votuporanguense (Youth)3-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
58
75
Tấn công nguy hiểm
61
71
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Quả ném biên
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avai (Youth) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Chapecoense (Youth) (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Avai (Youth)Chapecoense (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Avai (Youth)Chapecoense (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
22
Thắng 1
94
Hòa
04
Thua 1
53
Thua 2+
Avai (Youth)Chapecoense (Youth)

Thông tin đội bóng

Avai (Youth) Thông tin Chapecoense (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.132.400.743.000.60---
Live2.153.132.400.743.000.60---
InterwettenSớm2.353.302.650.602.501.10---
Live2.353.302.650.602.501.10---
10BETSớm2.233.202.500.913.000.71---
Live2.27 ↑3.25 ↑2.55 ↑0.93 ↑3.000.72 ↑---
WewbetSớm2.333.432.520.742.750.960.740.000.96
Live2.31 ↓3.46 ↑2.53 ↑0.95 ↑3.000.75 ↓0.740.000.96
18BetSớm2.303.252.600.893.000.680.680.000.89
Live2.303.35 ↑2.600.90 ↑3.000.67 ↓0.67 ↓0.000.90 ↑
1xBetSớm2.323.382.590.752.750.940.750.000.93
Live2.33 ↑3.32 ↓2.62 ↑0.74 ↓2.750.96 ↑0.74 ↓0.000.95 ↑
Bet 365Sớm2.353.252.630.983.000.830.780.001.03
Live2.353.252.630.983.000.830.780.001.03

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.